(Top Banner Ad)
swimming
A2
Danh từ A2 Thể thao, Hoạt động giải trí

swimming

UK: /ˈswɪmɪŋ/ • US: /ˈswɪmɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

bơi lội môn bơi
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The sport or activity of propelling oneself through water using the limbs.

Vietnamese Meaning

Môn thể thao hoặc hoạt động tự đẩy mình qua nước bằng cách sử dụng tay chân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Swimming is good exercise."

    "Bơi lội là một bài tập tốt."

  • "I love swimming in the sea."

    "Tôi thích bơi ở biển."

  • "Swimming helps to improve your fitness."

    "Bơi lội giúp cải thiện thể lực của bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb swim Bơi, lội (hành động)
Noun swim Môn bơi lội, một buổi bơi
Noun swimmer Vận động viên bơi lội, người bơi
Noun swimsuit Đồ bơi (thường dành cho nữ)
Noun swimming pool Bể bơi
Noun swimming trunks Quần bơi (thường dành cho nam)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao, Hoạt động giải trí

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*swem-
Proto-Germanic
*swimmaną
Old English
swimman
Middle English
swimmen
Modern English
swim, swimming

Hành trình từ thuở sơ khai

Từ 'swimming' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Proto-Germanic *swimmaną, mang nghĩa 'di chuyển trong nước'. Nó liên quan đến động từ 'swim' trong tiếng Anh cổ (swimman). Qua hàng thế kỷ, ý nghĩa của việc di chuyển trong nước vẫn được giữ nguyên, cho thấy sự gắn bó lâu đời của con người với hoạt động này.

Usage Note

Thường dùng để chỉ hoạt động bơi lội nói chung, có thể là bơi giải trí, bơi thể thao, hoặc bơi sinh tồn. Khác với 'diving' (lặn) là hoạt động xuống sâu dưới mặt nước, 'swimming' chủ yếu diễn ra trên hoặc gần mặt nước.

Prepositions

in

"in" được sử dụng để chỉ địa điểm hoặc môi trường diễn ra hoạt động bơi. Ví dụ: swimming in a pool, swimming in the ocean.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + swimming (như danh động từ)
  • go go swimming
    (Đi bơi)
  • enjoy enjoy swimming
    (Thích bơi lội)
  • love love swimming
    (Yêu thích bơi lội)
  • learn learn swimming
    (Học bơi)
Adjective + swimming (như danh từ)
  • competitive competitive swimming
    (Bơi lội thi đấu)
  • synchronized synchronized swimming
    (Bơi nghệ thuật (bơi đồng bộ))
  • open-water open-water swimming
    (Bơi đường dài (ở biển, hồ))
Swimming (như tính từ) + Noun
  • swimming swimming pool
    (Bể bơi)
  • swimming swimming lesson
    (Bài học bơi)
  • swimming swimming costume
    (Đồ bơi (chung))
  • swimming swimming cap
    (Mũ bơi)

Idioms

  • sink or swim

    Tự lực cánh sinh, phải thành công hoặc thất bại, không có sự giúp đỡ từ bên ngoài.

    "When he started his own business, it was a case of sink or swim."

    (Khi anh ấy bắt đầu công việc kinh doanh riêng, đó là trường hợp phải tự lực cánh sinh.)

  • be swimming in something

    Có rất nhiều cái gì đó (thường là tiền hoặc nợ).

    "After selling his company, he's swimming in money."

    (Sau khi bán công ty, anh ấy đang bơi trong tiền bạc.)

  • in the swim (of things)

    Cập nhật, nắm bắt được thông tin mới nhất, tham gia vào các hoạt động hiện hành.

    "She likes to be in the swim of things, always knowing the latest news."

    (Cô ấy thích cập nhật thông tin, luôn biết tin tức mới nhất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

swimming

Danh từ
Lật mặt

Môn thể thao hoặc hoạt động tự đẩy mình qua nước bằng cách sử dụng tay chân.

"Swimming is good exercise."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had practiced swimming more often, she would be a lifeguard now.
Nếu cô ấy đã luyện tập bơi thường xuyên hơn, cô ấy đã là một nhân viên cứu hộ bây giờ.
Phủ định
If he hadn't been afraid of the water, he would have enjoyed swimming when he was younger.
Nếu anh ấy không sợ nước, anh ấy đã thích bơi lội khi còn trẻ.
Nghi vấn
If they had known about the dangers of the rip current, would they be swimming so far out now?
Nếu họ biết về sự nguy hiểm của dòng chảy xa bờ, liệu họ có bơi xa đến vậy bây giờ không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had enjoyed swimming in the ocean before the storm arrived.
Cô ấy đã thích bơi ở biển trước khi cơn bão đến.
Phủ định
They had not finished swimming before the lifeguard told everyone to get out of the pool.
Họ đã chưa bơi xong trước khi nhân viên cứu hộ bảo mọi người ra khỏi hồ bơi.
Nghi vấn
Had he tried swimming across the lake before realizing it was too far?
Anh ấy đã thử bơi qua hồ trước khi nhận ra nó quá xa phải không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is swimming in the pool.
Cô ấy đang bơi trong hồ bơi.
Phủ định
They are not swimming today.
Hôm nay họ không bơi.
Nghi vấn
Are you swimming now?
Bạn đang bơi bây giờ phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "swimming".

Môn thể thao toàn cầu

Bơi lội là một trong những môn thể thao phổ biến và lâu đời nhất trên thế giới, được đưa vào Thế vận hội Olympic ngay từ đầu. Nó không chỉ là một hoạt động giải trí mà còn là một kỹ năng sinh tồn quan trọng ở nhiều nền văn hóa, đặc biệt là ở các quốc gia có bờ biển dài hoặc nhiều sông hồ.

Lợi ích sức khỏe

Ở các nước phương Tây, bơi lội được khuyến khích rộng rãi như một hình thức tập thể dục toàn thân tuyệt vời. Nó giúp cải thiện sức khỏe tim mạch, tăng cường cơ bắp, giảm căng thẳng và phù hợp với mọi lứa tuổi, từ trẻ sơ sinh đến người cao tuổi.