(Top Banner Ad)
market failure
C1
Danh từ C1 Kinh tế

market failure

UK: /ˈmɑːkɪt ˈfeɪljə(r)/ • US: /ˈmɑːrkɪt ˈfeɪljər/

Nghĩa tiếng Việt

thất bại thị trường sự cố thị trường
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A situation in which the allocation of goods and services by a market is not efficient, often leading to a net social welfare loss.

Vietnamese Meaning

Một tình huống trong đó việc phân bổ hàng hóa và dịch vụ bởi một thị trường không hiệu quả, thường dẫn đến sự mất mát phúc lợi xã hội ròng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The persistent pollution is a clear example of market failure."

    "Tình trạng ô nhiễm kéo dài là một ví dụ rõ ràng về thất bại thị trường."

  • "Government intervention is often proposed as a solution to market failure."

    "Sự can thiệp của chính phủ thường được đề xuất như một giải pháp cho thất bại thị trường."

  • "The market failure to provide clean air necessitates government regulation."

    "Thất bại thị trường trong việc cung cấp không khí sạch đòi hỏi sự điều tiết của chính phủ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun market thị trường
Verb to market tiếp thị, bán hàng
Noun marketing hoạt động tiếp thị
Adjective marketable có thể bán được, có giá trị thị trường
Noun failure sự thất bại, sự hỏng hóc
Verb to fail thất bại, không thành công
Adjective failing thất bại, yếu kém (đang trên đà thất bại)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
mercatus
Old Northern French
market
Middle English
market
Modern English
market
Latin
fallere
Old French
faillir
Middle English
failen / failur
Modern English
failure

Sự ra đời của một khái niệm kinh tế

Thuật ngữ 'market failure' (thất bại thị trường) không có lịch sử lâu đời như các từ cấu thành. Nó xuất hiện và trở nên phổ biến trong kinh tế học vào thế kỷ 20, đặc biệt sau Đại suy thoái, khi các nhà kinh tế bắt đầu phân tích sâu hơn về những trường hợp thị trường tự do không thể phân bổ nguồn lực một cách hiệu quả, dẫn đến những kết quả xã hội không mong muốn. Nó trở thành một khái niệm then chốt để giải thích vai trò của chính phủ trong nền kinh tế và những giới hạn của cơ chế thị trường.

Usage Note

Thuật ngữ 'market failure' mô tả các trường hợp thị trường tự do không thể phân bổ nguồn lực một cách hiệu quả. Điều này có thể xảy ra vì nhiều lý do, bao gồm độc quyền, ngoại ứng, thông tin bất cân xứng và hàng hóa công cộng. Khác với 'market efficiency' (hiệu quả thị trường), vốn mô tả một thị trường phân bổ nguồn lực tối ưu. Cần phân biệt với 'government failure' (thất bại của chính phủ), khi chính phủ can thiệp vào thị trường và làm cho tình hình tồi tệ hơn.

Prepositions

of in

'Market failure of...' ám chỉ loại thất bại thị trường cụ thể (ví dụ: market failure of information). 'Market failure in...' ám chỉ lĩnh vực hoặc ngành mà thất bại thị trường xảy ra (ví dụ: market failure in healthcare).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + market failure
  • significant significant market failure
    (thất bại thị trường đáng kể)
  • classic classic market failure
    (thất bại thị trường điển hình/kinh điển)
  • widespread widespread market failure
    (thất bại thị trường lan rộng)
  • potential potential market failure
    (thất bại thị trường tiềm ẩn)
Verb + market failure
  • cause cause market failure
    (gây ra thất bại thị trường)
  • address address market failure
    (giải quyết thất bại thị trường)
  • correct correct market failure
    (khắc phục thất bại thị trường)
  • mitigate mitigate market failure
    (giảm thiểu thất bại thị trường)
Market failure + Verb
  • occurs market failure occurs
    (thất bại thị trường xảy ra)
  • arises market failure arises
    (thất bại thị trường phát sinh)
  • persists market failure persists
    (thất bại thị trường kéo dài)

Idioms

  • a classic example of market failure

    một ví dụ điển hình về thất bại thị trường

    "Pollution is often cited as a classic example of market failure because its costs are not reflected in prices."

    (Ô nhiễm thường được coi là một ví dụ điển hình về thất bại thị trường vì chi phí của nó không được phản ánh trong giá cả.)

