naypyidaw
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The capital city of Myanmar (Burma).
Vietnamese Meaning
Thủ đô của Myanmar (Miến Điện).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The government moved its ministries to Naypyidaw."
"Chính phủ đã chuyển các bộ của mình đến Naypyidaw."
-
"Naypyidaw is a relatively new capital city."
"Naypyidaw là một thành phố thủ đô tương đối mới."
-
"Life in Naypyidaw is different from life in Yangon."
"Cuộc sống ở Naypyidaw khác với cuộc sống ở Yangon."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Naypyidaw là thành phố được xây dựng một cách có kế hoạch và trở thành thủ đô hành chính của Myanmar vào năm 2005, thay thế Yangon. Việc chuyển đổi thủ đô là một chủ đề gây tranh cãi và được bao quanh bởi nhiều lý do, bao gồm cả các vấn đề chiến lược và an ninh.
Prepositions
Khi nói về việc ở trong thành phố: 'in Naypyidaw'. Khi nói về việc di chuyển đến thành phố: 'to Naypyidaw'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
visit visit Naypyidaw (thăm Naypyidaw)
-
relocate to relocate to Naypyidaw (di dời đến Naypyidaw)
-
govern from govern from Naypyidaw (điều hành từ Naypyidaw)
-
new the new capital Naypyidaw (thủ đô mới Naypyidaw)
-
sprawling sprawling Naypyidaw (Naypyidaw rộng lớn/trải dài)
-
government Naypyidaw government (chính phủ Naypyidaw)
-
officials Naypyidaw officials (các quan chức Naypyidaw)
-
residents Naypyidaw residents (cư dân Naypyidaw)
Idioms
-
the road to Naypyidaw
Con đường đến Naypyidaw (ám chỉ con đường đến trung tâm quyền lực chính trị hoặc thủ đô)
"For any ambitious politician in Myanmar, the road to Naypyidaw is long and challenging."
(Đối với bất kỳ chính trị gia đầy tham vọng nào ở Myanmar, con đường đến Naypyidaw đều dài và đầy thử thách.)
-
news from Naypyidaw
Tin tức từ Naypyidaw (thường ám chỉ tin tức chính thức hoặc tin tức quan trọng từ chính phủ)
"The public is eagerly awaiting news from Naypyidaw regarding the new economic policies."
(Công chúng đang háo hức chờ đợi tin tức từ Naypyidaw về các chính sách kinh tế mới.)
-
Naypyidaw's stance on...
Lập trường của Naypyidaw về... (ý nói lập trường của chính phủ Myanmar)
"The international community is curious about Naypyidaw's stance on regional stability."
(Cộng đồng quốc tế tò mò về lập trường của Naypyidaw đối với sự ổn định khu vực.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
naypyidaw
Danh từThủ đô của Myanmar (Miến Điện).
"The government moved its ministries to Naypyidaw."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Naypyidaw is the capital city of Myanmar. |
Naypyidaw là thủ đô của Myanmar. |
| Phủ định | Naypyidaw is not a well-known city internationally. |
Naypyidaw không phải là một thành phố nổi tiếng trên quốc tế. |
| Nghi vấn | Is Naypyidaw a planned city? |
Naypyidaw có phải là một thành phố được quy hoạch không? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Naypyidaw is the capital of Myanmar. |
Naypyidaw là thủ đô của Myanmar. |
| Phủ định | Naypyidaw is not a popular tourist destination. |
Naypyidaw không phải là một điểm đến du lịch phổ biến. |
| Nghi vấn | Is Naypyidaw the largest city in Myanmar? |
Naypyidaw có phải là thành phố lớn nhất ở Myanmar không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Naypyidaw is the capital of Myanmar. |
Naypyidaw là thủ đô của Myanmar. |
| Phủ định | Naypyidaw is not a very well-known city internationally. |
Naypyidaw không phải là một thành phố nổi tiếng trên trường quốc tế. |
| Nghi vấn | Is Naypyidaw a large city? |
Naypyidaw có phải là một thành phố lớn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "naypyidaw".
