(Top Banner Ad)
gratuitously
C1
Trạng từ C1 Ngôn ngữ học

gratuitously

UK: /ɡrəˈtjuːɪtəsli/ • US: /ɡrəˈtuːɪtəsli/

Nghĩa tiếng Việt

vô cớ tùy tiện không cần thiết một cách vô lý
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a way that is uncalled for; without good reason; unnecessarily; freely or without charge.

Vietnamese Meaning

Một cách không cần thiết, không có lý do chính đáng; vô cớ, tùy tiện; miễn phí.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The movie contained gratuitously violent scenes."

    "Bộ phim chứa những cảnh bạo lực một cách vô cớ."

  • "He gratuitously offered his opinion, even though no one had asked for it."

    "Anh ta tùy tiện đưa ra ý kiến của mình, mặc dù không ai yêu cầu."

  • "The article gratuitously attacked the politician's character."

    "Bài báo đã tấn công vô cớ vào nhân cách của chính trị gia đó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective gratuitous vô cớ, không lý do, thừa thãi
Noun gratuitousness tính chất vô cớ, tính chất không lý do

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
gratuītus
English
gratuitous
English
gratuitously

Nguồn gốc của 'gratuitously'

Từ 'gratuitously' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'gratuītus', có nghĩa là 'cho không' hoặc 'miễn phí'. Ban đầu, nó mang ý nghĩa là làm điều gì đó mà không cần phải trả giá hoặc có nghĩa vụ. Sau đó, nó phát triển thêm ý nghĩa là làm điều gì đó không cần thiết hoặc không được yêu cầu, thường mang ý nghĩa tiêu cực là gây phiền toái hoặc xúc phạm một cách vô cớ. Trong tiếng Việt, ta có thể hiểu là 'một cách vô cớ', 'không lý do', hoặc 'thừa thãi'.

Usage Note

Từ này thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ hành động hoặc lời nói được thực hiện mà không có lý do hoặc lợi ích rõ ràng, thường gây khó chịu hoặc tổn hại. Nó khác với 'freely' ở chỗ nhấn mạnh sự không cần thiết và thường là không mong muốn của hành động.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + gratuitously
  • remarked remarked gratuitously
    (nhận xét một cách vô cớ)
  • added added gratuitously
    (nói thêm một cách thừa thãi)
Verb + gratuitously
  • offend offend gratuitously
    (xúc phạm một cách vô cớ)
  • insult insult gratuitously
    (lăng mạ một cách vô cớ)
  • criticize criticize gratuitously
    (chỉ trích một cách vô cớ)

Idioms

  • gratuitously violent

    bạo lực một cách không cần thiết

    "The movie was criticized for being gratuitously violent."

    (Bộ phim bị chỉ trích vì quá bạo lực một cách không cần thiết.)

  • gratuitously offensive

    xúc phạm một cách vô cớ

    "His comments were gratuitously offensive and unnecessary."

    (Những bình luận của anh ta xúc phạm một cách vô cớ và không cần thiết.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gratuitously

Trạng từ
Lật mặt

Một cách không cần thiết, không có lý do chính đáng; vô cớ, tùy tiện; miễn phí.

"The movie contained gratuitously violent scenes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been gratuitously offering unsolicited advice on the project, even though no one asked.
Cô ấy đã liên tục đưa ra những lời khuyên không được yêu cầu một cách vô ích về dự án, mặc dù không ai hỏi.
Phủ định
They haven't been gratuitously spending money on unnecessary items; they've been saving up.
Họ đã không tiêu tiền một cách vô ích vào những món đồ không cần thiết; họ đã tiết kiệm.
Nghi vấn
Has he been gratuitously criticizing her work, or is his feedback actually constructive?
Có phải anh ta đang chỉ trích công việc của cô ấy một cách vô ích không, hay phản hồi của anh ta thực sự mang tính xây dựng?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gratuitously".

Văn hóa phương Tây và sự thẳng thắn

Trong một số nền văn hóa phương Tây, sự thẳng thắn được đánh giá cao. Tuy nhiên, việc đưa ra những nhận xét hoặc hành động 'gratuitously' (vô cớ, thừa thãi) vẫn bị coi là thô lỗ và thiếu tôn trọng. Việc cân nhắc ngữ cảnh và hậu quả của lời nói luôn là điều quan trọng để tránh gây tổn thương cho người khác. Việc tránh 'gratuitously' có nghĩa là tránh làm những điều gây khó chịu hoặc tổn thương mà không có lý do chính đáng.