narrate
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
to tell a story or describe a series of events.
Vietnamese Meaning
kể chuyện, thuật lại một câu chuyện hoặc mô tả một chuỗi các sự kiện.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He narrated the events of the day with great enthusiasm."
"Anh ấy kể lại các sự kiện trong ngày với sự nhiệt tình lớn."
-
"The documentary is narrated by a famous actor."
"Bộ phim tài liệu được tường thuật bởi một diễn viên nổi tiếng."
-
"She narrated her journey across Africa in a fascinating book."
"Cô ấy thuật lại hành trình của mình qua châu Phi trong một cuốn sách hấp dẫn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'narrate' thường liên quan đến việc trình bày một câu chuyện theo trình tự thời gian. Nó có thể được sử dụng để chỉ việc kể một câu chuyện hư cấu hoặc phi hư cấu. So với các từ như 'tell' hoặc 'describe', 'narrate' mang tính trang trọng và tập trung vào diễn biến của câu chuyện hơn. 'Narrate' bao hàm một mức độ chi tiết và sự chú ý đến cách câu chuyện được trình bày.
Prepositions
'Narrate about' được sử dụng khi bạn muốn chỉ rõ chủ đề của câu chuyện được kể. Ví dụ: 'He narrated about his experiences during the war.' ('Anh ấy kể về những trải nghiệm của mình trong chiến tranh.') 'Narrate to' thường được sử dụng khi bạn muốn chỉ đối tượng mà câu chuyện được kể cho. Ví dụ: 'She narrated the story to her children.' ('Cô ấy kể câu chuyện cho các con nghe.')
Collocations (Từ đi kèm)
-
story narrate a story (kể một câu chuyện)
-
events narrate the events (tường thuật lại các sự kiện)
-
experiences narrate one's experiences (kể lại những trải nghiệm của ai đó)
-
life narrate one's life (thuật lại cuộc đời của ai đó)
-
vividly vividly narrate (kể một cách sống động)
-
calmly calmly narrate (tường thuật một cách bình tĩnh)
-
skillfully skillfully narrate (kể chuyện một cách khéo léo)
Idioms
-
narrate in the first/third person
kể chuyện ở ngôi thứ nhất/thứ ba
"The author chose to narrate the novel in the first person."
(Tác giả chọn kể tiểu thuyết ở ngôi thứ nhất.)
-
narrate from a (particular) perspective
kể chuyện từ một góc nhìn (cụ thể)
"The documentary narrated the war from the soldiers' perspective."
(Phim tài liệu kể về cuộc chiến tranh từ góc nhìn của những người lính.)
-
narrate the story of X
kể câu chuyện về X
"She was asked to narrate the story of her family's immigration."
(Cô ấy được yêu cầu kể câu chuyện về sự nhập cư của gia đình mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
narrate
Động từkể chuyện, thuật lại một câu chuyện hoặc mô tả một chuỗi các sự kiện.
"He narrated the events of the day with great enthusiasm."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "narrate".
