aquatics
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Sports and exercises performed in water.
Vietnamese Meaning
Các môn thể thao và bài tập được thực hiện dưới nước.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She excels in aquatics and is a strong swimmer."
"Cô ấy rất giỏi các môn thể thao dưới nước và là một vận động viên bơi lội cừ khôi."
-
"The community center offers a variety of aquatics programs."
"Trung tâm cộng đồng cung cấp nhiều chương trình thể thao dưới nước khác nhau."
-
"Aquatics is a great way to stay in shape."
"Các môn thể thao dưới nước là một cách tuyệt vời để giữ dáng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng để chỉ các hoạt động thể thao hoặc giải trí dưới nước nói chung. Bao gồm bơi lội, lặn, bóng nước, v.v. Không nên nhầm lẫn với 'aquatic life' (đời sống dưới nước) chỉ các sinh vật sống dưới nước.
Prepositions
Sử dụng 'in aquatics' để chỉ sự tham gia chung vào các môn thể thao dưới nước. Sử dụng 'at aquatics' ít phổ biến hơn, có thể dùng khi chỉ một địa điểm cụ thể cung cấp các hoạt động thể thao dưới nước.
Collocations (Từ đi kèm)
-
competitive competitive aquatics (các môn thể thao dưới nước mang tính cạnh tranh)
-
recreational recreational aquatics (các môn thể thao dưới nước mang tính giải trí)
-
enjoy enjoy aquatics (thích các môn thể thao dưới nước)
-
participate in participate in aquatics (tham gia vào các môn thể thao dưới nước)
Idioms
-
to be all at sea
bối rối, lạc lõng (mặc dù không trực tiếp chứa 'aquatics' nhưng liên quan đến nước)
"I'm all at sea with these new regulations."
(Tôi hoàn toàn bối rối với những quy định mới này.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
aquatics
nounCác môn thể thao và bài tập được thực hiện dưới nước.
"She excels in aquatics and is a strong swimmer."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "aquatics".
