(Top Banner Ad)
privatized industries
C1
Tính từ C1 Kinh tế

privatized industries

UK: /ˈprɪvəˌtaɪzd ˈɪndəstriːz/ • US: /ˈpraɪvəˌtaɪzd ˈɪndəstriz/

Nghĩa tiếng Việt

các ngành công nghiệp đã được tư nhân hóa các ngành công nghiệp sau tư nhân hóa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Industries that were previously owned and controlled by the government but have been sold to private investors.

Vietnamese Meaning

Các ngành công nghiệp trước đây thuộc sở hữu và kiểm soát của chính phủ nhưng đã được bán cho các nhà đầu tư tư nhân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government's decision to sell off the privatized industries sparked considerable debate."

    "Quyết định bán các ngành công nghiệp đã tư nhân hóa của chính phủ đã gây ra nhiều tranh cãi."

  • "Many of the privatized industries experienced significant restructuring after the sale."

    "Nhiều ngành công nghiệp tư nhân hóa đã trải qua quá trình tái cấu trúc đáng kể sau khi bán."

  • "The efficiency of the privatized industries has been a subject of ongoing research."

    "Hiệu quả hoạt động của các ngành công nghiệp tư nhân hóa là một chủ đề nghiên cứu liên tục."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb privatize tư nhân hóa
Noun privatization sự tư nhân hóa
Noun industry ngành công nghiệp; công nghiệp
Adjective industrial thuộc về công nghiệp

Synonyms

deregulated industries (các ngành công nghiệp được bãi bỏ quy định)

Antonyms

nationalized industries (các ngành công nghiệp quốc hữu hóa)state-owned industries (các ngành công nghiệp thuộc sở hữu nhà nước)

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
privatus
English
private
English
privatize
English
privatized
Latin
industria
English
industry

Nguồn gốc của cụm từ "privatized industries"

Từ "privatized" (đã tư nhân hóa) xuất phát từ tiếng Latin "privatus" có nghĩa là "thuộc về cá nhân, không công cộng". Từ này kết hợp với hậu tố "-ize" để tạo thành động từ "privatize" (tư nhân hóa), và "privatized" là dạng quá khứ phân từ của nó, diễn tả trạng thái đã được tư nhân hóa. Còn từ "industries" (các ngành công nghiệp) có nguồn gốc từ tiếng Latin "industria", mang nghĩa "sự cần cù, hoạt động". Khi ghép lại, "privatized industries" chỉ những ngành công nghiệp mà trước đây thuộc sở hữu hoặc quản lý của nhà nước, nay đã được chuyển giao quyền sở hữu và vận hành cho các cá nhân hoặc tập đoàn tư nhân. Quá trình này thường là một phần của các chính sách kinh tế lớn nhằm thúc đẩy hiệu quả.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh thảo luận về chính sách kinh tế, cải cách và hiệu quả của các ngành công nghiệp. Nó ám chỉ một sự thay đổi từ hệ thống quản lý nhà nước sang hệ thống quản lý tư nhân, với kỳ vọng cải thiện hiệu suất, giảm gánh nặng tài chính cho nhà nước và thúc đẩy cạnh tranh.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + privatized industries
  • key key privatized industries
    (các ngành công nghiệp đã tư nhân hóa chủ chốt)
  • essential essential privatized industries
    (các ngành công nghiệp đã tư nhân hóa thiết yếu)
  • former former privatized industries
    (các ngành công nghiệp đã tư nhân hóa trước đây)
  • regulated regulated privatized industries
    (các ngành công nghiệp đã tư nhân hóa được điều tiết)
Verb + privatized industries
  • regulate regulate privatized industries
    (điều tiết các ngành công nghiệp đã tư nhân hóa)
  • oversee oversee privatized industries
    (giám sát các ngành công nghiệp đã tư nhân hóa)
  • transform transform privatized industries
    (chuyển đổi các ngành công nghiệp đã tư nhân hóa)
  • support support privatized industries
    (hỗ trợ các ngành công nghiệp đã tư nhân hóa)

Idioms

  • the impact on privatized industries

    tác động lên các ngành công nghiệp đã tư nhân hóa

    "The government is assessing the impact on privatized industries after the new regulations."

    (Chính phủ đang đánh giá tác động lên các ngành công nghiệp đã tư nhân hóa sau các quy định mới.)

  • government policy on privatized industries

    chính sách của chính phủ đối với các ngành công nghiệp đã tư nhân hóa

    "The debate focuses on government policy on privatized industries and public services."

    (Cuộc tranh luận tập trung vào chính sách của chính phủ đối với các ngành công nghiệp đã tư nhân hóa và dịch vụ công cộng.)

  • performance of privatized industries

    hiệu quả hoạt động của các ngành công nghiệp đã tư nhân hóa

    "Critics often question the performance of privatized industries regarding consumer prices."

    (Các nhà phê bình thường đặt câu hỏi về hiệu quả hoạt động của các ngành công nghiệp đã tư nhân hóa liên quan đến giá tiêu dùng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

privatized industries

Tính từ
Lật mặt

Các ngành công nghiệp trước đây thuộc sở hữu và kiểm soát của chính phủ nhưng đã được bán cho các nhà đầu tư tư nhân.

"The government's decision to sell off the privatized industries sparked considerable debate."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "privatized industries".

Tranh luận về Tư nhân hóa

Ở nhiều quốc gia phương Tây, đặc biệt từ cuối thế kỷ 20, việc tư nhân hóa các ngành công nghiệp từng thuộc sở hữu nhà nước (như điện, nước, đường sắt, viễn thông) đã trở thành một xu hướng kinh tế quan trọng. Những người ủng hộ cho rằng tư nhân hóa giúp tăng hiệu quả, giảm gánh nặng cho ngân sách nhà nước và thúc đẩy cạnh tranh. Tuy nhiên, những người phản đối lo ngại về việc tăng giá, giảm chất lượng dịch vụ công cộng, nguy cơ độc quyền và mất đi yếu tố an sinh xã hội. Cuộc tranh luận này vẫn diễn ra sôi nổi ở nhiều nơi trên thế giới, phản ánh sự cân bằng phức tạp giữa lợi ích kinh tế và trách nhiệm xã hội.

Mối liên hệ với Kinh tế Thị trường Tự do

Khái niệm "tư nhân hóa ngành công nghiệp" gắn liền chặt chẽ với triết lý kinh tế thị trường tự do, nơi các lực lượng cung và cầu được cho là có khả năng phân bổ nguồn lực hiệu quả hơn so với sự kiểm soát của nhà nước. Nó phản ánh niềm tin rằng khu vực tư nhân, với động cơ lợi nhuận và áp lực cạnh tranh, sẽ đổi mới và cung cấp dịch vụ tốt hơn. Tuy nhiên, ngay cả trong hệ thống này, sự can thiệp và điều tiết của chính phủ vẫn thường được coi là cần thiết để bảo vệ lợi ích công cộng, đảm bảo công bằng và ngăn chặn các thất bại của thị trường, đặc biệt trong các ngành dịch vụ thiết yếu.