nature morte
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A work of art depicting mostly inanimate subject matter, typically commonplace objects which are either natural (food, flowers, dead animals, plants, rocks, shells, etc.) or man-made (drinking glasses, books, vases, jewelry, coins, pipes, etc.).
Vietnamese Meaning
Một tác phẩm nghệ thuật mô tả chủ yếu các vật thể vô tri, thường là những đồ vật thông thường, hoặc là tự nhiên (thực phẩm, hoa, động vật chết, cây cối, đá, vỏ sò, v.v.) hoặc do con người tạo ra (ly uống nước, sách, bình hoa, đồ trang sức, tiền xu, tẩu, v.v.).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The artist is famous for her still lifes, or natures mortes."
"Nữ họa sĩ nổi tiếng với những bức tranh tĩnh vật của mình, hay còn gọi là natures mortes."
-
"The exhibition featured a stunning collection of natures mortes from the 17th century."
"Triển lãm trưng bày một bộ sưu tập tuyệt đẹp các bức natures mortes từ thế kỷ 17."
-
"While visiting the Louvre, I was captivated by the intricate details in the natures mortes."
"Khi tham quan bảo tàng Louvre, tôi đã bị thu hút bởi những chi tiết phức tạp trong những bức natures mortes."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | still life | tranh tĩnh vật (từ tiếng Anh tương đương) |
| Noun Phrase | still-life painting | bức tranh tĩnh vật |
| Noun | still-life artist | họa sĩ chuyên về tranh tĩnh vật |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'nature morte' có nguồn gốc từ tiếng Pháp, nghĩa đen là 'thiên nhiên chết'. Nó dùng để chỉ một thể loại tranh tĩnh vật, tập trung vào những vật thể không sống hoặc đã chết. Khác với tranh phong cảnh (landscape) tập trung vào thiên nhiên sống động, hay tranh chân dung (portrait) tập trung vào con người.
Collocations (Từ đi kèm)
-
beautiful beautiful nature morte (bức tranh tĩnh vật đẹp)
-
classical classical nature morte (bức tranh tĩnh vật cổ điển)
-
modern modern nature morte (bức tranh tĩnh vật hiện đại)
-
paint paint a nature morte (vẽ một bức tranh tĩnh vật)
-
exhibit exhibit a nature morte (trưng bày một bức tranh tĩnh vật)
-
admire admire a nature morte (chiêm ngưỡng một bức tranh tĩnh vật)
-
genre of genre of nature morte (thể loại tranh tĩnh vật)
-
master of master of nature morte (bậc thầy tranh tĩnh vật)
Idioms
-
the genre of nature morte
thể loại tranh tĩnh vật
"Many artists dedicate their careers to mastering the genre of nature morte."
(Nhiều họa sĩ dành cả sự nghiệp của mình để làm chủ thể loại tranh tĩnh vật.)
-
a master of nature morte
một bậc thầy về tranh tĩnh vật
"The artist is widely regarded as a master of nature morte, known for his intricate details."
(Nghệ sĩ này được công nhận rộng rãi là một bậc thầy về tranh tĩnh vật, nổi tiếng với những chi tiết tinh xảo của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
nature morte
Danh từMột tác phẩm nghệ thuật mô tả chủ yếu các vật thể vô tri, thường là những đồ vật thông thường, hoặc là tự nhiên (thực phẩm, hoa, động vật chết, cây cối, đá, vỏ sò, v.v.) hoặc do con người tạo ra (ly uống nước, sách, bình hoa, đồ trang sức, tiền xu, tẩu, v.v.).
"The artist is famous for her still lifes, or natures mortes."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nature morte".
