(Top Banner Ad)
negative feedback
B2
Danh từ B2 Nhiều lĩnh vực (Ví dụ: Tâm lý học, Kỹ thuật, Kinh doanh, Giáo dục)

negative feedback

UK: /ˈneɡətɪv ˈfiːdbæk/ • US: /ˈneɡətɪv ˈfiːdbæk/

Nghĩa tiếng Việt

phản hồi tiêu cực góp ý tiêu cực nhận xét tiêu cực
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Information, usually given after an event or action, about whether it was right or wrong, and how it could be improved.

Vietnamese Meaning

Thông tin, thường được đưa ra sau một sự kiện hoặc hành động, về việc nó đúng hay sai, và cách nó có thể được cải thiện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The manager gave the employee negative feedback on their performance."

    "Người quản lý đã đưa ra phản hồi tiêu cực cho nhân viên về hiệu suất của họ."

  • "The student received negative feedback on their essay, but it helped them improve their writing skills."

    "Học sinh nhận được phản hồi tiêu cực về bài luận của mình, nhưng nó đã giúp họ cải thiện kỹ năng viết."

  • "The software developers used negative feedback from users to fix bugs in the program."

    "Các nhà phát triển phần mềm đã sử dụng phản hồi tiêu cực từ người dùng để sửa lỗi trong chương trình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb negate phủ nhận, bác bỏ, làm mất hiệu lực
Noun negation sự phủ nhận, lời phủ nhận, điều phủ định
Adverb negatively một cách tiêu cực, bất lợi
Noun negativeness tính tiêu cực, sự tiêu cực

Synonyms

constructive criticism (phê bình mang tính xây dựng)unfavorable comments (những bình luận không thuận lợi)

Antonyms

positive feedback (phản hồi tích cực)praise (sự khen ngợi)

Related Words

Subject Area

Nhiều lĩnh vực (Ví dụ: Tâm lý học, Kỹ thuật, Kinh doanh, Giáo dục)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
negare
Latin
negativus
Old French
negatif
English
negative
Old English
fedan
Old English
bæc
English
feedback
English
negative feedback

Nguồn gốc 'negative feedback'

Cụm từ 'negative feedback' được ghép từ 'negative' (tiêu cực, phủ định) có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'negativus' và 'feedback' (phản hồi), một từ tương đối mới xuất hiện vào đầu thế kỷ 20. Ban đầu, 'feedback' được dùng trong các lĩnh vực kỹ thuật để chỉ sự điều chỉnh hệ thống dựa trên kết quả đầu ra. Khi được áp dụng vào giao tiếp con người, 'negative feedback' trở thành thông tin đánh giá chỉ ra sai sót hoặc điểm cần cải thiện, nhằm mục đích điều chỉnh hành vi hoặc hiệu suất.

Usage Note

Negative feedback nhấn mạnh vào những khía cạnh cần cải thiện, không nhất thiết mang ý nghĩa hoàn toàn tiêu cực mà nhằm mục đích giúp người nhận tiến bộ. Nó khác với 'criticism' (chỉ trích), thường mang tính tiêu cực và ít mang tính xây dựng hơn. Cần phân biệt với 'positive feedback' (phản hồi tích cực) chỉ ra những điểm mạnh và thành công.

Prepositions

on about

'on' được sử dụng khi phản hồi tập trung vào một khía cạnh cụ thể: 'negative feedback on the presentation'. 'about' được sử dụng khi phản hồi mang tính tổng quát hơn: 'negative feedback about the project'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + negative feedback
  • give give negative feedback
    (đưa ra phản hồi tiêu cực)
  • receive receive negative feedback
    (nhận phản hồi tiêu cực)
  • handle handle negative feedback
    (xử lý phản hồi tiêu cực)
  • address address negative feedback
    (giải quyết phản hồi tiêu cực)
Adjective + negative feedback
  • constructive constructive negative feedback
    (phản hồi tiêu cực mang tính xây dựng)
  • direct direct negative feedback
    (phản hồi tiêu cực trực tiếp)
  • harsh harsh negative feedback
    (phản hồi tiêu cực gay gắt)
Negative feedback + Noun/Preposition
  • loop negative feedback loop
    (vòng lặp phản hồi tiêu cực (trong khoa học/kỹ thuật))
  • on negative feedback on performance
    (phản hồi tiêu cực về hiệu suất)

Idioms

  • be open to negative feedback

    sẵn sàng đón nhận/tiếp thu phản hồi tiêu cực

    "A good leader should always be open to negative feedback from their team."

    (Một nhà lãnh đạo giỏi nên luôn sẵn sàng đón nhận phản hồi tiêu cực từ đội ngũ của mình.)

  • take negative feedback on board

    tiếp thu phản hồi tiêu cực

    "It's important to take negative feedback on board and learn from it."

    (Điều quan trọng là phải tiếp thu phản hồi tiêu cực và học hỏi từ nó.)

  • deliver negative feedback effectively

    truyền đạt phản hồi tiêu cực một cách hiệu quả

    "Managers are trained to deliver negative feedback effectively to minimize defensiveness."

    (Các nhà quản lý được đào tạo để truyền đạt phản hồi tiêu cực một cách hiệu quả nhằm giảm thiểu sự chống đối.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

negative feedback

Danh từ
Lật mặt

Thông tin, thường được đưa ra sau một sự kiện hoặc hành động, về việc nó đúng hay sai, và cách nó có thể được cải thiện.

"The manager gave the employee negative feedback on their performance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The manager gave him negative feedback on his presentation last week.
Người quản lý đã đưa cho anh ấy phản hồi tiêu cực về bài thuyết trình của anh ấy vào tuần trước.
Phủ định
She didn't expect negative feedback on her performance review.
Cô ấy đã không mong đợi phản hồi tiêu cực về buổi đánh giá hiệu suất của mình.
Nghi vấn
Did the team receive negative feedback after the project's completion?
Nhóm có nhận được phản hồi tiêu cực sau khi dự án hoàn thành không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The team has received negative feedback on their latest project proposal.
Đội đã nhận được phản hồi tiêu cực về đề xuất dự án mới nhất của họ.
Phủ định
She hasn't given any negative feedback about my presentation so far.
Cô ấy vẫn chưa đưa ra bất kỳ phản hồi tiêu cực nào về bài thuyết trình của tôi cho đến nay.
Nghi vấn
Have you ever gotten negative feedback from your manager?
Bạn đã bao giờ nhận được phản hồi tiêu cực từ người quản lý của mình chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "negative feedback".

Kỹ thuật 'Feedback Sandwich'

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là môi trường công sở, kỹ thuật 'Feedback Sandwich' (Phản hồi Bánh mì Kẹp) thường được sử dụng để truyền đạt phản hồi tiêu cực. Kỹ thuật này bao gồm việc đặt phản hồi tiêu cực giữa hai lời khen ngợi hoặc nhận xét tích cực. Mục đích là để làm mềm thông điệp, giúp người nhận dễ tiếp thu hơn và duy trì động lực, mặc dù hiệu quả của nó vẫn còn được tranh cãi.

Quan điểm về Phản hồi Tiêu cực

Trong văn hóa phương Tây, phản hồi tiêu cực thường được coi là một công cụ thiết yếu cho sự phát triển cá nhân và chuyên nghiệp, dựa trên quan điểm 'growth mindset' (tư duy phát triển). Nó được khuyến khích là phải trực tiếp nhưng mang tính xây dựng. Ngược lại, trong nhiều nền văn hóa châu Á, việc truyền đạt phản hồi tiêu cực có thể gián tiếp hơn hoặc tránh đối đầu để giữ hòa khí và 'face' (thể diện).