(Top Banner Ad)
vocal
B2
tính từ B2 Ngôn ngữ học, Âm nhạc, Sinh học

vocal

UK: /ˈvəʊ.kəl/ • US: /ˈvoʊ.kəl/

Nghĩa tiếng Việt

thuộc về giọng nói thẳng thắn phần hát
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to the human voice.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến giọng nói của con người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She has a beautiful vocal range."

    "Cô ấy có một quãng giọng tuyệt vời."

  • "The band's vocal harmonies were impressive."

    "Hòa âm giọng hát của ban nhạc rất ấn tượng."

  • "Local residents have been very vocal in their opposition to the new road."

    "Người dân địa phương đã rất thẳng thắn phản đối con đường mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun vocalist Người hát, ca sĩ (người biểu diễn phần hát chính)
Verb vocalize Phát ra âm thanh, hát; diễn đạt bằng lời
Adverb vocally Một cách công khai, bằng lời nói

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Âm nhạc, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
vocalis
Old French
vocal
English
vocal

Nguồn gốc từ 'vocal'

Từ 'vocal' bắt nguồn từ tiếng Latin 'vocalis', có nghĩa là 'thuộc về giọng nói'. Người La Mã cổ đại đã sử dụng từ này để chỉ âm thanh phát ra từ giọng nói, và sau đó nó du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ. Thật thú vị, từ 'vowel' (nguyên âm) cũng có chung nguồn gốc từ này!

Usage Note

Tính từ này thường được dùng để mô tả những gì liên quan đến giọng nói, âm thanh được tạo ra bởi dây thanh âm. Nó có thể dùng để mô tả âm nhạc (nhạc vocal), khả năng ca hát (vocal talent), hoặc biểu đạt ý kiến (vocal critic).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + vocal
  • highly vocal
    (rất thẳng thắn, bày tỏ ý kiến mạnh mẽ)
  • outspoken vocal
    (thẳng thắn, không ngại bày tỏ ý kiến)
  • increasingly vocal
    (ngày càng công khai, bày tỏ nhiều hơn)
Verb + vocal
  • become vocal
    (trở nên công khai bày tỏ ý kiến)
  • remain vocal
    (tiếp tục công khai bày tỏ ý kiến)
  • grow vocal
    (dần trở nên công khai bày tỏ ý kiến)

Idioms

  • be vocal about something

    công khai bày tỏ ý kiến về điều gì đó

    "She was very vocal about her opposition to the new law."

    (Cô ấy đã rất công khai bày tỏ sự phản đối của mình đối với luật mới.)

  • a vocal minority

    một thiểu số lên tiếng mạnh mẽ

    "A vocal minority protested against the government's decision."

    (Một thiểu số lên tiếng mạnh mẽ đã phản đối quyết định của chính phủ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

vocal

tính từ
Lật mặt

Liên quan đến giọng nói của con người.

"She has a beautiful vocal range."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vocal".

Quyền tự do ngôn luận

Ở nhiều quốc gia phương Tây, quyền tự do ngôn luận được coi là một quyền cơ bản. Điều này có nghĩa là mọi người có quyền bày tỏ ý kiến của mình một cách công khai, ngay cả khi ý kiến đó gây tranh cãi. Việc 'vocal' về các vấn đề quan trọng được khuyến khích.