(Top Banner Ad)
yangon
B1
Danh từ B1 Địa lý, Chính trị, Lịch sử

yangon

UK: /ˌjæŋˈɡɒn/ • US: /ˌjæŋˈɡɑːn/

Nghĩa tiếng Việt

Yangon Rangoon (tên cũ)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The largest city in Myanmar (Burma) and former capital of the country.

Vietnamese Meaning

Thành phố lớn nhất ở Myanmar (Miến Điện) và là thủ đô cũ của đất nước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Yangon is a city of great historical significance in Southeast Asia."

    "Yangon là một thành phố có ý nghĩa lịch sử to lớn ở Đông Nam Á."

  • "We visited the Shwedagon Pagoda in Yangon."

    "Chúng tôi đã đến thăm Chùa Shwedagon ở Yangon."

  • "Yangon is known for its colonial architecture."

    "Yangon nổi tiếng với kiến trúc thuộc địa."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Chính trị, Lịch sử

Nguồn gốc tên gọi Yangon

Tên 'Yangon' xuất phát từ hai từ tiếng Miến Điện cổ: 'Yan' (kết thúc) và 'Koun' (chiến tranh). Nó thường được dịch là 'kết thúc chiến tranh' hoặc 'hết xung đột'. Tên này mang ý nghĩa hòa bình và thịnh vượng, phản ánh hy vọng của người dân về một tương lai tốt đẹp hơn.

Usage Note

Yangon là một danh từ riêng chỉ tên thành phố. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến địa lý, lịch sử, chính trị và văn hóa của Myanmar. Trước đây, Yangon còn được gọi là Rangoon, một tên gọi vẫn còn được sử dụng, đặc biệt trong các văn bản lịch sử hoặc bởi những người lớn tuổi. Việc sử dụng 'Yangon' thể hiện sự tôn trọng đối với tên gọi chính thức hiện tại của thành phố.

Prepositions

in to from

- 'in Yangon': Chỉ vị trí bên trong thành phố Yangon (ví dụ: I live in Yangon).
- 'to Yangon': Chỉ sự di chuyển đến thành phố Yangon (ví dụ: I'm travelling to Yangon).
- 'from Yangon': Chỉ sự di chuyển từ thành phố Yangon (ví dụ: I'm flying from Yangon).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Yangon
  • historic historic Yangon
    (Yangon cổ kính)
  • bustling bustling Yangon
    (Yangon nhộn nhịp)
Verb + Yangon
  • visit visit Yangon
    (thăm Yangon)
  • explore explore Yangon
    (khám phá Yangon)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

yangon

Danh từ
Lật mặt

Thành phố lớn nhất ở Myanmar (Miến Điện) và là thủ đô cũ của đất nước.

"Yangon is a city of great historical significance in Southeast Asia."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Visiting Yangon is a must for anyone interested in Burmese culture.
Tham quan Yangon là điều bắt buộc đối với bất kỳ ai quan tâm đến văn hóa Miến Điện.
Phủ định
Not exploring Yangon's Shwedagon Pagoda would be a regrettable omission.
Không khám phá chùa Shwedagon của Yangon sẽ là một thiếu sót đáng tiếc.
Nghi vấn
Is exploring Yangon considered safe for solo female travelers?
Việc khám phá Yangon có được coi là an toàn cho khách du lịch nữ độc thân không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Yangon, the former capital of Myanmar, is a vibrant and bustling city.
Yangon, cố đô của Myanmar, là một thành phố sôi động và nhộn nhịp.
Phủ định
Unlike other modern cities, Yangon, despite its growth, retains much of its colonial charm.
Không giống như các thành phố hiện đại khác, Yangon, dù phát triển, vẫn giữ được nhiều nét quyến rũ thuộc địa.
Nghi vấn
Therefore, Yangon, are you planning to visit anytime soon?
Vậy nên, Yangon, bạn có dự định ghé thăm sớm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "yangon".

Chùa Shwedagon

Chùa Shwedagon là một ngôi chùa Phật giáo linh thiêng ở Yangon, Myanmar. Ngôi chùa được dát vàng và là một biểu tượng quan trọng của văn hóa và tôn giáo Myanmar. Người dân địa phương và du khách thường đến đây để cầu nguyện và chiêm bái.