(Top Banner Ad)
nature vs. nurture
C1
Noun phrase C1 Tâm lý học, Di truyền học, Triết học

nature vs. nurture

UK: /ˈneɪtʃə vɜːsəs ˈnɜːtʃə/ • US: /ˈneɪtʃər vɜːrsəs ˈnɜːrtʃər/

Nghĩa tiếng Việt

bản chất so với nuôi dưỡng yếu tố bẩm sinh so với yếu tố môi trường di truyền so với môi trường
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The debate about whether human behavior is primarily determined by genetics (nature) or by environment and experience (nurture).

Vietnamese Meaning

Cuộc tranh luận về việc liệu hành vi của con người chủ yếu được quyết định bởi di truyền (bản chất) hay bởi môi trường và kinh nghiệm (nuôi dưỡng).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The nature vs. nurture debate is central to understanding human development."

    "Cuộc tranh luận bản chất so với nuôi dưỡng là trọng tâm để hiểu sự phát triển của con người."

  • "Scientists continue to investigate the interplay between nature and nurture in shaping personality."

    "Các nhà khoa học tiếp tục điều tra sự tương tác giữa bản chất và nuôi dưỡng trong việc hình thành tính cách."

  • "The study explored the relative contributions of nature and nurture to intelligence."

    "Nghiên cứu đã khám phá những đóng góp tương đối của bản chất và nuôi dưỡng đối với trí thông minh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun naturalist nhà tự nhiên học
Adjective natural tự nhiên, thuộc về tự nhiên
Adverb naturally một cách tự nhiên
Verb naturalize nhập quốc tịch, tự nhiên hóa
Noun nurturer người nuôi dưỡng, người chăm sóc
Adjective nurturing có tính nuôi dưỡng, chăm sóc
Verb nurture nuôi dưỡng, giáo dục, bồi đắp

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Di truyền học, Triết học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
natura
Old French
nature
Middle English
nature
Latin
nutrire
Old French
norriture
Middle English
nurture

Nguồn gốc của 'Nature' và 'Nurture'

Cả hai từ 'nature' và 'nurture' đều có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin. 'Nature' xuất phát từ 'natura', có nghĩa là 'sinh ra' hoặc 'bản chất'. Nó gợi ý những đặc điểm vốn có, di truyền. Trong khi đó, 'nurture' bắt nguồn từ động từ 'nutrire' trong tiếng Latin, nghĩa là 'nuôi dưỡng' hoặc 'giáo dục'. Nó ám chỉ những yếu tố môi trường, sự nuôi dạy và kinh nghiệm.

Khái niệm 'Nature vs. Nurture'

Mặc dù các ý tưởng về bản chất và giáo dưỡng đã tồn tại từ lâu, nhưng chính nhà bác học Francis Galton (em họ của Charles Darwin) đã phổ biến cụm từ 'nature versus nurture' vào cuối thế kỷ 19. Ông dùng nó để mô tả cuộc tranh luận khoa học về việc liệu trí thông minh và tính cách của con người phần lớn là do di truyền (nature) hay do ảnh hưởng từ môi trường và sự giáo dục (nurture).

Usage Note

Đây là một cuộc tranh luận lâu đời và phức tạp. 'Nature' đề cập đến những đặc điểm di truyền và bẩm sinh. 'Nurture' đề cập đến những ảnh hưởng từ môi trường sống, giáo dục và kinh nghiệm. Cuộc tranh luận thường không phải là 'hoặc là... hoặc là...' mà là về mức độ ảnh hưởng tương đối của mỗi yếu tố.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + nature vs. nurture
  • debate debate the nature vs. nurture argument
    (tranh luận về lập luận bản chất và giáo dưỡng)
  • explore explore the nature vs. nurture concept
    (khám phá khái niệm bản chất và giáo dưỡng)
  • address address the nature vs. nurture question
    (giải quyết câu hỏi về bản chất và giáo dưỡng)
  • weigh weigh the nature vs. nurture factors
    (cân nhắc các yếu tố bản chất và giáo dưỡng)
Adjective + nature vs. nurture
  • classic the classic nature vs. nurture debate
    (cuộc tranh luận kinh điển về bản chất và giáo dưỡng)
  • ongoing an ongoing nature vs. nurture discussion
    (một cuộc thảo luận đang diễn ra về bản chất và giáo dưỡng)
  • age-old the age-old nature vs. nurture dilemma
    (tình huống khó xử cổ xưa về bản chất và giáo dưỡng)
Noun referring to the debate + nature vs. nurture
  • the debate over the debate over nature vs. nurture
    (cuộc tranh luận về bản chất và giáo dưỡng)
  • the question of the question of nature vs. nurture
    (câu hỏi về bản chất và giáo dưỡng)
  • the issue of the issue of nature vs. nurture
    (vấn đề bản chất và giáo dưỡng)

