(Top Banner Ad)
first language acquisition
C1
Danh từ C1 Ngôn ngữ học

first language acquisition

UK: /fɜːst ˈlæŋɡwɪdʒ ˌækwɪˈzɪʃən/ • US: /fɜːrst ˈlæŋɡwɪdʒ ˌækwɪˈzɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự tiếp thu ngôn ngữ mẹ đẻ sự tiếp thu ngôn ngữ thứ nhất
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process by which humans acquire the capacity to perceive and comprehend language, as well as to produce and use words and sentences to communicate.

Vietnamese Meaning

Quá trình con người tiếp thu khả năng nhận thức và hiểu ngôn ngữ, cũng như tạo ra và sử dụng các từ và câu để giao tiếp. Đây là sự tiếp thu ngôn ngữ mẹ đẻ, ngôn ngữ đầu tiên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "First language acquisition is a complex process that begins in infancy."

    "Sự tiếp thu ngôn ngữ mẹ đẻ là một quá trình phức tạp bắt đầu từ thời thơ ấu."

  • "Research on first language acquisition provides insights into the universal grammar."

    "Nghiên cứu về sự tiếp thu ngôn ngữ mẹ đẻ cung cấp những hiểu biết sâu sắc về ngữ pháp phổ quát."

  • "The stages of first language acquisition are similar across different languages."

    "Các giai đoạn tiếp thu ngôn ngữ mẹ đẻ tương tự nhau ở các ngôn ngữ khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun firstness Vị trí hoặc trạng thái đầu tiên
Adverb firstly Trước hết, đầu tiên (dùng để liệt kê)
Noun language Ngôn ngữ
Adjective linguistic Thuộc về ngôn ngữ học
Noun linguist Nhà ngôn ngữ học
Verb acquire Thu nhận, tiếp thu, đạt được
Noun acquirer Người thu nhận, người tiếp quản
Adjective acquisitive Ham thu nhận, muốn sở hữu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*preh₃-estos
Proto-Germanic
*furista-
Old English
fyrst
Latin
lingua
Old French
langage
Latin
acquīsītiō
Old French
acquisition
Modern English
first language acquisition

Nguồn gốc của 'first'

Từ 'first' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'fyrst', là dạng so sánh bậc nhất của 'fore' (trước). Nó mang ý nghĩa 'đầu tiên' hoặc 'quan trọng nhất', tương tự như vị trí của ngôn ngữ mẹ đẻ trong quá trình học ngôn ngữ của một đứa trẻ.

Nguồn gốc của 'language'

'Language' đến từ tiếng Pháp cổ 'langage', mà bản thân nó lại có gốc từ tiếng Latinh 'lingua', nghĩa là 'lưỡi' hoặc 'ngôn ngữ'. Điều này nhấn mạnh vai trò của bộ phận phát âm và khả năng giao tiếp bằng lời nói.

Nguồn gốc của 'acquisition'

Từ 'acquisition' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'acquīsītiō', nghĩa là 'hành động đạt được' hoặc 'thu nhận'. Nó mô tả quá trình trẻ em tiếp thu và nắm bắt một ngôn ngữ một cách tự nhiên, không cần học tập có ý thức.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh vào quá trình tiếp thu ngôn ngữ một cách tự nhiên, không qua giảng dạy chính thức như học ngoại ngữ. Nó tập trung vào cách trẻ em học tiếng mẹ đẻ. Sự khác biệt lớn nhất so với 'second language acquisition' là yếu tố thời gian và môi trường tiếp xúc.

Prepositions

of in

‘Acquisition of language’: nhấn mạnh hành động tiếp thu ngôn ngữ. ‘Acquisition in childhood’: chỉ ra thời điểm tiếp thu ngôn ngữ diễn ra.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + first language acquisition
  • early early first language acquisition
    (quá trình tiếp thu ngôn ngữ thứ nhất từ sớm)
  • natural natural first language acquisition
    (quá trình tiếp thu ngôn ngữ thứ nhất tự nhiên)
  • successful successful first language acquisition
    (quá trình tiếp thu ngôn ngữ thứ nhất thành công)
  • normal normal first language acquisition
    (quá trình tiếp thu ngôn ngữ thứ nhất bình thường)
Verb + first language acquisition
  • study study first language acquisition
    (nghiên cứu quá trình tiếp thu ngôn ngữ thứ nhất)
  • research research first language acquisition
    (nghiên cứu về quá trình tiếp thu ngôn ngữ thứ nhất)
  • facilitate facilitate first language acquisition
    (tạo điều kiện thuận lợi cho quá trình tiếp thu ngôn ngữ thứ nhất)
  • understand understand first language acquisition
    (hiểu về quá trình tiếp thu ngôn ngữ thứ nhất)
Noun + of/in + first language acquisition
  • theories theories of first language acquisition
    (các lý thuyết về quá trình tiếp thu ngôn ngữ thứ nhất)
  • stages stages of first language acquisition
    (các giai đoạn của quá trình tiếp thu ngôn ngữ thứ nhất)
  • process the process of first language acquisition
    (quá trình tiếp thu ngôn ngữ thứ nhất)

Idioms

  • stages of first language acquisition

    các giai đoạn của quá trình tiếp thu ngôn ngữ thứ nhất (thuật ngữ học thuật chỉ các mốc phát triển ngôn ngữ ở trẻ em)

    "Researchers have identified several distinct stages of first language acquisition, from babbling to forming complex sentences."

