(Top Banner Ad)
native language acquisition
C1
Danh từ C1 Ngôn ngữ học

native language acquisition

UK: /ˈneɪtɪv ˈlæŋɡwɪdʒ ˌækwɪˈzɪʃən/ • US: /ˈneɪtɪv ˈlæŋɡwɪdʒ ˌækwɪˈzɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự tiếp thu ngôn ngữ mẹ đẻ quá trình lĩnh hội ngôn ngữ mẹ đẻ sự hình thành ngôn ngữ mẹ đẻ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process by which people acquire a native language (or first language).

Vietnamese Meaning

Quá trình một người lĩnh hội và phát triển ngôn ngữ mẹ đẻ (hoặc ngôn ngữ thứ nhất).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Native language acquisition typically occurs effortlessly during childhood."

    "Việc tiếp thu ngôn ngữ mẹ đẻ thường diễn ra một cách tự nhiên và dễ dàng trong thời thơ ấu."

  • "Research on native language acquisition provides insights into the innate capacity for language."

    "Nghiên cứu về sự tiếp thu ngôn ngữ mẹ đẻ cung cấp những hiểu biết sâu sắc về khả năng ngôn ngữ bẩm sinh."

  • "The critical period hypothesis suggests that native language acquisition is most effective during a specific window of time."

    "Giả thuyết giai đoạn then chốt cho thấy rằng việc tiếp thu ngôn ngữ mẹ đẻ hiệu quả nhất trong một khoảng thời gian cụ thể."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun nation quốc gia, dân tộc
Adjective national thuộc về quốc gia, dân tộc
Noun nationality quốc tịch
Adjective linguistic thuộc về ngôn ngữ học
Noun linguist nhà ngôn ngữ học
Verb acquire tiếp thu, đạt được, thu được
Noun acquirer người tiếp nhận, người mua lại
Adjective acquisitive ham muốn đạt được, có tính chiếm hữu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
nativus (born)
Old French
langage (language)
Latin
acquisitio (an acquiring)

Nguồn gốc của 'native language acquisition'

Cụm từ 'native language acquisition' được hình thành từ ba từ riêng biệt. 'Native' (bản xứ, bản địa) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'nativus', nghĩa là 'sinh ra' hoặc 'bản địa'. 'Language' (ngôn ngữ) xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'langage', mà bản thân từ này lại bắt nguồn từ tiếng Latin 'lingua' (có nghĩa là 'lưỡi' hoặc 'ngôn ngữ'). Cuối cùng, 'acquisition' (sự tiếp thu, sự đạt được) cũng có gốc từ tiếng Latin 'acquisitio', bắt nguồn từ động từ 'acquirere' (có nghĩa là 'mua được, đạt được'). Cụm từ này tổng hòa ý nghĩa để mô tả quá trình tự nhiên mà một người học ngôn ngữ mẹ đẻ của mình từ môi trường xung quanh ngay từ khi còn nhỏ.

Usage Note

Khác với *language learning*, *acquisition* nhấn mạnh quá trình tự nhiên, tiềm thức mà trẻ em tiếp thu ngôn ngữ, trong khi *learning* ám chỉ quá trình học tập có ý thức, có hướng dẫn. Cụm từ này thường được dùng trong các nghiên cứu về sự phát triển ngôn ngữ của trẻ em, cũng như so sánh với việc học ngoại ngữ (second language acquisition).

Prepositions

of

Thường đi kèm với 'of' để chỉ đối tượng được tiếp thu, ví dụ: 'native language acquisition of phonology' (sự tiếp thu âm vị học của ngôn ngữ mẹ đẻ).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + native language acquisition
  • early early native language acquisition
    (sự tiếp thu ngôn ngữ mẹ đẻ sớm)
  • successful successful native language acquisition
    (sự tiếp thu ngôn ngữ mẹ đẻ thành công)
  • natural natural native language acquisition
    (sự tiếp thu ngôn ngữ mẹ đẻ tự nhiên)
Verb + native language acquisition
  • study study native language acquisition
    (nghiên cứu sự tiếp thu ngôn ngữ mẹ đẻ)
  • facilitate facilitate native language acquisition
    (tạo điều kiện cho sự tiếp thu ngôn ngữ mẹ đẻ)
  • observe observe native language acquisition
    (quan sát sự tiếp thu ngôn ngữ mẹ đẻ)
Noun/Preposition + native language acquisition
  • research on research on native language acquisition
    (nghiên cứu về sự tiếp thu ngôn ngữ mẹ đẻ)
  • the process of the process of native language acquisition
    (quá trình tiếp thu ngôn ngữ mẹ đẻ)

Idioms

  • The critical period hypothesis in native language acquisition

    Giả thuyết về giai đoạn vàng trong việc tiếp thu ngôn ngữ mẹ đẻ (cho rằng có một khoảng thời gian nhất định trong đời mà việc học ngôn ngữ là dễ dàng nhất).

