(Top Banner Ad)
incipient
C1
adjective C1 Tổng quát

incipient

UK: /ɪnˈsɪpiənt/ • US: /ɪnˈsɪpiənt/

Nghĩa tiếng Việt

ban đầu sơ khai chớm nở mới phát giai đoạn đầu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Beginning to develop or appear.

Vietnamese Meaning

Bắt đầu phát triển hoặc xuất hiện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "There were only incipient signs of a recession."

    "Chỉ có những dấu hiệu ban đầu của một cuộc suy thoái."

  • "The project is only in its incipient stages."

    "Dự án mới chỉ ở giai đoạn sơ khai."

  • "Incipient wrinkles were appearing around her eyes."

    "Những nếp nhăn ban đầu bắt đầu xuất hiện quanh mắt cô."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun incipience Sự khởi đầu, sự chớm nở, sự khởi phát
Noun incipiency Sự khởi đầu, sự chớm nở (ít dùng hơn 'incipience')
Adverb incipiently Một cách khởi đầu, một cách chớm nở/tiềm tàng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
incipere
Latin
incipiens
English
incipient

Khởi nguồn từ 'Bắt đầu'

Từ 'incipient' có nguồn gốc sâu xa từ động từ tiếng Latin 'incipere', mang nghĩa là 'bắt đầu' hoặc 'khởi sự'. Từ đó, hình thành nên 'incipiens', một tính từ diễn tả trạng thái của sự vật, hiện tượng đang ở giai đoạn chớm nở, mới bắt đầu. Khi du nhập vào tiếng Anh, 'incipient' giữ nguyên ý nghĩa cốt lõi này, dùng để chỉ những điều mới bắt đầu xuất hiện hoặc phát triển, thường là ở giai đoạn sơ khai và chưa rõ ràng, mang ý nghĩa của sự khởi phát hoặc tiềm tàng.

Usage Note

Từ 'incipient' thường được dùng để mô tả những thứ đang ở giai đoạn đầu phát triển, chưa hoàn toàn hình thành hoặc biểu hiện rõ ràng. Nó gợi ý một sự khởi đầu tiềm ẩn, có khả năng phát triển thành một cái gì đó lớn hơn hoặc nghiêm trọng hơn. Khác với 'nascent' (mới sinh, đang hình thành) nhấn mạnh sự non trẻ và đầy hứa hẹn, 'incipient' đôi khi mang sắc thái cảnh báo về những vấn đề tiềm ẩn.

Prepositions

of

'of' thường được dùng để chỉ cái gì đang ở giai đoạn đầu. Ví dụ: 'incipient signs of disease' (dấu hiệu ban đầu của bệnh).

Collocations (Từ đi kèm)

incipient + Danh từ (Noun)
  • stage incipient stage
    (giai đoạn chớm nở/sơ khai)
  • illness incipient illness
    (bệnh mới chớm/khởi phát)
  • problem incipient problem
    (vấn đề mới nảy sinh/chớm nở)
  • signs incipient signs
    (những dấu hiệu ban đầu)
  • democracy incipient democracy
    (nền dân chủ sơ khai/mới hình thành)
Động từ (Verb) + incipient [Danh từ]
  • show show incipient signs
    (biểu hiện những dấu hiệu ban đầu)
  • detect detect an incipient fault
    (phát hiện một lỗi mới chớm)
  • address address incipient issues
    (giải quyết các vấn đề mới nảy sinh/chớm nở)

Idioms

  • in its incipient stages

    ở những giai đoạn đầu/sơ khai của nó

    "The project is still in its incipient stages, so major changes are still possible."

    (Dự án vẫn đang ở những giai đoạn sơ khai của nó, vì vậy những thay đổi lớn vẫn có thể xảy ra.)

  • at an incipient level

    ở một mức độ ban đầu/chớm nở

    "The movement began at an incipient level, with just a few dedicated activists."

    (Phong trào bắt đầu ở một mức độ ban đầu, chỉ với một vài nhà hoạt động tận tâm.)

  • an incipient understanding

    một sự hiểu biết ban đầu/sơ bộ

    "Children often have an incipient understanding of fairness long before they can articulate it."

    (Trẻ em thường có sự hiểu biết sơ bộ về sự công bằng rất lâu trước khi chúng có thể diễn đạt bằng lời.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

incipient

adjective
Lật mặt

Bắt đầu phát triển hoặc xuất hiện.

"There were only incipient signs of a recession."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor detected an incipient tumor during the routine check-up.
Bác sĩ đã phát hiện một khối u mới hình thành trong quá trình kiểm tra định kỳ.
Phủ định
The project did not show any incipient signs of failure despite the challenges.
Dự án không cho thấy bất kỳ dấu hiệu thất bại mới hình thành nào mặc dù có những thách thức.
Nghi vấn
Did the gardener notice any incipient frost damage on the plants?
Người làm vườn có nhận thấy bất kỳ thiệt hại do sương giá mới bắt đầu nào trên cây không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company has shown incipient signs of recovery after the recession.
Công ty đã cho thấy những dấu hiệu phục hồi ban đầu sau cuộc suy thoái.
Phủ định
The project hasn't faced any incipient problems so far.
Dự án vẫn chưa phải đối mặt với bất kỳ vấn đề mới phát sinh nào cho đến nay.
Nghi vấn
Has the disease shown any incipient symptoms in the patient?
Bệnh đã cho thấy bất kỳ triệu chứng khởi phát nào ở bệnh nhân chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "incipient".

Tầm quan trọng của việc phát hiện và can thiệp sớm

Trong nhiều lĩnh vực, từ y học đến kinh tế và xã hội, khả năng nhận biết và hành động ở 'giai đoạn incipient' (giai đoạn chớm nở) của một vấn đề là vô cùng quan trọng. Ví dụ, phát hiện một căn bệnh ở giai đoạn incipient giúp tăng cơ hội chữa khỏi đáng kể. Tương tự, việc giải quyết một cuộc khủng hoảng tài chính khi nó còn ở mức incipient có thể ngăn chặn những hậu quả thảm khốc cho toàn bộ nền kinh tế.

Sự mong manh của những khởi đầu mới

'Incipient' cũng mang ý nghĩa về sự non yếu và mong manh của những điều mới bắt đầu. Một nền dân chủ 'incipient' cần được bảo vệ và nuôi dưỡng để tránh bị bóp chết khi mới hình thành. Một ý tưởng 'incipient' cần được vun đắp, trao đổi để có thể phát triển thành một kế hoạch khả thi. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của sự quan tâm và đầu tư vào giai đoạn đầu của bất kỳ sự phát triển nào.