gratuitously
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a way that is uncalled for; without good reason; unnecessarily; freely or without charge.
Vietnamese Meaning
Một cách không cần thiết, không có lý do chính đáng; vô cớ, tùy tiện; miễn phí.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The movie contained gratuitously violent scenes."
"Bộ phim chứa những cảnh bạo lực một cách vô cớ."
-
"He gratuitously offered his opinion, even though no one had asked for it."
"Anh ta tùy tiện đưa ra ý kiến của mình, mặc dù không ai yêu cầu."
-
"The article gratuitously attacked the politician's character."
"Bài báo đã tấn công vô cớ vào nhân cách của chính trị gia đó."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | gratuitous | vô cớ, không lý do, thừa thãi |
| Noun | gratuitousness | tính chất vô cớ, tính chất không lý do |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ này thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ hành động hoặc lời nói được thực hiện mà không có lý do hoặc lợi ích rõ ràng, thường gây khó chịu hoặc tổn hại. Nó khác với 'freely' ở chỗ nhấn mạnh sự không cần thiết và thường là không mong muốn của hành động.
Collocations (Từ đi kèm)
-
remarked remarked gratuitously (nhận xét một cách vô cớ)
-
added added gratuitously (nói thêm một cách thừa thãi)
-
offend offend gratuitously (xúc phạm một cách vô cớ)
-
insult insult gratuitously (lăng mạ một cách vô cớ)
-
criticize criticize gratuitously (chỉ trích một cách vô cớ)
Idioms
-
gratuitously violent
bạo lực một cách không cần thiết
"The movie was criticized for being gratuitously violent."
(Bộ phim bị chỉ trích vì quá bạo lực một cách không cần thiết.)
-
gratuitously offensive
xúc phạm một cách vô cớ
"His comments were gratuitously offensive and unnecessary."
(Những bình luận của anh ta xúc phạm một cách vô cớ và không cần thiết.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
gratuitously
Trạng từMột cách không cần thiết, không có lý do chính đáng; vô cớ, tùy tiện; miễn phí.
"The movie contained gratuitously violent scenes."
Grammar Rules
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has been gratuitously offering unsolicited advice on the project, even though no one asked. |
Cô ấy đã liên tục đưa ra những lời khuyên không được yêu cầu một cách vô ích về dự án, mặc dù không ai hỏi. |
| Phủ định | They haven't been gratuitously spending money on unnecessary items; they've been saving up. |
Họ đã không tiêu tiền một cách vô ích vào những món đồ không cần thiết; họ đã tiết kiệm. |
| Nghi vấn | Has he been gratuitously criticizing her work, or is his feedback actually constructive? |
Có phải anh ta đang chỉ trích công việc của cô ấy một cách vô ích không, hay phản hồi của anh ta thực sự mang tính xây dựng? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gratuitously".