    "Many studies support the critical period hypothesis in native language acquisition, suggesting that children learn best before puberty."

    (Nhiều nghiên cứu ủng hộ giả thuyết về giai đoạn vàng trong việc tiếp thu ngôn ngữ mẹ đẻ, cho thấy trẻ em học tốt nhất trước tuổi dậy thì.)

  • Factors influencing native language acquisition

    Các yếu tố ảnh hưởng đến sự tiếp thu ngôn ngữ mẹ đẻ (bao gồm môi trường, tương tác xã hội, bẩm sinh).

    "Researchers are interested in various factors influencing native language acquisition, such as exposure and social interaction."

    (Các nhà nghiên cứu quan tâm đến nhiều yếu tố khác nhau ảnh hưởng đến sự tiếp thu ngôn ngữ mẹ đẻ, như sự tiếp xúc và tương tác xã hội.)

  • Stages of native language acquisition

    Các giai đoạn tiếp thu ngôn ngữ mẹ đẻ (như giai đoạn bập bẹ, một từ, hai từ, v.v.).

    "Understanding the stages of native language acquisition helps parents and educators support children's development."

    (Việc hiểu các giai đoạn tiếp thu ngôn ngữ mẹ đẻ giúp cha mẹ và nhà giáo dục hỗ trợ sự phát triển của trẻ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

native language acquisition

Danh từ
Lật mặt

Quá trình một người lĩnh hội và phát triển ngôn ngữ mẹ đẻ (hoặc ngôn ngữ thứ nhất).

"Native language acquisition typically occurs effortlessly during childhood."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had more time, I would research native language acquisition in depth.
Nếu tôi có nhiều thời gian hơn, tôi sẽ nghiên cứu sâu về việc tiếp thu ngôn ngữ mẹ đẻ.
Phủ định
If she didn't prioritize immersion, she wouldn't improve her native language acquisition so quickly.
Nếu cô ấy không ưu tiên việc hòa mình vào ngôn ngữ, cô ấy sẽ không cải thiện việc tiếp thu ngôn ngữ mẹ đẻ nhanh đến vậy.
Nghi vấn
Would they understand the nuances of the local dialect if their native language acquisition wasn't complete?
Liệu họ có hiểu được những sắc thái của phương ngữ địa phương nếu việc tiếp thu ngôn ngữ mẹ đẻ của họ không hoàn chỉnh?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Researchers are currently studying how children are naturally acquiring their native language.
Các nhà nghiên cứu hiện đang nghiên cứu cách trẻ em tự nhiên tiếp thu ngôn ngữ mẹ đẻ của mình như thế nào.
Phủ định
She is not focusing on formal grammar rules while acquiring her native language.
Cô ấy không tập trung vào các quy tắc ngữ pháp chính thức trong khi tiếp thu ngôn ngữ mẹ đẻ của mình.
Nghi vấn
Are they observing the early stages of native language acquisition in infants?
Họ có đang quan sát những giai đoạn đầu của việc tiếp thu ngôn ngữ mẹ đẻ ở trẻ sơ sinh không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "native language acquisition".

Ngôn ngữ mẹ đẻ (Mother Tongue)

Trong nhiều nền văn hóa, 'ngôn ngữ mẹ đẻ' (mother tongue hoặc first language) không chỉ là công cụ giao tiếp mà còn là một phần quan trọng của bản sắc cá nhân và văn hóa. Ngôn ngữ này thường được học một cách tự nhiên từ cha mẹ và gia đình ngay từ khi mới sinh, định hình cách chúng ta tư duy, cảm nhận và nhìn nhận thế giới.

Giai đoạn vàng (Critical Period) trong việc học ngôn ngữ

Một khái niệm quan trọng liên quan đến sự tiếp thu ngôn ngữ mẹ đẻ là 'giai đoạn vàng' (critical period). Đây là một giả thuyết cho rằng có một khoảng thời gian giới hạn trong thời thơ ấu (thường trước tuổi dậy thì) khi não bộ đặc biệt nhạy cảm và tiếp thu ngôn ngữ một cách dễ dàng và tự nhiên nhất. Sau giai đoạn này, việc học ngôn ngữ, đặc biệt là việc đạt đến mức độ thành thạo như người bản xứ, trở nên khó khăn hơn nhiều.