(Top Banner Ad)
social cost
C1
Danh từ C1 Kinh tế học, Khoa học xã hội

social cost

UK: /ˈsəʊʃəl kɒst/ • US: /ˈsoʊʃəl kɔːst/

Nghĩa tiếng Việt

chi phí xã hội
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The total cost to society resulting from a private action.

Vietnamese Meaning

Tổng chi phí mà xã hội phải gánh chịu do một hành động tư nhân gây ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The social cost of driving a car includes pollution and traffic congestion."

    "Chi phí xã hội của việc lái xe ô tô bao gồm ô nhiễm và tắc nghẽn giao thông."

  • "The government should implement policies to reduce the social cost of pollution."

    "Chính phủ nên thực hiện các chính sách để giảm chi phí xã hội của ô nhiễm."

  • "The social cost of smoking includes healthcare expenses and lost productivity."

    "Chi phí xã hội của việc hút thuốc bao gồm chi phí chăm sóc sức khỏe và năng suất lao động bị mất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun society xã hội
Verb socialize giao lưu, hòa nhập xã hội
Adverb socially một cách xã hội
Adjective costly tốn kém, đắt đỏ
Noun (compound) cost-benefit lợi ích-chi phí

Synonyms

societal cost (chi phí xã hội)external cost + private cost (chi phí bên ngoài + chi phí tư nhân)

Antonyms

private benefit (lợi ích tư nhân)social benefit (lợi ích xã hội)

Related Words

Subject Area

Kinh tế học, Khoa học xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
socius
Latin
socialis
Old French
cost
Latin
constare
English (compound)
social cost

Nguồn gốc của 'Social Cost'

Cụm từ 'social cost' được ghép từ 'social' (thuộc về xã hội) và 'cost' (chi phí). 'Social' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'socius' (người đồng hành), phát triển thành 'socialis' (liên quan đến xã hội). 'Cost' lại bắt nguồn từ tiếng Latin 'constare' (có giá, có chi phí). 'Social cost' là một khái niệm hiện đại, chủ yếu được sử dụng trong kinh tế học và xã hội học từ thế kỷ 20, để chỉ tổng chi phí mà một hành động, sản phẩm, hoặc dịch vụ gây ra cho toàn xã hội, bao gồm cả những chi phí gián tiếp hoặc ngoại tác mà người tạo ra không phải trả.

Usage Note

Chi phí xã hội bao gồm chi phí tư nhân (private cost) cộng với chi phí bên ngoài (external cost). Nó phản ánh tác động đầy đủ của một hành động lên xã hội, bao gồm cả những ảnh hưởng mà người thực hiện hành động đó không phải chịu trực tiếp. Ví dụ, ô nhiễm do một nhà máy gây ra là một chi phí bên ngoài mà xã hội phải gánh chịu, ngoài chi phí sản xuất của nhà máy.

Prepositions

of to

“Social cost of [action/activity]”: chi phí xã hội của [hành động/hoạt động]. Ví dụ: the social cost of pollution.
“Social cost to [group/society]”: chi phí xã hội đối với [nhóm/xã hội]. Ví dụ: the social cost to the community.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + social cost
  • high high social cost
    (chi phí xã hội cao)
  • significant significant social cost
    (chi phí xã hội đáng kể)
  • environmental environmental social cost
    (chi phí xã hội về môi trường)
  • true true social cost
    (chi phí xã hội thực sự)
  • hidden hidden social cost
    (chi phí xã hội tiềm ẩn)
Verb + social cost
  • bear bear the social cost
    (gánh chịu chi phí xã hội)
  • incur incur the social cost
    (phát sinh chi phí xã hội)
  • impose impose a social cost
    (áp đặt chi phí xã hội)
  • reduce reduce the social cost
    (giảm thiểu chi phí xã hội)
  • internalize internalize the social cost
    (nội hóa chi phí xã hội)
  • quantify quantify the social cost
    (định lượng chi phí xã hội)

Idioms

  • The social cost of inaction

    Chi phí xã hội của việc không hành động

    "The social cost of inaction on climate change will be immense."

    (Chi phí xã hội của việc không hành động về biến đổi khí hậu sẽ rất lớn.)

  • To internalize the social cost

    Nội hóa chi phí xã hội (tức là đưa các chi phí bên ngoài vào tính toán của doanh nghiệp)

    "Companies are encouraged to internalize the social cost of pollution."

    (Các công ty được khuyến khích nội hóa chi phí xã hội do ô nhiễm gây ra.)

  • Weighing the social cost

    Cân nhắc, đánh giá chi phí xã hội

    "Policymakers are weighing the social cost against the economic benefits of the new project."

    (Các nhà hoạch định chính sách đang cân nhắc chi phí xã hội so với lợi ích kinh tế của dự án mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

social cost

Danh từ
Lật mặt

Tổng chi phí mà xã hội phải gánh chịu do một hành động tư nhân gây ra.

"The social cost of driving a car includes pollution and traffic congestion."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "social cost".

Ngoại tác (Externalities)

Khái niệm 'social cost' gắn liền với 'ngoại tác' trong kinh tế học. Ngoại tác là những tác động tích cực hoặc tiêu cực mà một hoạt động sản xuất hoặc tiêu dùng gây ra cho bên thứ ba không trực tiếp tham gia vào giao dịch đó, mà không được bù đắp hoặc đền bù. Khi một nhà máy gây ô nhiễm môi trường, chi phí làm sạch môi trường hoặc chi phí sức khỏe của người dân là một 'social cost' hay ngoại tác tiêu cực mà xã hội phải gánh chịu.

Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (CSR)

Ngày nay, các doanh nghiệp ngày càng được kỳ vọng phải có trách nhiệm xã hội, hay CSR (Corporate Social Responsibility). Điều này có nghĩa là họ không chỉ tập trung vào lợi nhuận mà còn phải xem xét và giảm thiểu các 'social cost' do hoạt động của mình gây ra, như tác động đến môi trường, điều kiện lao động, và đóng góp vào cộng đồng. Việc cân bằng lợi ích kinh tế và 'social cost' là một yếu tố quan trọng trong phát triển bền vững.