self-assessment
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The process of considering your own strengths and weaknesses.
Vietnamese Meaning
Quá trình tự đánh giá, xem xét điểm mạnh và điểm yếu của bản thân.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Regular self-assessment can help you identify areas for improvement."
"Tự đánh giá thường xuyên có thể giúp bạn xác định những lĩnh vực cần cải thiện."
-
"The company encourages employees to conduct self-assessments regularly."
"Công ty khuyến khích nhân viên thực hiện tự đánh giá thường xuyên."
-
"Before the exam, it's important to do a self-assessment of your knowledge."
"Trước kỳ thi, điều quan trọng là phải tự đánh giá kiến thức của bạn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | self-assess | tự đánh giá, tự thẩm định |
| Noun | self-evaluation | sự tự đánh giá, sự tự kiểm điểm |
| Verb | assess | đánh giá, định giá, thẩm định |
| Noun | assessment | sự đánh giá, bản đánh giá, sự thẩm định |
| Noun | assessor | người đánh giá, giám định viên |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Self-assessment nhấn mạnh vào việc cá nhân tự thực hiện đánh giá, thường liên quan đến kỹ năng, năng lực, hoặc hiệu suất làm việc. Nó khác với 'assessment' thông thường, vốn thường được thực hiện bởi người khác (ví dụ: đánh giá của giáo viên, đánh giá của quản lý).
Prepositions
‘self-assessment of’ được dùng để chỉ việc tự đánh giá cái gì (ví dụ: self-assessment of skills). ‘self-assessment for’ được dùng để chỉ việc tự đánh giá cho mục đích gì (ví dụ: self-assessment for career development).
Collocations (Từ đi kèm)
-
critical critical self-assessment (tự đánh giá một cách phê bình/nghiêm túc)
-
honest honest self-assessment (tự đánh giá thành thật)
-
regular regular self-assessment (tự đánh giá thường xuyên)
-
effective effective self-assessment (sự tự đánh giá hiệu quả)
-
conduct conduct self-assessment (tiến hành tự đánh giá)
-
complete complete self-assessment (hoàn thành tự đánh giá)
-
encourage encourage self-assessment (khuyến khích tự đánh giá)
-
require require self-assessment (yêu cầu tự đánh giá)
-
self-assessment self-assessment tools (công cụ tự đánh giá)
-
self-assessment self-assessment for learning (tự đánh giá để học tập)
-
self-assessment self-assessment of progress (tự đánh giá sự tiến bộ)
Idioms
-
self-assessment report
báo cáo tự đánh giá
"Students are often asked to submit a self-assessment report at the end of the semester."
(Học sinh thường được yêu cầu nộp báo cáo tự đánh giá vào cuối học kỳ.)
-
peer and self-assessment
đánh giá đồng cấp và tự đánh giá
"The course incorporates both peer and self-assessment to provide a holistic view of performance."
(Khóa học kết hợp cả đánh giá đồng cấp và tự đánh giá để cung cấp cái nhìn toàn diện về hiệu suất.)
-
self-assessment questionnaire
bảng câu hỏi tự đánh giá
"Before the interview, candidates had to fill out a self-assessment questionnaire about their skills."
(Trước buổi phỏng vấn, các ứng viên phải điền vào bảng câu hỏi tự đánh giá về kỹ năng của họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
self-assessment
nounQuá trình tự đánh giá, xem xét điểm mạnh và điểm yếu của bản thân.
"Regular self-assessment can help you identify areas for improvement."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she had completed a thorough self-assessment, she would have understood her weaknesses better. |
Nếu cô ấy đã hoàn thành việc tự đánh giá kỹ lưỡng, cô ấy đã có thể hiểu rõ hơn về những điểm yếu của mình. |
| Phủ định | If the company hadn't conducted a self-assessment of its cybersecurity, it might not have been prepared for the attack. |
Nếu công ty không tiến hành tự đánh giá về an ninh mạng, có lẽ họ đã không được chuẩn bị cho cuộc tấn công. |
| Nghi vấn | Would the project have succeeded if we had performed a more realistic self-assessment beforehand? |
Dự án có thành công không nếu chúng ta đã thực hiện một cuộc tự đánh giá thực tế hơn trước đó? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "self-assessment".
