(Top Banner Ad)
drug lord
C1
danh từ C1 Tội phạm học, Xã hội học

drug lord

UK: /ˈdrʌɡ ˌlɔːd/ • US: /ˈdrʌɡ ˌlɔrd/

Nghĩa tiếng Việt

trùm ma túy ông trùm ma túy
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who heads a major illicit drug-trafficking organization.

Vietnamese Meaning

Một người đứng đầu một tổ chức buôn bán ma túy bất hợp pháp lớn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The authorities finally captured the notorious drug lord."

    "Cuối cùng thì chính quyền cũng đã bắt được trùm ma túy khét tiếng."

  • "The drug lord controlled the entire cocaine trade in the region."

    "Trùm ma túy kiểm soát toàn bộ hoạt động buôn bán cocaine trong khu vực."

  • "He rose from a small-time dealer to become a powerful drug lord."

    "Hắn ta từ một kẻ buôn bán nhỏ lẻ đã vươn lên trở thành một trùm ma túy quyền lực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun drug ma túy; thuốc (hợp pháp)
Verb drug đánh thuốc mê, cho uống thuốc
Noun lord lãnh chúa, chúa tể
Verb lord thống trị, cai quản (thường dùng trong 'lord it over someone')
Noun drug trafficking nạn buôn bán ma túy
Noun drug trafficker kẻ buôn bán ma túy

Synonyms

kingpin (trùm (trong giới tội phạm))drug baron (ông trùm ma túy)

Related Words

Subject Area

Tội phạm học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
drogue
Middle English
drugge
Old English
hlāford
Middle English
lord
English (20th Century)
drug lord

Nguồn gốc của 'Drug Lord'

Từ 'drug lord' là một từ ghép hiện đại, xuất hiện khi hoạt động buôn bán ma túy có tổ chức trở nên phổ biến. 'Drug' ban đầu có nghĩa là 'thuốc' hoặc 'hàng khô', sau này phát triển nghĩa để chỉ các chất cấm. 'Lord' (chúa tể, lãnh chúa) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'hlāford' nghĩa là 'người trông coi bánh mì', sau này chỉ người có quyền lực cao. Khi ghép lại, 'drug lord' mô tả một người đứng đầu, kiểm soát toàn bộ hoạt động buôn bán và phân phối ma túy trái phép, thường sở hữu quyền lực và tài sản khổng lồ.

Usage Note

Thuật ngữ này thường dùng để chỉ những người có quyền lực và ảnh hưởng lớn trong thế giới ngầm, điều khiển các hoạt động buôn bán ma túy ở quy mô quốc gia hoặc quốc tế. Nó mang ý nghĩa tiêu cực, nhấn mạnh sự tàn bạo và vô đạo đức của những người này.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + drug lord
  • notorious notorious drug lord
    (trùm ma túy khét tiếng)
  • powerful powerful drug lord
    (trùm ma túy quyền lực)
  • ruthless ruthless drug lord
    (trùm ma túy tàn nhẫn)
  • feared feared drug lord
    (trùm ma túy bị khiếp sợ)
  • wealthy wealthy drug lord
    (trùm ma túy giàu có)
Động từ + drug lord
  • hunt to hunt a drug lord
    (tru lùng một trùm ma túy)
  • capture to capture a drug lord
    (bắt giữ một trùm ma túy)
  • arrest to arrest a drug lord
    (bắt giữ một trùm ma túy)
  • target to target a drug lord
    (nhắm mục tiêu một trùm ma túy)
  • prosecute to prosecute a drug lord
    (tru tố một trùm ma túy)
Danh từ + drug lord
  • cartel a drug lord's cartel
    (tập đoàn của một trùm ma túy)
  • empire a drug lord's empire
    (đế chế của một trùm ma túy)
  • network a drug lord's network
    (mạng lưới của một trùm ma túy)

Idioms

  • the rise of a drug lord

    sự trỗi dậy của một trùm ma túy

    "The Netflix series 'Narcos' chronicles the rise of Pablo Escobar, a notorious drug lord."

    (Loạt phim 'Narcos' trên Netflix kể về sự trỗi dậy của Pablo Escobar, một trùm ma túy khét tiếng.)

  • the downfall of a drug lord

    sự sụp đổ của một trùm ma túy

    "The police operation led to the spectacular downfall of the most wanted drug lord."

    (Chiến dịch của cảnh sát đã dẫn đến sự sụp đổ ngoạn mục của trùm ma túy bị truy nã gắt gao nhất.)

  • a drug lord's reign of terror

    thời kỳ khủng bố của một trùm ma túy

    "For years, the region suffered under a drug lord's reign of terror, marked by violence and corruption."

    (Trong nhiều năm, khu vực này phải chịu đựng thời kỳ khủng bố của một trùm ma túy, đặc trưng bởi bạo lực và tham nhũng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

drug lord

danh từ
Lật mặt

Một người đứng đầu một tổ chức buôn bán ma túy bất hợp pháp lớn.

"The authorities finally captured the notorious drug lord."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "drug lord".

Hình ảnh trùm ma túy trong văn hóa đại chúng

Trùm ma túy thường được miêu tả trong phim ảnh, sách và chương trình truyền hình (như 'Narcos', 'El Chapo') như những nhân vật phức tạp: vừa tàn nhẫn, quyền lực nhưng đôi khi cũng có những khoảnh khắc thể hiện khía cạnh con người. Những câu chuyện này thường khám phá sự giàu có phi pháp, bạo lực, tham nhũng và ảnh hưởng sâu rộng của họ đến xã hội và chính trị.

Tác động đến xã hội và kinh tế

Ở nhiều quốc gia, đặc biệt là ở Mỹ Latinh, trùm ma túy và các băng đảng của họ gây ra những hậu quả nghiêm trọng về xã hội và kinh tế. Họ chịu trách nhiệm cho tình trạng bạo lực, giết người, hối lộ quan chức và tạo ra một nền kinh tế ngầm khổng lồ, làm suy yếu luật pháp và trật tự, đồng thời gây ra đau khổ cho cộng đồng.