(Top Banner Ad)
nasalized
C1
Tính từ C1 Ngôn ngữ học

nasalized

UK: /ˈneɪzəlaɪzd/ • US: /ˈneɪzəlaɪzd/

Nghĩa tiếng Việt

bị mũi hóa có âm mũi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Pronounced with the nose; having nasal resonance.

Vietnamese Meaning

Được phát âm với giọng mũi; có âm hưởng mũi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The vowel in the word 'pan' is sometimes nasalized."

    "Nguyên âm trong từ 'pan' đôi khi bị mũi hóa."

  • "In French, many vowels are nasalized."

    "Trong tiếng Pháp, nhiều nguyên âm bị mũi hóa."

  • "The patient's speech was nasalized due to a cold."

    "Giọng nói của bệnh nhân bị mũi hóa do cảm lạnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun nose Mũi
Adjective nasal Thuộc về mũi; liên quan đến mũi; (âm thanh) có âm mũi
Noun nasal Âm mũi (trong ngữ âm học)
Verb nasalize Làm cho có âm mũi; phát âm có âm mũi
Noun nasalization Sự âm mũi hóa; sự phát âm có âm mũi
Verb denasalize Khử âm mũi
Noun denasalization Sự khử âm mũi

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
nasus
Latin
nasalis
English
nasal
English
nasalize
English
nasalized

Nguồn gốc của 'Nasalized'

Từ 'nasalized' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin cổ 'nasus', có nghĩa là 'mũi'. Ban đầu, từ này được dùng để chỉ những gì liên quan đến mũi. Qua thời gian, nó phát triển thành 'nasal' trong tiếng Anh, mô tả âm thanh phát ra qua mũi. Khi kết hợp với hậu tố '-ize' để tạo thành động từ 'nasalize' (làm cho có âm mũi) và sau đó là dạng quá khứ phân từ '-ed', chúng ta có 'nasalized', ám chỉ một âm thanh đã được biến đổi để mang đặc tính âm mũi. Một cách thú vị, gốc từ này cho thấy mối liên hệ trực tiếp giữa mũi và cách chúng ta tạo ra những âm thanh đặc biệt này!

Usage Note

Tính từ 'nasalized' mô tả âm thanh hoặc âm vị mà trong quá trình phát âm, luồng không khí đi qua cả mũi và miệng, tạo ra âm hưởng mũi đặc trưng. Ví dụ, trong một số ngôn ngữ, nguyên âm có thể bị 'nasalized' khi đứng trước phụ âm mũi. Cần phân biệt với các âm mũi (như /m/, /n/, /ŋ/), vốn là các phụ âm mà luồng không khí hoàn toàn đi qua mũi.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + nasalized
  • slightly a slightly nasalized voice
    (một giọng hơi có âm mũi)
  • heavily a heavily nasalized accent
    (một giọng địa phương nặng âm mũi)
  • distinctly distinctly nasalized vowels
    (các nguyên âm có âm mũi rõ rệt)
  • characteristically characteristically nasalized speech
    (cách nói chuyện đặc trưng có âm mũi)
Verb + nasalized
  • become His voice became nasalized due to a cold.
    (Giọng anh ấy bị âm mũi hóa do cảm lạnh.)
  • sound Her singing can sound a bit nasalized.
    (Giọng hát của cô ấy có thể nghe hơi có âm mũi.)
Nouns described by nasalized
  • voice a nasalized voice
    (giọng mũi)
  • sound a nasalized sound
    (âm thanh có âm mũi)
  • vowel a nasalized vowel
    (nguyên âm mũi)
  • consonant a nasalized consonant
    (phụ âm mũi)

Idioms

  • a nasalized voice/tone

    một giọng mũi; một giọng nói có âm mũi

    "She developed a nasalized voice after catching a bad cold."

    (Cô ấy bị giọng mũi sau khi bị cảm lạnh nặng.)

  • to speak in a nasalized way

    nói giọng mũi; nói theo kiểu âm mũi

    "Some people naturally speak in a nasalized way, while others only do it when ill."

    (Một số người bẩm sinh đã nói giọng mũi, trong khi những người khác chỉ nói vậy khi bị ốm.)

  • to have a nasalized pronunciation

    có cách phát âm có âm mũi

    "Certain regional accents feature a more nasalized pronunciation of vowels."

    (Một số giọng địa phương có đặc điểm phát âm nguyên âm với âm mũi nhiều hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nasalized

Tính từ
Lật mặt

Được phát âm với giọng mũi; có âm hưởng mũi.

"The vowel in the word 'pan' is sometimes nasalized."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the vowel sound in the French word 'vin' was nasalized.
Cô ấy nói rằng âm nguyên âm trong từ 'vin' tiếng Pháp đã bị mũi hóa.
Phủ định
He mentioned that the speaker did not nasalize the 'n' sound in 'running' as much as he expected.
Anh ấy đề cập rằng người nói không mũi hóa âm 'n' trong 'running' nhiều như anh ấy mong đợi.
Nghi vấn
The linguist asked if the student had nasalized the vowel when pronouncing 'on'.
Nhà ngôn ngữ học hỏi liệu sinh viên có mũi hóa nguyên âm khi phát âm 'on' hay không.

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The linguist had been studying the language for years, and the vowels had been gradually nasalizing under the influence of the regional dialect.
Nhà ngôn ngữ học đã nghiên cứu ngôn ngữ này trong nhiều năm, và các nguyên âm đã dần dần bị mũi hóa dưới ảnh hưởng của phương ngữ khu vực.
Phủ định
The singer hadn't been nasalizing her voice intentionally; it was just a natural consequence of her singing style.
Ca sĩ không cố ý mũi hóa giọng của mình; đó chỉ là một hệ quả tự nhiên của phong cách hát của cô ấy.
Nghi vấn
Had the speech therapist been working with the patient long enough for the patient's speech to have been nasalizing less frequently?
Liệu nhà trị liệu ngôn ngữ đã làm việc với bệnh nhân đủ lâu để giọng nói của bệnh nhân bớt bị mũi hóa thường xuyên hơn chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nasalized".

Giọng mũi trong giao tiếp

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, một giọng nói bị 'nasalized' (có âm mũi) thường không được coi là dễ chịu hoặc chuyên nghiệp. Nó có thể được liên tưởng đến sự khó chịu, ốm yếu (như khi bị cảm lạnh hoặc dị ứng) hoặc thậm chí là đặc điểm của một số giọng địa phương hoặc tầng lớp xã hội nhất định, đôi khi mang hàm ý tiêu cực.

Đặc điểm ngôn ngữ và y học

Trong ngôn ngữ học, âm mũi hóa là một đặc điểm ngữ âm quan trọng, không mang ý nghĩa tiêu cực mà là một phần tự nhiên của nhiều ngôn ngữ (ví dụ, tiếng Pháp có nhiều nguyên âm mũi). Tuy nhiên, nếu một người đột ngột phát triển giọng mũi, nó có thể là dấu hiệu của các vấn đề sức khỏe như tắc nghẽn đường hô hấp trên, lệch vách ngăn mũi hoặc các bệnh viêm xoang, và cần được chú ý về mặt y tế.