  • to address market failure

    giải quyết thất bại thị trường

    "Governments often implement policies to address market failure, such as setting environmental regulations."

    (Chính phủ thường thực hiện các chính sách để giải quyết thất bại thị trường, chẳng hạn như thiết lập các quy định về môi trường.)

  • market failure due to externalities

    thất bại thị trường do ngoại tác

    "The overuse of common resources like fisheries can lead to market failure due to externalities."

    (Việc sử dụng quá mức các tài nguyên chung như ngư trường có thể dẫn đến thất bại thị trường do ngoại tác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

market failure

Danh từ
Lật mặt

Một tình huống trong đó việc phân bổ hàng hóa và dịch vụ bởi một thị trường không hiệu quả, thường dẫn đến sự mất mát phúc lợi xã hội ròng.

"The persistent pollution is a clear example of market failure."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because there was a significant market failure in the housing sector, the government implemented new regulations to stabilize prices.
Bởi vì đã có một sự thất bại thị trường đáng kể trong lĩnh vực nhà ở, chính phủ đã thực hiện các quy định mới để ổn định giá cả.
Phủ định
Even though economists predicted market failures, the stock market performed surprisingly well last quarter.
Mặc dù các nhà kinh tế dự đoán sự thất bại của thị trường, thị trường chứng khoán đã hoạt động tốt một cách đáng ngạc nhiên trong quý trước.
Nghi vấn
If market failures occur frequently in developing countries, what measures can be taken to prevent them?
Nếu sự thất bại của thị trường xảy ra thường xuyên ở các nước đang phát triển, những biện pháp nào có thể được thực hiện để ngăn chặn chúng?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Government intervention, while sometimes necessary, can inadvertently lead to market failure, hindering economic efficiency.
Sự can thiệp của chính phủ, mặc dù đôi khi cần thiết, có thể vô tình dẫn đến thất bại thị trường, cản trở hiệu quả kinh tế.
Phủ định
Market failures, such as externalities and information asymmetry, are not always easily rectified, and their persistent effects can be detrimental.
Những thất bại thị trường, như các yếu tố bên ngoài và sự bất cân xứng thông tin, không phải lúc nào cũng dễ dàng khắc phục, và những ảnh hưởng dai dẳng của chúng có thể gây bất lợi.
Nghi vấn
Considering the potential for unintended consequences, is government regulation, despite its aims to correct imbalances, always the best solution for market failure?
Xét đến khả năng xảy ra những hậu quả không mong muốn, liệu quy định của chính phủ, mặc dù nhằm mục đích điều chỉnh sự mất cân bằng, có luôn là giải pháp tốt nhất cho thất bại thị trường?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
There was a significant market failure in the housing sector before the 2008 crisis.
Đã có một sự thất bại thị trường đáng kể trong lĩnh vực nhà ở trước cuộc khủng hoảng năm 2008.
Phủ định
The government didn't address the market failures effectively last year.
Chính phủ đã không giải quyết hiệu quả những thất bại của thị trường vào năm ngoái.
Nghi vấn
Did the deregulation policies contribute to market failures in the energy sector?
Liệu các chính sách bãi bỏ quy định có góp phần vào sự thất bại của thị trường trong lĩnh vực năng lượng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "market failure".

Nền tảng của chính sách công

Khái niệm thất bại thị trường là lý do cơ bản cho nhiều chính sách và sự can thiệp của chính phủ vào nền kinh tế. Từ việc cung cấp các dịch vụ công cộng như giáo dục, quốc phòng đến việc điều tiết ô nhiễm, bảo vệ người tiêu dùng, tất cả đều có thể được biện minh dựa trên lý thuyết về thất bại thị trường. Nó là một khái niệm trung tâm trong các cuộc tranh luận về phạm vi và vai trò của nhà nước trong xã hội phương Tây.

Khi thị trường không hoàn hảo

Trong tư duy kinh tế phương Tây, thị trường thường được xem là cơ chế hiệu quả nhất để phân bổ nguồn lực. Tuy nhiên, khái niệm thất bại thị trường thừa nhận rằng có những trường hợp thị trường tự do không thể tự tối ưu hóa. Điều này thách thức quan điểm thuần túy về 'bàn tay vô hình' của Adam Smith và mở ra cánh cửa cho việc xem xét các giải pháp không phải thị trường để đạt được hiệu quả và công bằng xã hội, chẳng hạn như sự can thiệp của chính phủ.