(Top Banner Ad)
embryonic
C1
adjective C1 Sinh học, Y học

embryonic

UK: /ˌembriˈɒnɪk/ • US: /ˌembriˈɑːnɪk/

Nghĩa tiếng Việt

thuộc về phôi giai đoạn phôi thai sơ khai ban đầu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

1. At or being in an early stage of development; rudimentary. 2. Relating to or characteristic of an embryo.

Vietnamese Meaning

1. Ở giai đoạn phát triển sớm; sơ khai, phôi thai. 2. Liên quan đến hoặc đặc trưng của phôi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The country's democratic institutions are still in an embryonic stage."

    "Các thể chế dân chủ của quốc gia vẫn còn trong giai đoạn phôi thai."

  • "The technology is still in its embryonic phase, but it shows great promise."

    "Công nghệ này vẫn còn trong giai đoạn phôi thai, nhưng nó cho thấy tiềm năng lớn."

  • "The embryonic stem cells have the potential to develop into any type of cell in the body."

    "Các tế bào gốc phôi thai có tiềm năng phát triển thành bất kỳ loại tế bào nào trong cơ thể."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun embryo phôi thai, mầm mống
Noun embryology phôi học
Noun embryologist nhà phôi học
Adverb embryonically ở dạng phôi thai, ở dạng sơ khai

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ἔμβρυον (émbruon)
New Latin
embryo
English
embryo
English
embryonic

Nguồn gốc từ 'mầm mống'

Từ 'embryonic' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'émbruon', có nghĩa là 'vật đang lớn lên bên trong' hoặc 'mầm non'. Nó được hình thành từ tiền tố 'en-' (có nghĩa là 'bên trong') và động từ 'bryein' (có nghĩa là 'phình ra, nảy nở'). Ban đầu, nó dùng để chỉ phôi thai của động vật hoặc thực vật. Sau này, ý nghĩa của nó được mở rộng để mô tả bất cứ điều gì đang ở giai đoạn sơ khai, chưa phát triển đầy đủ, giống như một ý tưởng hay dự án mới chớm nở.

Usage Note

Từ 'embryonic' thường được dùng để mô tả một cái gì đó còn rất mới mẻ, tiềm năng nhưng chưa hoàn thiện. Nó nhấn mạnh tính chất ban đầu, sơ khai và khả năng phát triển trong tương lai. So với 'rudimentary', 'embryonic' mang tính chất sinh học và phát triển hơn, thường ám chỉ sự phát triển từ một mầm mống.

Prepositions

stage form

'Embryonic stage': giai đoạn phôi thai, giai đoạn sơ khai. Ví dụ: 'The project is in its embryonic stage.' - 'Dự án đang ở giai đoạn sơ khai.'
'Embryonic form': hình thức phôi thai, hình thức sơ khai. Ví dụ: 'The idea is still in embryonic form.' - 'Ý tưởng vẫn còn ở hình thức sơ khai.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + embryonic
  • early early embryonic development
    (sự phát triển phôi thai ban đầu)
  • nascent nascent embryonic stage
    (giai đoạn phôi thai mới chớm nở)
  • rudimentary rudimentary embryonic structures
    (các cấu trúc phôi thai thô sơ)
Noun + embryonic
  • embryonic stage in an embryonic stage
    (ở giai đoạn phôi thai/sơ khai)
  • embryonic cell embryonic cell
    (tế bào phôi)
  • embryonic stem cell embryonic stem cell research
    (nghiên cứu tế bào gốc phôi)
  • embryonic state in an embryonic state
    (trong tình trạng phôi thai/sơ khai)
Verb + embryonic
  • remain The project remains embryonic.
    (Dự án vẫn còn ở giai đoạn sơ khai.)
  • develop Ideas develop from an embryonic form.
    (Các ý tưởng phát triển từ dạng sơ khai.)
  • be The technology is still embryonic.
    (Công nghệ này vẫn còn rất sơ khai.)

Idioms

  • in an embryonic stage/state

    ở giai đoạn phôi thai, ở tình trạng sơ khai/chưa phát triển đầy đủ

    "The company's plan for international expansion is still in an embryonic stage."

    (Kế hoạch mở rộng quốc tế của công ty vẫn còn ở giai đoạn sơ khai.)

  • an embryonic idea/project

    một ý tưởng/dự án sơ khai, mới nảy nở

    "We're working on an embryonic idea that could revolutionize the industry."