Idioms

  • the nature vs. nurture debate

    cuộc tranh luận bản chất hay giáo dưỡng (vấn đề liệu tính cách, trí tuệ, hành vi con người là do di truyền hay môi trường)

    "The nature vs. nurture debate continues to be a central topic in psychology and sociology."

    (Cuộc tranh luận bản chất hay giáo dưỡng vẫn tiếp tục là một chủ đề trọng tâm trong tâm lý học và xã hội học.)

  • a classic case of nature vs. nurture

    một trường hợp điển hình của vấn đề bản chất hay giáo dưỡng (dùng để mô tả một tình huống mà việc phân định ảnh hưởng di truyền hay môi trường là rất rõ ràng hoặc khó khăn)

    "Her extraordinary talent for painting, despite coming from a non-artistic family, is often seen as a classic case of nature vs. nurture."

    (Tài năng vẽ tranh phi thường của cô ấy, dù xuất thân từ một gia đình không có năng khiếu nghệ thuật, thường được coi là một trường hợp điển hình của vấn đề bản chất hay giáo dưỡng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nature vs. nurture

Noun phrase
Lật mặt

Cuộc tranh luận về việc liệu hành vi của con người chủ yếu được quyết định bởi di truyền (bản chất) hay bởi môi trường và kinh nghiệm (nuôi dưỡng).

"The nature vs. nurture debate is central to understanding human development."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists have been debating the roles of nature and nurture in child development for decades.
Các nhà khoa học đã tranh luận về vai trò của tự nhiên và nuôi dưỡng trong sự phát triển của trẻ em trong nhiều thập kỷ.
Phủ định
Researchers haven't been fully understanding the interplay between nature and nurture until recent advancements in genetics.
Các nhà nghiên cứu vẫn chưa hiểu đầy đủ sự tương tác giữa tự nhiên và nuôi dưỡng cho đến những tiến bộ gần đây trong di truyền học.
Nghi vấn
Has society been overemphasizing nurture and underestimating nature's influence on human behavior?
Liệu xã hội có đang quá nhấn mạnh sự nuôi dưỡng và đánh giá thấp ảnh hưởng của tự nhiên đối với hành vi con người không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nature vs. nurture".

Trọng tâm trong Khoa học Hành vi

Khái niệm 'nature vs. nurture' là một trong những cuộc tranh luận lâu đời và quan trọng nhất trong tâm lý học, sinh học và xã hội học. Nó khám phá mức độ mà các đặc điểm hành vi, tính cách và trí thông minh của con người được quyết định bởi yếu tố di truyền (nature) so với các yếu tố môi trường, giáo dục và trải nghiệm sống (nurture). Các nhà khoa học ngày nay thường tin rằng cả hai yếu tố đều có vai trò quan trọng và tương tác lẫn nhau.

Ảnh hưởng đến Giáo dục và Nuôi dạy

Cuộc tranh luận 'nature vs. nurture' có ảnh hưởng lớn đến cách chúng ta nhìn nhận giáo dục, nuôi dạy con cái và thậm chí cả hệ thống tư pháp. Nếu 'nature' được coi là yếu tố chủ đạo, việc giáo dục và can thiệp có thể bị xem nhẹ. Ngược lại, nếu 'nurture' chiếm ưu thế, vai trò của môi trường và các chính sách xã hội sẽ được nhấn mạnh. Sự hiểu biết về sự tương tác giữa 'nature' và 'nurture' giúp tạo ra các phương pháp tiếp cận cân bằng và hiệu quả hơn trong nhiều lĩnh vực.