negotiated agreement
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A formal agreement that has been reached after discussion and compromise between two or more parties.
Vietnamese Meaning
Một thỏa thuận chính thức đạt được sau khi thảo luận và thỏa hiệp giữa hai hoặc nhiều bên.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The two countries reached a negotiated agreement to reduce carbon emissions."
"Hai quốc gia đã đạt được một thỏa thuận thông qua đàm phán để giảm lượng khí thải carbon."
-
"The union and the company signed a negotiated agreement that improved wages and benefits."
"Công đoàn và công ty đã ký một thỏa thuận thông qua đàm phán, cải thiện tiền lương và phúc lợi."
-
"The ceasefire was the result of a carefully negotiated agreement between the warring factions."
"Lệnh ngừng bắn là kết quả của một thỏa thuận được đàm phán cẩn thận giữa các phe phái đối địch."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | negotiate | đàm phán, thương lượng |
| Noun | negotiation | sự đàm phán, cuộc thương lượng |
| Noun | negotiator | người đàm phán |
| Adjective | negotiable | có thể đàm phán được |
| Verb | agree | đồng ý, chấp thuận |
| Noun | agreement | thỏa thuận, hợp đồng, sự đồng ý |
| Verb | disagree | không đồng ý, bất đồng |
| Noun | disagreement | sự bất đồng, mâu thuẫn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh rằng thỏa thuận không phải là áp đặt mà là kết quả của quá trình đàm phán. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh, chính trị và pháp lý. 'Negotiated agreement' khác với 'agreement' thông thường ở chỗ nó bao hàm sự thương lượng, nhượng bộ từ cả hai phía để đạt được một kết quả chung.
Prepositions
Khi sử dụng 'to', nó thường chỉ đối tượng mà thỏa thuận hướng đến (ví dụ: 'a negotiated agreement to end the conflict'). 'On' thường đề cập đến chủ đề hoặc các điều khoản của thỏa thuận (ví dụ: 'a negotiated agreement on trade tariffs'). 'Between' dùng để chỉ các bên tham gia thỏa thuận (ví dụ: 'a negotiated agreement between the two companies').
Collocations (Từ đi kèm)
-
reach reach a negotiated agreement (đạt được một thỏa thuận đã đàm phán)
-
strike strike a negotiated agreement (đạt được/kí kết một thỏa thuận đã đàm phán)
-
forge forge a negotiated agreement (tạo ra/xây dựng một thỏa thuận đã đàm phán)
-
secure secure a negotiated agreement (đảm bảo một thỏa thuận đã đàm phán)
-
peaceful peaceful negotiated agreement (thỏa thuận đàm phán hòa bình)
-
binding binding negotiated agreement (thỏa thuận đàm phán ràng buộc)
-
fair fair negotiated agreement (thỏa thuận đàm phán công bằng)
-
comprehensive comprehensive negotiated agreement (thỏa thuận đàm phán toàn diện)
-
mutual mutual negotiated agreement (thỏa thuận đàm phán chung/song phương)
-
under under a negotiated agreement (theo một thỏa thuận đã đàm phán)
-
through through a negotiated agreement (thông qua một thỏa thuận đã đàm phán)
Idioms
-
reach a negotiated agreement
đạt được một thỏa thuận đã đàm phán
"The two countries worked hard to reach a negotiated agreement on trade."
(Hai quốc gia đã nỗ lực hết mình để đạt được một thỏa thuận đã đàm phán về thương mại.)
-
enter into a negotiated agreement
tham gia vào một thỏa thuận đã đàm phán
"Both parties decided to enter into a negotiated agreement to resolve the dispute."
(Cả hai bên đã quyết định tham gia vào một thỏa thuận đã đàm phán để giải quyết tranh chấp.)
-
a mutually negotiated agreement
một thỏa thuận được đàm phán song phương/từ cả hai phía
"The contract was a mutually negotiated agreement that benefited both companies."
(Hợp đồng là một thỏa thuận được đàm phán song phương mang lại lợi ích cho cả hai công ty.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
negotiated agreement
Danh từMột thỏa thuận chính thức đạt được sau khi thảo luận và thỏa hiệp giữa hai hoặc nhiều bên.
"The two countries reached a negotiated agreement to reduce carbon emissions."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Negotiating an agreement is crucial for resolving international disputes. |
Việc đàm phán một thỏa thuận là rất quan trọng để giải quyết các tranh chấp quốc tế. |
| Phủ định | Not negotiating an agreement led to further conflict. |
Việc không đàm phán một thỏa thuận đã dẫn đến xung đột leo thang. |
| Nghi vấn | Is negotiating the agreement the best course of action? |
Liệu việc đàm phán thỏa thuận có phải là hành động tốt nhất không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "negotiated agreement".