    (Chúng tôi đang làm việc với một ý tưởng sơ khai có thể cách mạng hóa ngành công nghiệp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

embryonic

adjective
Lật mặt

1. Ở giai đoạn phát triển sớm; sơ khai, phôi thai. 2. Liên quan đến hoặc đặc trưng của phôi.

"The country's democratic institutions are still in an embryonic stage."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This embryonic stage of the project is crucial for its future success.
Giai đoạn phôi thai này của dự án là rất quan trọng cho thành công trong tương lai của nó.
Phủ định
That embryonic idea isn't developed enough to be presented to the investors.
Ý tưởng sơ khai đó chưa đủ phát triển để trình bày với các nhà đầu tư.
Nghi vấn
Is this embryonic research showing promising results?
Nghiên cứu phôi thai này có cho thấy kết quả hứa hẹn không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The project is still embryonic: it requires significant investment and nurturing to fully develop.
Dự án vẫn còn phôi thai: nó đòi hỏi đầu tư và nuôi dưỡng đáng kể để phát triển đầy đủ.
Phủ định
The company's marketing strategy isn't embryonic: it's been refined and tested over several years.
Chiến lược tiếp thị của công ty không phải là phôi thai: nó đã được tinh chỉnh và thử nghiệm trong nhiều năm.
Nghi vấn
Is the peace process still in an embryonic stage: or have significant agreements already been reached?
Quá trình hòa bình vẫn còn ở giai đoạn phôi thai phải không: hay các thỏa thuận quan trọng đã đạt được rồi?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company invests in embryonic technologies, it will likely gain a competitive advantage.
Nếu công ty đầu tư vào các công nghệ sơ khai, nó có khả năng sẽ đạt được lợi thế cạnh tranh.
Phủ định
If the government doesn't support embryonic industries, they won't develop quickly.
Nếu chính phủ không hỗ trợ các ngành công nghiệp sơ khai, chúng sẽ không phát triển nhanh chóng.
Nghi vấn
Will the project succeed if it relies on embryonic research?
Dự án có thành công không nếu nó dựa vào nghiên cứu sơ khai?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The scientist said that the project was still in an embryonic stage.
Nhà khoa học nói rằng dự án vẫn còn trong giai đoạn phôi thai.
Phủ định
She said that the idea was not embryonic anymore; it had developed further.
Cô ấy nói rằng ý tưởng không còn ở giai đoạn phôi thai nữa; nó đã phát triển hơn nữa.
Nghi vấn
He asked if the company's plans were still embryonic at that point.
Anh ấy hỏi liệu các kế hoạch của công ty vẫn còn ở giai đoạn phôi thai vào thời điểm đó hay không.

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the project weren't in such an embryonic stage; we could launch it sooner.
Tôi ước gì dự án không ở giai đoạn phôi thai như vậy; chúng ta có thể ra mắt nó sớm hơn.
Phủ định
If only the startup hadn't been in such an embryonic phase when they sought funding, they would have secured a better deal.
Giá mà công ty khởi nghiệp không ở giai đoạn phôi thai như vậy khi họ tìm kiếm nguồn vốn, họ đã có được một thỏa thuận tốt hơn.
Nghi vấn
If only the technology weren't in its embryonic form, would it be more reliable?
Giá mà công nghệ không ở dạng phôi thai, liệu nó có đáng tin cậy hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "embryonic".

Khoa học và Đạo đức: Tế bào gốc phôi

Trong lĩnh vực khoa học, 'embryonic' thường được dùng trong 'tế bào gốc phôi' (embryonic stem cells). Đây là những tế bào đặc biệt có khả năng phát triển thành bất kỳ loại tế bào nào trong cơ thể. Nghiên cứu về chúng hứa hẹn nhiều tiềm năng chữa bệnh nhưng cũng đặt ra những vấn đề đạo đức phức tạp liên quan đến sự sống và khởi đầu của sự sống, gây ra nhiều tranh cãi trên toàn thế giới.

Ẩn dụ về sự khởi đầu

Ngoài nghĩa sinh học, từ 'embryonic' còn được dùng như một ẩn dụ để mô tả bất cứ điều gì đang ở giai đoạn rất sớm, chưa hoàn thiện, nhưng có tiềm năng lớn để phát triển. Ví dụ, một 'ý tưởng embryonic' là một ý tưởng mới nảy sinh, chưa được trau chuốt nhưng có thể trở thành một phát kiến vĩ đại. Cách dùng này phản ánh sự lạc quan về tiềm năng tăng trưởng và phát triển từ những khởi đầu nhỏ bé.