    (Các nhà nghiên cứu đã xác định một số giai đoạn rõ rệt của quá trình tiếp thu ngôn ngữ thứ nhất, từ bập bẹ cho đến hình thành câu phức tạp.)

  • theories of first language acquisition

    các lý thuyết về quá trình tiếp thu ngôn ngữ thứ nhất (các học thuyết giải thích cách trẻ em học ngôn ngữ mẹ đẻ)

    "Chomsky's universal grammar is one of the most influential theories of first language acquisition."

    (Ngữ pháp phổ quát của Chomsky là một trong những lý thuyết có ảnh hưởng nhất về quá trình tiếp thu ngôn ngữ thứ nhất.)

  • critical period for first language acquisition

    giai đoạn vàng cho quá trình tiếp thu ngôn ngữ thứ nhất (khoảng thời gian mà việc học ngôn ngữ mẹ đẻ diễn ra dễ dàng và tự nhiên nhất)

    "Many linguists believe there is a critical period for first language acquisition, typically ending around puberty."

    (Nhiều nhà ngôn ngữ học tin rằng có một giai đoạn vàng cho quá trình tiếp thu ngôn ngữ thứ nhất, thường kết thúc vào khoảng tuổi dậy thì.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

first language acquisition

Danh từ
Lật mặt

Quá trình con người tiếp thu khả năng nhận thức và hiểu ngôn ngữ, cũng như tạo ra và sử dụng các từ và câu để giao tiếp. Đây là sự tiếp thu ngôn ngữ mẹ đẻ, ngôn ngữ đầu tiên.

"First language acquisition is a complex process that begins in infancy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
First language acquisition is a critical period for developing native-like pronunciation.
Sự tiếp thu ngôn ngữ đầu tiên là một giai đoạn quan trọng để phát triển cách phát âm như người bản xứ.
Phủ định
A complete understanding of first language acquisition isn't possible without considering social interaction.
Không thể hiểu đầy đủ về sự tiếp thu ngôn ngữ đầu tiên nếu không xem xét tương tác xã hội.
Nghi vấn
Does first language acquisition depend solely on innate abilities, or does environment play a significant role?
Việc tiếp thu ngôn ngữ đầu tiên chỉ phụ thuộc vào khả năng bẩm sinh hay môi trường đóng một vai trò quan trọng?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Researchers study language acquisition to understand how children learn their first language.
Các nhà nghiên cứu nghiên cứu việc tiếp thu ngôn ngữ để hiểu cách trẻ em học ngôn ngữ đầu tiên của mình.
Phủ định
She doesn't have a natural gift for language acquisition; she needs to work hard.
Cô ấy không có năng khiếu bẩm sinh trong việc tiếp thu ngôn ngữ; cô ấy cần phải làm việc chăm chỉ.
Nghi vấn
Does the research clearly explain the stages of first language acquisition?
Nghiên cứu có giải thích rõ ràng các giai đoạn tiếp thu ngôn ngữ đầu tiên không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "first language acquisition".

Tầm quan trọng của Ngôn ngữ Mẹ đẻ

Quá trình tiếp thu ngôn ngữ thứ nhất, hay ngôn ngữ mẹ đẻ, là nền tảng cho sự phát triển nhận thức, cảm xúc và xã hội của một đứa trẻ. Nó không chỉ là công cụ giao tiếp mà còn là cầu nối với văn hóa, bản sắc gia đình và cộng đồng, giúp định hình tư duy và thế giới quan của cá nhân.

Hiện tượng 'Giai đoạn Vàng' (Critical Period)

Trong lĩnh vực ngôn ngữ học, có một quan niệm phổ biến về 'giai đoạn vàng' (critical period) cho việc tiếp thu ngôn ngữ thứ nhất. Theo đó, trẻ em có khả năng học ngôn ngữ một cách tự nhiên và dễ dàng nhất trong những năm đầu đời, thường trước tuổi dậy thì. Nếu bỏ lỡ giai đoạn này do hoàn cảnh đặc biệt (ví dụ, thiếu tiếp xúc với ngôn ngữ), việc tiếp thu ngôn ngữ sau này sẽ khó khăn hơn rất nhiều và thường không đạt được mức độ thành thạo như người bản xứ.