(Top Banner Ad)
nationalized industries
C1
noun phrase C1 Kinh tế

nationalized industries

UK: /ˈnæʃənəˌlaɪzd ˈɪndəstriːz/ • US: /ˈnæʃənəˌlaɪzd ˈɪndəstriz/

Nghĩa tiếng Việt

các ngành công nghiệp quốc hữu hóa các ngành công nghiệp thuộc sở hữu nhà nước
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Industries that have been taken over by the government from private ownership.

Vietnamese Meaning

Các ngành công nghiệp đã được quốc hữu hóa, tức là được chính phủ tiếp quản từ quyền sở hữu tư nhân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government decided to nationalize the coal industry in the 1940s."

    "Chính phủ đã quyết định quốc hữu hóa ngành công nghiệp than vào những năm 1940."

  • "Many nationalized industries struggled to compete in the global market."

    "Nhiều ngành công nghiệp quốc hữu hóa đã gặp khó khăn trong việc cạnh tranh trên thị trường toàn cầu."

  • "The debate over the nationalized industries continues to be a key political issue."

    "Cuộc tranh luận về các ngành công nghiệp quốc hữu hóa tiếp tục là một vấn đề chính trị quan trọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun nation quốc gia
Adjective national thuộc quốc gia, quốc gia
Verb nationalize quốc hữu hóa
Noun nationalization sự quốc hữu hóa
Noun industry ngành công nghiệp
Adjective industrial thuộc công nghiệp
Verb industrialize công nghiệp hóa

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

la
natio
fr
national
en
national
en
nationalize
en
nationalized
la
industria
en
industry
en
industries

Nguồn gốc 'quốc hữu hóa'

Cụm từ 'nationalized industries' (các ngành công nghiệp quốc hữu hóa) xuất hiện vào thế kỷ 20 để mô tả các doanh nghiệp tư nhân được chính phủ tiếp quản và điều hành. Từ 'nationalized' có gốc từ tiếng Latin 'natio' (quốc gia) và tiền tố '-ize' (biến thành). 'Industries' có gốc từ tiếng Latin 'industria' (sự cần cù, hoạt động). Việc quốc hữu hóa thường được thực hiện để phục vụ lợi ích công cộng hoặc vì lý do chiến lược kinh tế.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị và kinh tế, đặc biệt khi thảo luận về các chính sách kinh tế của một quốc gia. Việc quốc hữu hóa có thể được thực hiện vì nhiều lý do, chẳng hạn như để bảo vệ lợi ích quốc gia, để cung cấp các dịch vụ thiết yếu cho tất cả công dân, hoặc để tái phân phối của cải.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + nationalized industries
  • privatize privatize nationalized industries
    (tư nhân hóa các ngành công nghiệp quốc hữu hóa)
  • run run nationalized industries
    (điều hành các ngành công nghiệp quốc hữu hóa)
  • manage manage nationalized industries
    (quản lý các ngành công nghiệp quốc hữu hóa)
  • take over take over nationalized industries
    (tiếp quản các ngành công nghiệp quốc hữu hóa)
Adjective + nationalized industries
  • former former nationalized industries
    (các ngành công nghiệp quốc hữu hóa trước đây)
  • inefficient inefficient nationalized industries
    (các ngành công nghiệp quốc hữu hóa kém hiệu quả)
  • key key nationalized industries
    (các ngành công nghiệp quốc hữu hóa chủ chốt)
  • struggling struggling nationalized industries
    (các ngành công nghiệp quốc hữu hóa đang gặp khó khăn)
Noun Phrase + nationalized industries
  • the privatization of the privatization of nationalized industries
    (sự tư nhân hóa các ngành công nghiệp quốc hữu hóa)
  • the management of the management of nationalized industries
    (việc quản lý các ngành công nghiệp quốc hữu hóa)

Idioms

  • the era of nationalized industries

    thời kỳ các ngành công nghiệp quốc hữu hóa

    "Britain entered an era of nationalized industries after World War II."

    (Anh Quốc bước vào thời kỳ các ngành công nghiệp quốc hữu hóa sau Chiến tranh thế giới thứ hai.)

  • the debate over nationalized industries

    cuộc tranh luận về các ngành công nghiệp quốc hữu hóa

    "The debate over nationalized industries continues in many countries."

    (Cuộc tranh luận về các ngành công nghiệp quốc hữu hóa vẫn tiếp diễn ở nhiều quốc gia.)

  • state control over nationalized industries

    sự kiểm soát của nhà nước đối với các ngành công nghiệp quốc hữu hóa

    "Many argue for stronger state control over nationalized industries to ensure public welfare."

    (Nhiều người ủng hộ sự kiểm soát chặt chẽ hơn của nhà nước đối với các ngành công nghiệp quốc hữu hóa để đảm bảo phúc lợi công cộng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nationalized industries

noun phrase
Lật mặt

Các ngành công nghiệp đã được quốc hữu hóa, tức là được chính phủ tiếp quản từ quyền sở hữu tư nhân.

"The government decided to nationalize the coal industry in the 1940s."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government nationalized the coal industry in 1947.
Chính phủ đã quốc hữu hóa ngành công nghiệp than vào năm 1947.
Phủ định
The government did not nationalize the banking sector completely.
Chính phủ đã không quốc hữu hóa hoàn toàn lĩnh vực ngân hàng.
Nghi vấn
Did the government nationalize the railways after the war?
Chính phủ có quốc hữu hóa đường sắt sau chiến tranh không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nationalized industries".

Quốc hữu hóa tại Anh sau Thế chiến II

Sau Thế chiến II, chính phủ Công đảng của Clement Attlee tại Anh đã thực hiện một chương trình quốc hữu hóa sâu rộng. Các ngành công nghiệp trọng yếu như khai thác than, đường sắt, điện lực và Dịch vụ Y tế Quốc gia (NHS) đã được đưa vào sở hữu nhà nước. Điều này nhằm mục đích tái thiết đất nước và đảm bảo các dịch vụ thiết yếu phục vụ toàn bộ người dân, không chỉ vì lợi nhuận.

Tranh luận về Quốc hữu hóa và Tư nhân hóa

Khái niệm 'nationalized industries' là trung tâm của cuộc tranh luận kinh tế và chính trị lớn về vai trò của chính phủ trong nền kinh tế. Quốc hữu hóa thường gắn liền với các chính sách xã hội chủ nghĩa, nhấn mạnh phúc lợi công cộng và kiểm soát của nhà nước. Ngược lại, tư nhân hóa (privatization) tập trung vào hiệu quả thị trường và cạnh tranh. Cuộc tranh luận này vẫn tiếp tục định hình các chính sách kinh tế ở nhiều quốc gia dân chủ.