(Top Banner Ad)
requiredly
C2
Adverb C2 Luật pháp, Ngôn ngữ học

requiredly

UK: /rɪˈkwaɪərdli/ • US: /rɪˈkwaɪərdli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách bắt buộc theo yêu cầu
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a required manner; according to requirement.

Vietnamese Meaning

Một cách bắt buộc; theo yêu cầu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The form must be completed requiredly, following the instructions provided."

    "Mẫu đơn phải được hoàn thành một cách bắt buộc, tuân theo các hướng dẫn đã cung cấp."

  • "The report was requiredly submitted by Friday."

    "Báo cáo đã được nộp một cách bắt buộc trước thứ Sáu."

  • "Requiredly, all personnel must attend the safety briefing."

    "Một cách bắt buộc, tất cả nhân viên phải tham dự buổi hướng dẫn an toàn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb require yêu cầu, đòi hỏi, cần
Noun requirement yêu cầu, điều kiện bắt buộc
Adjective required bắt buộc, cần thiết, theo yêu cầu
Adverb requiredly một cách bắt buộc, theo yêu cầu, theo quy định
Noun requirer người yêu cầu (ít dùng)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
requirere
Old French
requerre
Middle English
requiren
English
require
English
required
English
requiredly

Gốc rễ từ sự tìm kiếm và đòi hỏi

Từ 'requiredly' bắt nguồn từ động từ 'require', có gốc Latin cổ 'requirere' nghĩa là 'tìm kiếm lại' hoặc 'đòi hỏi'. Qua tiếng Pháp cổ 'requerre', nó du nhập vào tiếng Anh, mang ý nghĩa về sự bắt buộc, cần thiết hoặc theo quy định. 'Requiredly' là một trạng từ được hình thành từ tính từ 'required' (bắt buộc), nhấn mạnh rằng một hành động hoặc trạng thái phải xảy ra theo yêu cầu hoặc quy định.

Usage Note

Từ 'requiredly' hiếm khi được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại. Nó mang nghĩa một hành động được thực hiện theo một quy tắc, luật lệ hoặc yêu cầu cụ thể. Nó có sắc thái trang trọng và thường được thay thế bằng các cụm từ khác dễ hiểu hơn như 'as required', 'in accordance with requirements', hoặc 'obligatorily'. Sự khác biệt giữa 'requiredly' và 'obligatorily' là 'obligatorily' nhấn mạnh tính chất bắt buộc theo quy định, luật lệ một cách chung chung, trong khi 'requiredly' nhấn mạnh hành động tuân thủ theo một yêu cầu cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + Verb (Passive Voice)
  • submitted be submitted requiredly
    (phải được nộp theo yêu cầu)
  • completed is completed requiredly
    (được hoàn thành một cách bắt buộc)
  • documented be documented requiredly
    (phải được ghi chép lại theo quy định)
Adverb + Adjective
  • present requiredly present
    (có mặt theo yêu cầu/bắt buộc)
  • equipped requiredly equipped with
    (được trang bị đầy đủ theo quy định)

Idioms

  • requiredly for compliance

    bắt buộc để tuân thủ (quy định/luật pháp)

    "All safety checks must be performed requiredly for compliance with national regulations."

    (Tất cả các kiểm tra an toàn phải được thực hiện một cách bắt buộc để tuân thủ các quy định quốc gia.)

  • requiredly by law

    theo yêu cầu của pháp luật/bắt buộc theo luật

    "Certain data fields are requiredly by law to be included in the annual financial report."

    (Một số trường dữ liệu bắt buộc phải được đưa vào báo cáo tài chính hàng năm theo yêu cầu của pháp luật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

requiredly

Adverb
Lật mặt

Một cách bắt buộc; theo yêu cầu.

"The form must be completed requiredly, following the instructions provided."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "requiredly".

Văn hóa Tuân thủ (Compliance Culture)

Trong môi trường kinh doanh và pháp lý phương Tây, khái niệm 'văn hóa tuân thủ' (compliance culture) rất quan trọng. Nó nhấn mạnh việc mọi cá nhân và tổ chức phải thực hiện các hành động 'requiredly' (một cách bắt buộc) để đáp ứng các quy định, luật pháp, và tiêu chuẩn đạo đức. Việc không tuân thủ có thể dẫn đến hậu quả pháp lý nghiêm trọng hoặc tổn hại danh tiếng.

Tầm quan trọng của Quy định và Yêu cầu

Việc sử dụng từ 'requiredly' thường xuất hiện trong các văn bản chính thức, hướng dẫn hoặc hợp đồng, nơi mỗi hành động hoặc điều kiện đều phải được thực hiện theo một tiêu chuẩn hoặc quy định cụ thể. Điều này phản ánh tầm quan trọng của việc thiết lập và tuân thủ các quy tắc rõ ràng trong xã hội và các tổ chức để đảm bảo trật tự, tính minh bạch và trách nhiệm giải trình.