(Top Banner Ad)
aquatics
B2
noun B2 Thể thao, Giải trí, Sinh học

aquatics

UK: /əˈkwætɪks/ • US: /əˈkwætɪks/

Nghĩa tiếng Việt

các môn thể thao dưới nước hoạt động thể thao dưới nước
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Sports and exercises performed in water.

Vietnamese Meaning

Các môn thể thao và bài tập được thực hiện dưới nước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She excels in aquatics and is a strong swimmer."

    "Cô ấy rất giỏi các môn thể thao dưới nước và là một vận động viên bơi lội cừ khôi."

  • "The community center offers a variety of aquatics programs."

    "Trung tâm cộng đồng cung cấp nhiều chương trình thể thao dưới nước khác nhau."

  • "Aquatics is a great way to stay in shape."

    "Các môn thể thao dưới nước là một cách tuyệt vời để giữ dáng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective aquatic thuộc về nước, sống ở nước
Noun aquarium hồ cá, bể cá

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao, Giải trí, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
aquaticus
English
aquatics

Nguồn gốc của 'Aquatics'

Từ 'aquatics' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'aquaticus', có nghĩa là 'thuộc về nước'. Nó được sử dụng để mô tả những thứ liên quan đến nước, đặc biệt là các hoạt động thể thao dưới nước. Các môn thể thao như bơi lội, lặn và bóng nước đều được gọi chung là 'aquatics' (các môn thể thao dưới nước).

Usage Note

Thường được dùng để chỉ các hoạt động thể thao hoặc giải trí dưới nước nói chung. Bao gồm bơi lội, lặn, bóng nước, v.v. Không nên nhầm lẫn với 'aquatic life' (đời sống dưới nước) chỉ các sinh vật sống dưới nước.

Prepositions

in at

Sử dụng 'in aquatics' để chỉ sự tham gia chung vào các môn thể thao dưới nước. Sử dụng 'at aquatics' ít phổ biến hơn, có thể dùng khi chỉ một địa điểm cụ thể cung cấp các hoạt động thể thao dưới nước.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + aquatics
  • competitive competitive aquatics
    (các môn thể thao dưới nước mang tính cạnh tranh)
  • recreational recreational aquatics
    (các môn thể thao dưới nước mang tính giải trí)
Verb + aquatics
  • enjoy enjoy aquatics
    (thích các môn thể thao dưới nước)
  • participate in participate in aquatics
    (tham gia vào các môn thể thao dưới nước)

Idioms

  • to be all at sea

    bối rối, lạc lõng (mặc dù không trực tiếp chứa 'aquatics' nhưng liên quan đến nước)

    "I'm all at sea with these new regulations."

    (Tôi hoàn toàn bối rối với những quy định mới này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

aquatics

noun
Lật mặt

Các môn thể thao và bài tập được thực hiện dưới nước.

"She excels in aquatics and is a strong swimmer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "aquatics".

Aquatics và Olympic Games

Các môn thể thao dưới nước (aquatics) là một phần quan trọng của Thế vận hội Olympic, bao gồm bơi lội, lặn, bóng nước và bơi nghệ thuật. Các vận động viên thi đấu để giành huy chương và vinh dự quốc gia.