(Top Banner Ad)
negative externality
C1
Danh từ C1 Kinh tế học

negative externality

UK: /ˌneɡətɪv ˌekstɜːˈnæləti/ • US: /ˌneɡətɪv ˌekstərˈnæləti/

Nghĩa tiếng Việt

tác động ngoại lai tiêu cực ngoại ứng tiêu cực hiệu ứng ngoại lai tiêu cực
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A cost that is suffered by a third party as a result of an economic transaction.

Vietnamese Meaning

Một chi phí mà một bên thứ ba phải gánh chịu do kết quả của một giao dịch kinh tế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Pollution from factories is a classic example of a negative externality."

    "Ô nhiễm từ các nhà máy là một ví dụ điển hình về tác động ngoại lai tiêu cực."

  • "The negative externality of air travel includes the carbon emissions that contribute to climate change."

    "Tác động ngoại lai tiêu cực của việc di chuyển bằng đường hàng không bao gồm lượng khí thải carbon góp phần vào biến đổi khí hậu."

  • "The government may impose taxes to reduce the negative externality of pollution."

    "Chính phủ có thể áp dụng thuế để giảm tác động ngoại lai tiêu cực của ô nhiễm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun negation sự phủ định
Adverb negatively một cách tiêu cực
Adjective external thuộc về bên ngoài
Verb externalize ngoại hóa, biến thành bên ngoài
Noun externalization sự ngoại hóa

Synonyms

external cost (chi phí bên ngoài)spillover cost (chi phí lan tỏa)

Antonyms

positive externality (tác động ngoại lai tích cực)

Related Words

Subject Area

Kinh tế học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
negativus
Old French
negatif
English
negative
Latin
externus
English
external
English
externality
English
negative externality

Nguồn gốc khái niệm kinh tế

Khái niệm "ngoại tác tiêu cực" là một thuật ngữ kinh tế học hiện đại, nổi lên vào đầu thế kỷ 20, đặc biệt gắn liền với công trình của nhà kinh tế học người Anh Arthur Pigou. Ông đã mô tả cách các hoạt động kinh tế của một bên có thể vô tình tạo ra chi phí hoặc thiệt hại cho một bên thứ ba không liên quan, và chi phí này không được phản ánh trong giá thị trường của sản phẩm hay dịch vụ.

Usage Note

Negative externality xảy ra khi sản xuất hoặc tiêu thụ một hàng hóa hoặc dịch vụ gây ra chi phí cho một bên không tham gia vào giao dịch. Chi phí này không được phản ánh trong giá thị trường của hàng hóa hoặc dịch vụ. Điều này dẫn đến việc sản xuất hoặc tiêu thụ quá nhiều hàng hóa hoặc dịch vụ so với mức hiệu quả về mặt xã hội.

Prepositions

of from due to

'Negative externality *of* [hoạt động]': ám chỉ externality là kết quả của hoạt động đó. 'Negative externality *from* [nguồn]': ám chỉ nguồn gốc của externality. 'Negative externality *due to* [nguyên nhân]': ám chỉ nguyên nhân gây ra externality.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + negative externality
  • impose impose a negative externality
    (áp đặt một ngoại tác tiêu cực)
  • create create a negative externality
    (tạo ra một ngoại tác tiêu cực)
  • address address a negative externality
    (giải quyết một ngoại tác tiêu cực)
  • internalize internalize a negative externality
    (nội hóa một ngoại tác tiêu cực)
Adjective + negative externality
  • significant a significant negative externality
    (một ngoại tác tiêu cực đáng kể)
  • environmental an environmental negative externality
    (một ngoại tác tiêu cực về môi trường)
  • unintended an unintended negative externality
    (một ngoại tác tiêu cực không mong muốn)
Noun + of negative externality
  • impact the impact of negative externality
    (tác động của ngoại tác tiêu cực)
  • costs the costs of negative externality
    (các chi phí của ngoại tác tiêu cực)

Idioms

  • the problem of negative externalities

    vấn đề ngoại tác tiêu cực

    "Governments often intervene to address the problem of negative externalities like pollution."

    (Chính phủ thường can thiệp để giải quyết vấn đề ngoại tác tiêu cực như ô nhiễm.)

  • internalizing a negative externality

    nội hóa một ngoại tác tiêu cực

    "Carbon taxes are a way of internalizing a negative externality, making polluters pay."

    (Thuế carbon là một cách để nội hóa một ngoại tác tiêu cực, buộc những người gây ô nhiễm phải trả tiền.)

  • mitigating negative externalities

    giảm thiểu các ngoại tác tiêu cực

    "New regulations aim at mitigating negative externalities caused by industrial waste."

    (Các quy định mới nhằm giảm thiểu các ngoại tác tiêu cực do chất thải công nghiệp gây ra.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

negative externality

Danh từ
Lật mặt

Một chi phí mà một bên thứ ba phải gánh chịu do kết quả của một giao dịch kinh tế.

"Pollution from factories is a classic example of a negative externality."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "negative externality".

Mối liên hệ với môi trường

Ô nhiễm môi trường (ô nhiễm không khí, nước, tiếng ồn) là một trong những ví dụ điển hình và dễ hiểu nhất về ngoại tác tiêu cực. Nó cho thấy hành động của một cá nhân hoặc doanh nghiệp có thể gây hại cho sức khỏe và phúc lợi của cộng đồng, ngay cả khi cộng đồng đó không trực tiếp tham gia vào giao dịch kinh tế gây ra sự ô nhiễm.

Vai trò của chính phủ

Để đối phó với ngoại tác tiêu cực, các chính phủ thường can thiệp thông qua các công cụ chính sách như thuế (ví dụ: thuế carbon, còn gọi là thuế Pigouvian), quy định (giới hạn phát thải), hoặc tạo ra các thị trường cho quyền phát thải. Mục tiêu là để 'nội hóa' chi phí, nghĩa là buộc người gây ra ngoại tác phải chịu trách nhiệm về thiệt hại họ gây ra cho xã hội, từ đó khuyến khích họ giảm thiểu các tác động tiêu cực.