(Top Banner Ad)
natation
C2
noun C2 Thể thao

natation

UK: /nəˈteɪʃən/ • US: /neɪˈteɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

bơi lội (như một môn thể thao) kỹ năng bơi lội
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The skill or practice of swimming.

Vietnamese Meaning

Kỹ năng hoặc hành động bơi lội.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His dedication to natation led him to win several championships."

    "Sự cống hiến của anh ấy cho môn bơi lội đã giúp anh ấy giành được nhiều chức vô địch."

  • "The natation club offers training for all skill levels."

    "Câu lạc bộ bơi lội cung cấp khóa đào tạo cho mọi cấp độ kỹ năng."

  • "Natation is an excellent way to improve cardiovascular health."

    "Bơi lội là một cách tuyệt vời để cải thiện sức khỏe tim mạch."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun natator người bơi lội, vận động viên bơi lội
Adjective natatory thuộc về bơi lội, dùng cho bơi lội
Adjective natatorial thuộc về bơi lội, liên quan đến người bơi lội

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*sna-
Latin
nare
Latin
natare
Latin
natatio
English
natation

Hành trình từ 'bơi' cổ xưa

Từ 'natation' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'natatio', có nghĩa là 'sự bơi lội'. Bản thân 'natatio' lại xuất phát từ động từ 'natare' (bơi), mà gốc rễ xa hơn nữa là từ một từ Ấn-Âu nguyên thủy cổ xưa, mang ý nghĩa cơ bản là 'bơi'. Điều này cho thấy khái niệm về hành động bơi lội đã tồn tại và được đặt tên từ rất lâu đời, phản ánh tầm quan trọng của nó trong đời sống con người.

Usage Note

Từ 'natation' là một từ trang trọng và ít phổ biến hơn so với 'swimming'. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chuyên ngành hoặc học thuật để chỉ kỹ năng bơi lội hoặc một bộ môn thể thao dưới nước một cách trừu tượng hơn. Trong khi 'swimming' đề cập đến hành động bơi lội nói chung, 'natation' có thể nhấn mạnh đến kỹ thuật, sự thuần thục và tính nghệ thuật của việc bơi.

Prepositions

in for

‘Natation in’ thường được dùng để chỉ hoạt động bơi lội trong một môi trường cụ thể. Ví dụ: 'Natation in the ocean'. ‘Natation for’ có thể được sử dụng để chỉ mục đích của việc bơi lội. Ví dụ: 'Natation for exercise'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + natation
  • synchronized synchronized natation
    (bơi lội nghệ thuật (bơi đồng bộ))
  • competitive competitive natation
    (bơi lội thi đấu)
  • aquatic aquatic natation
    (hoạt động bơi lội dưới nước)
  • scientific scientific natation
    (nghiên cứu khoa học về bơi lội)
Verb + natation
  • practice practice natation
    (luyện tập bơi lội)
  • study study natation
    (nghiên cứu về bơi lội)
  • master master natation
    (thành thạo kỹ thuật bơi lội)

Idioms

  • the art of natation

    nghệ thuật bơi lội (ám chỉ kỹ thuật hoặc sự tinh tế trong bơi lội)

    "He wrote a book on the finer points of the art of natation."

    (Ông ấy đã viết một cuốn sách về những điểm tinh tế trong nghệ thuật bơi lội.)

  • the science of natation

    khoa học bơi lội (nghiên cứu về cơ chế, kỹ thuật bơi)

    "University courses often delve into the science of natation to understand human movement in water."

    (Các khóa học đại học thường đi sâu vào khoa học bơi lội để hiểu chuyển động của con người trong nước.)

  • recreational natation

    bơi lội giải trí (hoạt động bơi lội không thi đấu, nhằm thư giãn)

    "For many, recreational natation is a perfect way to stay active and relieve stress."

    (Đối với nhiều người, bơi lội giải trí là một cách hoàn hảo để duy trì hoạt động và giảm căng thẳng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

natation

noun
Lật mặt

Kỹ năng hoặc hành động bơi lội.

"His dedication to natation led him to win several championships."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was practicing natation at the community pool yesterday afternoon.
Cô ấy đang luyện tập bơi lội tại hồ bơi cộng đồng chiều hôm qua.
Phủ định
They weren't focusing on natation during their training session.
Họ không tập trung vào bơi lội trong buổi tập của họ.
Nghi vấn
Was he studying natation techniques before the competition?
Có phải anh ấy đang nghiên cứu các kỹ thuật bơi lội trước cuộc thi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "natation".

Bơi lội trong Thế vận hội

Bơi lội là một trong những môn thể thao cốt lõi và được mong đợi nhất tại Thế vận hội Olympic. Nó bao gồm nhiều phong cách và cự ly khác nhau, thu hút hàng triệu người hâm mộ trên toàn thế giới, và các vận động viên bơi lội thường trở thành biểu tượng quốc gia. Từ 'natation' thường được dùng trong các văn bản học thuật hoặc chính thức liên quan đến môn thể thao này.

Kỹ năng sinh tồn và sức khỏe

Ngoài là một môn thể thao, bơi lội còn là một kỹ năng sinh tồn thiết yếu, đặc biệt quan trọng trong các nền văn hóa có nhiều sông ngòi, biển cả. Nó cũng được công nhận rộng rãi là một trong những hình thức tập luyện toàn diện nhất, mang lại nhiều lợi ích cho sức khỏe tim mạch, cơ bắp và khớp, được khuyến khích cho mọi lứa tuổi.