(Top Banner Ad)
pigouvian tax
C1
danh từ C1 Kinh tế học

pigouvian tax

UK: /pɪˈɡuːviən tæks/ • US: /pɪˈɡuviən tæks/

Nghĩa tiếng Việt

thuế Pigou thuế điều chỉnh ngoại ứng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A tax levied on any market activity that generates negative externalities (costs not internalized in the market price). The tax is intended to correct an inefficient market outcome and is set equal to the marginal external cost.

Vietnamese Meaning

Một loại thuế đánh vào bất kỳ hoạt động thị trường nào tạo ra các yếu tố ngoại sinh tiêu cực (chi phí không được nội bộ hóa vào giá thị trường). Thuế này nhằm mục đích điều chỉnh một kết quả thị trường không hiệu quả và được đặt bằng chi phí bên ngoài cận biên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government imposed a Pigouvian tax on factories that release pollutants into the river."

    "Chính phủ đã áp dụng thuế Pigouvian đối với các nhà máy thải chất ô nhiễm ra sông."

  • "A Pigouvian tax could help reduce traffic congestion in cities."

    "Thuế Pigouvian có thể giúp giảm tắc nghẽn giao thông ở các thành phố."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective Pigouvian Thuộc về hoặc liên quan đến Pigou, đặc biệt là trong lý thuyết kinh tế về ngoại tác.

Synonyms

externality tax (thuế ngoại sinh)pollution tax (thuế ô nhiễm)

Related Words

Subject Area

Kinh tế học

Etymology (Nguồn gốc)

English
Arthur C. Pigou
English
Pigouvian
English
Pigouvian tax

Nguồn gốc tên gọi

Thuế Pigouvian được đặt theo tên của nhà kinh tế học người Anh Arthur Cecil Pigou (1877-1959). Ông là người đầu tiên đưa ra khái niệm này vào đầu thế kỷ 20, đề xuất áp thuế đối với các hoạt động tạo ra 'ngoại tác tiêu cực' (chi phí xã hội không được người gây ra chi trả, ví dụ ô nhiễm) nhằm khuyến khích giảm bớt chúng và đạt được hiệu quả kinh tế.

Usage Note

Thuế Pigouvian là một công cụ kinh tế được thiết kế để điều chỉnh các thất bại của thị trường gây ra bởi các yếu tố ngoại sinh tiêu cực. Nó hoạt động bằng cách làm cho các công ty hoặc cá nhân gây ra các tác động tiêu cực này phải trả giá cho những tác động đó, do đó khuyến khích họ giảm các hoạt động gây hại. Ví dụ, thuế carbon là một loại thuế Pigouvian được áp dụng cho khí thải carbon để giảm thiểu biến đổi khí hậu. Khái niệm này được đặt theo tên nhà kinh tế học Arthur Pigou, người đã phát triển lý thuyết về các yếu tố ngoại sinh và vai trò của thuế trong việc khắc phục chúng.

Prepositions

on

Khi sử dụng giới từ 'on', nó thường đi kèm với hành động hoặc sản phẩm bị đánh thuế. Ví dụ: 'a pigouvian tax on carbon emissions' (thuế Pigouvian đối với khí thải carbon).

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + pigouvian tax
  • impose impose a pigouvian tax
    (áp đặt một loại thuế Pigouvian)
  • implement implement a pigouvian tax
    (thực hiện/triển khai một loại thuế Pigouvian)
  • advocate advocate a pigouvian tax
    (ủng hộ một loại thuế Pigouvian)
Adjectives + pigouvian tax
  • effective an effective pigouvian tax
    (một loại thuế Pigouvian hiệu quả)
  • optimal an optimal pigouvian tax
    (một loại thuế Pigouvian tối ưu)
  • environmental an environmental pigouvian tax
    (một loại thuế Pigouvian về môi trường (thuế môi trường))
Collocates (General)
  • carbon a carbon pigouvian tax
    (thuế carbon Pigouvian (một dạng thuế Pigouvian đánh vào phát thải carbon))
  • negative externalities a pigouvian tax on negative externalities
    (thuế Pigouvian đánh vào các ngoại tác tiêu cực)

Idioms

  • solving market failures

    giải quyết các thất bại thị trường

    "Many economists argue that a pigouvian tax is an efficient tool for solving market failures caused by negative externalities."

    (Nhiều nhà kinh tế học lập luận rằng thuế Pigouvian là một công cụ hiệu quả để giải quyết các thất bại thị trường gây ra bởi ngoại tác tiêu cực.)

  • internalizing externalities

    nội hóa các ngoại tác (biến chi phí ngoại tác thành chi phí nội bộ)

    "The primary aim of a pigouvian tax is to internalize externalities, making polluters pay for the social cost of their actions."

    (Mục đích chính của thuế Pigouvian là nội hóa các ngoại tác, buộc những người gây ô nhiễm phải trả chi phí xã hội cho hành động của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pigouvian tax

danh từ
Lật mặt

Một loại thuế đánh vào bất kỳ hoạt động thị trường nào tạo ra các yếu tố ngoại sinh tiêu cực (chi phí không được nội bộ hóa vào giá thị trường). Thuế này nhằm mục đích điều chỉnh một kết quả thị trường không hiệu quả và được đặt bằng chi phí bên ngoài cận biên.

"The government imposed a Pigouvian tax on factories that release pollutants into the river."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pigouvian tax".

Vai trò trong kinh tế môi trường

Thuế Pigouvian là một khái niệm trung tâm trong kinh tế học môi trường. Nó cung cấp một cơ chế thị trường để quản lý các vấn đề như ô nhiễm không khí và nước, biến đổi khí hậu bằng cách định giá 'chi phí' của các hoạt động gây hại môi trường, qua đó khuyến khích các doanh nghiệp và cá nhân thay đổi hành vi theo hướng bền vững hơn.

Tranh luận về việc áp dụng

Mặc dù về mặt lý thuyết thuế Pigouvian được đánh giá cao, việc áp dụng chúng trong thực tế thường gây ra nhiều tranh cãi. Các thách thức bao gồm việc xác định mức thuế 'tối ưu' (khó định lượng chính xác chi phí ngoại tác), lo ngại về gánh nặng thuế lên người tiêu dùng và tác động cạnh tranh đối với các ngành công nghiệp cụ thể.