incipient
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Beginning to develop or appear.
Vietnamese Meaning
Bắt đầu phát triển hoặc xuất hiện.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"There were only incipient signs of a recession."
"Chỉ có những dấu hiệu ban đầu của một cuộc suy thoái."
-
"The project is only in its incipient stages."
"Dự án mới chỉ ở giai đoạn sơ khai."
-
"Incipient wrinkles were appearing around her eyes."
"Những nếp nhăn ban đầu bắt đầu xuất hiện quanh mắt cô."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | incipience | Sự khởi đầu, sự chớm nở, sự khởi phát |
| Noun | incipiency | Sự khởi đầu, sự chớm nở (ít dùng hơn 'incipience') |
| Adverb | incipiently | Một cách khởi đầu, một cách chớm nở/tiềm tàng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'incipient' thường được dùng để mô tả những thứ đang ở giai đoạn đầu phát triển, chưa hoàn toàn hình thành hoặc biểu hiện rõ ràng. Nó gợi ý một sự khởi đầu tiềm ẩn, có khả năng phát triển thành một cái gì đó lớn hơn hoặc nghiêm trọng hơn. Khác với 'nascent' (mới sinh, đang hình thành) nhấn mạnh sự non trẻ và đầy hứa hẹn, 'incipient' đôi khi mang sắc thái cảnh báo về những vấn đề tiềm ẩn.
Prepositions
'of' thường được dùng để chỉ cái gì đang ở giai đoạn đầu. Ví dụ: 'incipient signs of disease' (dấu hiệu ban đầu của bệnh).
Collocations (Từ đi kèm)
-
stage incipient stage (giai đoạn chớm nở/sơ khai)
-
illness incipient illness (bệnh mới chớm/khởi phát)
-
problem incipient problem (vấn đề mới nảy sinh/chớm nở)
-
signs incipient signs (những dấu hiệu ban đầu)
-
democracy incipient democracy (nền dân chủ sơ khai/mới hình thành)
-
show show incipient signs (biểu hiện những dấu hiệu ban đầu)
-
detect detect an incipient fault (phát hiện một lỗi mới chớm)
-
address address incipient issues (giải quyết các vấn đề mới nảy sinh/chớm nở)
Idioms
-
in its incipient stages
ở những giai đoạn đầu/sơ khai của nó
"The project is still in its incipient stages, so major changes are still possible."
(Dự án vẫn đang ở những giai đoạn sơ khai của nó, vì vậy những thay đổi lớn vẫn có thể xảy ra.)
-
at an incipient level
ở một mức độ ban đầu/chớm nở
"The movement began at an incipient level, with just a few dedicated activists."
(Phong trào bắt đầu ở một mức độ ban đầu, chỉ với một vài nhà hoạt động tận tâm.)
-
an incipient understanding
một sự hiểu biết ban đầu/sơ bộ
"Children often have an incipient understanding of fairness long before they can articulate it."
(Trẻ em thường có sự hiểu biết sơ bộ về sự công bằng rất lâu trước khi chúng có thể diễn đạt bằng lời.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
incipient
adjectiveBắt đầu phát triển hoặc xuất hiện.
"There were only incipient signs of a recession."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The doctor detected an incipient tumor during the routine check-up. |
Bác sĩ đã phát hiện một khối u mới hình thành trong quá trình kiểm tra định kỳ. |
| Phủ định | The project did not show any incipient signs of failure despite the challenges. |
Dự án không cho thấy bất kỳ dấu hiệu thất bại mới hình thành nào mặc dù có những thách thức. |
| Nghi vấn | Did the gardener notice any incipient frost damage on the plants? |
Người làm vườn có nhận thấy bất kỳ thiệt hại do sương giá mới bắt đầu nào trên cây không? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company has shown incipient signs of recovery after the recession. |
Công ty đã cho thấy những dấu hiệu phục hồi ban đầu sau cuộc suy thoái. |
| Phủ định | The project hasn't faced any incipient problems so far. |
Dự án vẫn chưa phải đối mặt với bất kỳ vấn đề mới phát sinh nào cho đến nay. |
| Nghi vấn | Has the disease shown any incipient symptoms in the patient? |
Bệnh đã cho thấy bất kỳ triệu chứng khởi phát nào ở bệnh nhân chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "incipient".
