(Top Banner Ad)
needlessly
C1
Adverb C1 General

needlessly

UK: /ˈniːdləsli/ • US: /ˈniːdləsli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách không cần thiết thừa vô ích không đáng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a way that is unnecessary or avoidable; without a good reason.

Vietnamese Meaning

Một cách không cần thiết hoặc có thể tránh được; không có lý do chính đáng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He risked his life needlessly trying to save a cat."

    "Anh ta đã mạo hiểm mạng sống một cách không cần thiết khi cố gắng cứu một con mèo."

  • "Don't worry about it needlessly."

    "Đừng lo lắng về điều đó một cách không cần thiết."

  • "He spent money needlessly on things he didn't need."

    "Anh ta tiêu tiền một cách không cần thiết vào những thứ anh ta không cần."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun need nhu cầu, sự cần thiết
Verb need cần, cần phải
Adjective needed được cần, cần thiết
Adjective needless không cần thiết, vô ích
Adjective needy nghèo khó, thiếu thốn
Noun neediness sự nghèo khó, sự thiếu thốn

Synonyms

Antonyms

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*neudh-
Proto-Germanic
*naudiz
Old English
nēod
Middle English
nede
English
need

Nguồn gốc của 'Needlessly'

Từ 'needlessly' được hình thành bằng cách thêm hậu tố trạng từ '-ly' vào tính từ 'needless', có nghĩa là 'không cần thiết'. Bản thân 'needless' lại được tạo ra từ danh từ 'need' (nhu cầu, sự cần thiết) và hậu tố '-less' (không có, thiếu). Gốc từ 'need' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'nēod', mang ý nghĩa về sự cần thiết hoặc sự thiếu thốn, sau đó phát triển qua tiếng Anh Trung cổ thành 'nede' và cuối cùng là 'need' trong tiếng Anh hiện đại. Như vậy, 'needlessly' mang ý nghĩa 'một cách không cần thiết', chỉ hành động hoặc tình trạng mà lẽ ra có thể tránh được.

Usage Note

The adverb 'needlessly' implies that something is done or happens without sufficient justification, and often results in a negative outcome. It carries a sense of wastefulness or foolishness. Consider the subtle difference between 'unnecessarily' and 'needlessly.' While both convey a lack of necessity, 'needlessly' often suggests a preventable or undesirable outcome. 'Unnecessarily' is more neutral.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + needlessly
  • worry worry needlessly
    (lo lắng một cách không cần thiết)
  • suffer suffer needlessly
    (chịu đựng một cách không cần thiết)
  • complicate complicate needlessly
    (làm phức tạp một cách không cần thiết)
  • risk risk needlessly
    (mạo hiểm một cách không cần thiết)
  • delay delay needlessly
    (trì hoãn một cách không cần thiết)
  • apologize apologize needlessly
    (xin lỗi không cần thiết)
Needlessly + Adjective
  • complex needlessly complex
    (phức tạp một cách không cần thiết)
  • expensive needlessly expensive
    (đắt đỏ một cách không cần thiết)
  • long needlessly long
    (dài dòng một cách không cần thiết)
  • cruel needlessly cruel
    (độc ác một cách không cần thiết)
  • elaborate needlessly elaborate
    (cầu kỳ một cách không cần thiết)

Idioms

  • Why needlessly [verb]?

    Tại sao phải [làm gì đó] một cách không cần thiết? (Dùng để khuyên nhủ hoặc chỉ ra sự vô ích của một hành động.)

    "With all the preparations we've made, why needlessly worry about the outcome?"

    (Với tất cả sự chuẩn bị chúng ta đã thực hiện, tại sao phải lo lắng vô ích về kết quả?)

  • Don't needlessly complicate things/matters.

    Đừng làm mọi việc trở nên phức tạp một cách không cần thiết. (Lời khuyên nên giữ mọi thứ đơn giản.)

    "The solution is simple; don't needlessly complicate things by adding extra steps."

    (Giải pháp rất đơn giản; đừng làm mọi thứ phức tạp không cần thiết bằng cách thêm các bước phụ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

needlessly

Adverb
Lật mặt

Một cách không cần thiết hoặc có thể tránh được; không có lý do chính đáng.

"He risked his life needlessly trying to save a cat."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Although the report was already thorough, he needlessly added more details to it.
Mặc dù báo cáo đã rất kỹ lưỡng, anh ấy vẫn không cần thiết phải thêm nhiều chi tiết vào.
Phủ định
Even though the task was urgent, she didn't needlessly rush it, ensuring accuracy.
Mặc dù nhiệm vụ rất khẩn cấp, cô ấy đã không vội vàng một cách không cần thiết, đảm bảo độ chính xác.
Nghi vấn
Since the issue was already resolved, did they needlessly create more problems by interfering?
Vì vấn đề đã được giải quyết, liệu họ có tạo ra nhiều vấn đề hơn một cách không cần thiết bằng cách can thiệp không?

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She admitted to worrying needlessly about the presentation.
Cô ấy thừa nhận đã lo lắng một cách không cần thiết về bài thuyết trình.
Phủ định
Avoiding spending needlessly is crucial for financial stability.
Tránh tiêu xài một cách không cần thiết là rất quan trọng để ổn định tài chính.
Nghi vấn
Do you mind asking needlessly for help when you can figure it out yourself?
Bạn có phiền khi yêu cầu giúp đỡ một cách không cần thiết khi bạn có thể tự mình tìm ra không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the machine is calibrated incorrectly, it wastes energy needlessly.
Nếu máy được hiệu chỉnh không chính xác, nó sẽ lãng phí năng lượng một cách không cần thiết.
Phủ định
When you understand the instructions, you don't needlessly repeat steps.
Khi bạn hiểu hướng dẫn, bạn không lặp lại các bước một cách không cần thiết.
Nghi vấn
If a problem arises, do people panic needlessly?
Nếu một vấn đề phát sinh, mọi người có hoảng loạn một cách không cần thiết không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "needlessly".

Văn hóa hiệu quả và tránh lãng phí

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, có một sự nhấn mạnh mạnh mẽ vào hiệu quả và tính thực tế. Việc mô tả điều gì đó là 'needlessly' (một cách không cần thiết) thường làm nổi bật sự kém hiệu quả của nó hoặc thực tế là nó có thể được thực hiện tốt hơn, đơn giản hơn. Điều này thường ngụ ý một sự phán xét phê phán đối với một quyết định hoặc hành động tồi tệ, phản ánh giá trị xã hội về việc tối ưu hóa tài nguyên và tránh lãng phí công sức hay chi phí không cần thiết.

Tránh gánh nặng cảm xúc không cần thiết

Cụm từ 'needlessly worry' (lo lắng một cách không cần thiết) hoặc 'needlessly suffer' (chịu đựng một cách không cần thiết) thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận về sức khỏe tinh thần và quản lý căng thẳng. Nó phản ánh một sự hiểu biết văn hóa rằng những gánh nặng tâm lý, khi có thể tránh được, nên được giảm thiểu. Điều này khuyến khích một cách tiếp cận chủ động đối với sức khỏe tâm thần, thúc giục các cá nhân phân biệt giữa những lo ngại hợp lý và những lo lắng không cần thiết, thúc đẩy sự kiên cường và một cái nhìn tích cực hơn.