(Top Banner Ad)
memento mori
C1
Danh từ C1 Triết học, Nghệ thuật

memento mori

UK: /məˈmɛntəʊ ˈmɔːraɪ/ • US: /məˈmɛntoʊ ˈmɔːri/

Nghĩa tiếng Việt

hãy nhớ rằng ngươi phải chết nhớ đến cái chết vật nhắc nhở về cái chết sống có ý nghĩa trước khi chết
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An object serving as a reminder of mortality or death; a reminder of the inevitability of death.

Vietnamese Meaning

Một vật thể đóng vai trò như một lời nhắc nhở về sự chết, tính hữu hạn của cuộc sống; một lời nhắc nhở về tính tất yếu của cái chết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The skull on his desk was a memento mori, reminding him to make the most of each day."

    "Chiếc sọ trên bàn làm việc của anh ấy là một memento mori, nhắc nhở anh ấy tận dụng tối đa mỗi ngày."

  • "Many Renaissance paintings incorporate memento mori elements."

    "Nhiều bức tranh thời Phục hưng kết hợp các yếu tố memento mori."

  • "The concept of memento mori encourages us to reflect on our mortality."

    "Khái niệm memento mori khuyến khích chúng ta suy ngẫm về sự hữu hạn của mình."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Triết học, Nghệ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
memento mori

Nguồn gốc Latinh

Cụm từ 'memento mori' có nguồn gốc từ tiếng Latinh, có nghĩa đen là 'hãy nhớ rằng bạn sẽ chết'. Nó được sử dụng như một lời nhắc nhở về sự hữu hạn của cuộc sống.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong nghệ thuật (ví dụ: tranh tĩnh vật với hộp sọ, đồng hồ cát) và văn học để truyền tải thông điệp về sự phù du của cuộc sống và tầm quan trọng của việc sống trọn vẹn mỗi ngày. Nó nhấn mạnh sự tạm bợ của những thú vui trần tục và sự chắc chắn của cái chết, thúc đẩy sự suy ngẫm về ý nghĩa cuộc sống. 'Memento mori' khác với 'carpe diem' (hãy tận hưởng từng khoảnh khắc) ở chỗ nó không chỉ khuyến khích việc tận hưởng cuộc sống mà còn nhắc nhở về cái chết để có một cuộc sống ý nghĩa hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + memento mori
  • personal personal memento mori
    (vật tưởng niệm cái chết cá nhân)
  • powerful powerful memento mori
    (vật tưởng niệm cái chết mạnh mẽ)
Động từ + memento mori
  • contemplate contemplate a memento mori
    (chiêm nghiệm về một vật tưởng niệm cái chết)
  • create create a memento mori
    (tạo ra một vật tưởng niệm cái chết)
  • display display a memento mori
    (trưng bày một vật tưởng niệm cái chết)

Idioms

  • To keep a memento mori close at hand

    Luôn giữ một vật nhắc nhở về cái chết ở gần bên (nhằm nhắc nhở về sự hữu hạn của cuộc sống).

    "He kept a skull on his desk, a memento mori to remind him to live each day to the fullest."

    (Anh ấy giữ một chiếc đầu lâu trên bàn làm việc, một vật nhắc nhở về cái chết để nhắc nhở anh ấy sống trọn vẹn mỗi ngày.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

memento mori

Danh từ
Lật mặt

Một vật thể đóng vai trò như một lời nhắc nhở về sự chết, tính hữu hạn của cuộc sống; một lời nhắc nhở về tính tất yếu của cái chết.

"The skull on his desk was a memento mori, reminding him to make the most of each day."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "memento mori".

Vanitas

Trong hội họa thế kỷ 16 và 17, 'Vanitas' là một thể loại tranh tĩnh vật chứa các biểu tượng của sự phù du và cái chết, như đầu lâu, nến cháy dở, đồng hồ cát, v.v., như một hình thức 'memento mori'.