land-based activities
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Activities that take place on land, as opposed to in the water or in the air.
Vietnamese Meaning
Các hoạt động diễn ra trên đất liền, trái ngược với các hoạt động dưới nước hoặc trên không.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The resort offers a variety of land-based activities such as hiking and cycling."
"Khu nghỉ dưỡng cung cấp nhiều hoạt động trên cạn như đi bộ đường dài và đạp xe."
-
"The company specializes in organizing land-based activities for tourists."
"Công ty chuyên tổ chức các hoạt động trên cạn cho khách du lịch."
-
"Land-based activities provide a significant boost to the local economy during the summer months."
"Các hoạt động trên cạn mang lại sự thúc đẩy đáng kể cho nền kinh tế địa phương trong những tháng hè."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để phân biệt giữa các hoạt động trên cạn và các hoạt động dưới nước (ví dụ: lặn biển, chèo thuyền) hoặc trên không (ví dụ: nhảy dù, bay lượn). 'Land-based' nhấn mạnh địa điểm diễn ra hoạt động.
Collocations (Từ đi kèm)
-
tourism tourism land-based activities (các hoạt động du lịch trên đất liền)
-
recreational recreational land-based activities (các hoạt động giải trí trên đất liền)
-
military military land-based activities (các hoạt động quân sự trên đất liền)
-
promote promote land-based activities (thúc đẩy các hoạt động trên đất liền)
-
develop develop land-based activities (phát triển các hoạt động trên đất liền)
-
engage in engage in land-based activities (tham gia vào các hoạt động trên đất liền)
Idioms
-
There are no specific common idioms using 'land-based activities'.
Không có thành ngữ thông dụng cụ thể nào sử dụng 'land-based activities'.
"N/A"
(N/A)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
land-based activities
Tính từCác hoạt động diễn ra trên đất liền, trái ngược với các hoạt động dưới nước hoặc trên không.
"The resort offers a variety of land-based activities such as hiking and cycling."
Grammar Rules
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The land-based activities are well-organized by the tour company. |
Các hoạt động trên đất liền được tổ chức tốt bởi công ty du lịch. |
| Phủ định | Land-based adventures were not considered safe during the storm. |
Những cuộc phiêu lưu trên đất liền không được xem là an toàn trong cơn bão. |
| Nghi vấn | Will more land-based attractions be added to the resort next year? |
Liệu có nhiều điểm tham quan trên đất liền sẽ được thêm vào khu nghỉ dưỡng vào năm tới không? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time you arrive, they will have been promoting land-based activities for over a year. |
Vào thời điểm bạn đến, họ sẽ đã quảng bá các hoạt động trên đất liền được hơn một năm. |
| Phủ định | She won't have been participating in land-based activities for long when the competition starts. |
Cô ấy sẽ không tham gia vào các hoạt động trên đất liền được lâu khi cuộc thi bắt đầu. |
| Nghi vấn | Will you have been organizing land-based excursions for the tourists by next summer? |
Liệu bạn có đang tổ chức các chuyến du ngoạn trên đất liền cho khách du lịch vào mùa hè tới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "land-based activities".
