(Top Banner Ad)
negotiated agreement
C1
Danh từ C1 Kinh doanh, Luật

negotiated agreement

UK: /nɪˈɡəʊʃieɪtɪd əˈɡriːmənt/ • US: /nɪˈɡoʊʃieɪtɪd əˈɡriːmənt/

Nghĩa tiếng Việt

thỏa thuận đàm phán hiệp định thông qua thương lượng thỏa ước đã được thương lượng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A formal agreement that has been reached after discussion and compromise between two or more parties.

Vietnamese Meaning

Một thỏa thuận chính thức đạt được sau khi thảo luận và thỏa hiệp giữa hai hoặc nhiều bên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The two countries reached a negotiated agreement to reduce carbon emissions."

    "Hai quốc gia đã đạt được một thỏa thuận thông qua đàm phán để giảm lượng khí thải carbon."

  • "The union and the company signed a negotiated agreement that improved wages and benefits."

    "Công đoàn và công ty đã ký một thỏa thuận thông qua đàm phán, cải thiện tiền lương và phúc lợi."

  • "The ceasefire was the result of a carefully negotiated agreement between the warring factions."

    "Lệnh ngừng bắn là kết quả của một thỏa thuận được đàm phán cẩn thận giữa các phe phái đối địch."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb negotiate đàm phán, thương lượng
Noun negotiation sự đàm phán, cuộc thương lượng
Noun negotiator người đàm phán
Adjective negotiable có thể đàm phán được
Verb agree đồng ý, chấp thuận
Noun agreement thỏa thuận, hợp đồng, sự đồng ý
Verb disagree không đồng ý, bất đồng
Noun disagreement sự bất đồng, mâu thuẫn

Synonyms

bargained agreement (thỏa thuận đã được mặc cả)settled agreement (thỏa thuận đã được giải quyết)arranged agreement (thỏa thuận đã được sắp xếp)

Antonyms

imposed settlement (sự dàn xếp áp đặt)unilateral decision (quyết định đơn phương)

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Luật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
nec + otium (not + leisure = business)
Latin
negotiari (to carry on business, to deal)
English
negotiate (16th century)
Latin
gratus (pleasing, thankful)
Old French
agrément (pleasure, agreement)
English
agreement (14th century)

Nguồn gốc của 'Negotiated Agreement'

Cụm từ 'negotiated agreement' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. 'Negotiated' (được đàm phán) bắt nguồn từ tiếng Latin 'negotiari', có nghĩa là 'tiến hành kinh doanh' hoặc 'giao dịch', gợi lên một quá trình trao đổi, thảo luận. Từ 'agreement' (thỏa thuận) đến từ tiếng Latin 'gratus' (làm hài lòng) qua tiếng Pháp cổ 'agrément', mang ý nghĩa về sự đồng thuận, hòa hợp. Khi ghép lại, 'negotiated agreement' mô tả một thỏa thuận không phải ngẫu nhiên mà là kết quả của một quá trình đàm phán cẩn thận, nơi các bên đã thảo luận, thương lượng để đạt được sự đồng thuận chung, thường là sau khi đã giải quyết các bất đồng.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh rằng thỏa thuận không phải là áp đặt mà là kết quả của quá trình đàm phán. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh, chính trị và pháp lý. 'Negotiated agreement' khác với 'agreement' thông thường ở chỗ nó bao hàm sự thương lượng, nhượng bộ từ cả hai phía để đạt được một kết quả chung.

Prepositions

to on between

Khi sử dụng 'to', nó thường chỉ đối tượng mà thỏa thuận hướng đến (ví dụ: 'a negotiated agreement to end the conflict'). 'On' thường đề cập đến chủ đề hoặc các điều khoản của thỏa thuận (ví dụ: 'a negotiated agreement on trade tariffs'). 'Between' dùng để chỉ các bên tham gia thỏa thuận (ví dụ: 'a negotiated agreement between the two companies').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + negotiated agreement
  • reach reach a negotiated agreement
    (đạt được một thỏa thuận đã đàm phán)
  • strike strike a negotiated agreement
    (đạt được/kí kết một thỏa thuận đã đàm phán)
  • forge forge a negotiated agreement
    (tạo ra/xây dựng một thỏa thuận đã đàm phán)
  • secure secure a negotiated agreement
    (đảm bảo một thỏa thuận đã đàm phán)
Adjective + negotiated agreement
  • peaceful peaceful negotiated agreement
    (thỏa thuận đàm phán hòa bình)
  • binding binding negotiated agreement
    (thỏa thuận đàm phán ràng buộc)
  • fair fair negotiated agreement
    (thỏa thuận đàm phán công bằng)
  • comprehensive comprehensive negotiated agreement
    (thỏa thuận đàm phán toàn diện)
  • mutual mutual negotiated agreement
    (thỏa thuận đàm phán chung/song phương)
Prepositional Phrase
  • under under a negotiated agreement
    (theo một thỏa thuận đã đàm phán)
  • through through a negotiated agreement
    (thông qua một thỏa thuận đã đàm phán)

Idioms

  • reach a negotiated agreement

    đạt được một thỏa thuận đã đàm phán

    "The two countries worked hard to reach a negotiated agreement on trade."

    (Hai quốc gia đã nỗ lực hết mình để đạt được một thỏa thuận đã đàm phán về thương mại.)

  • enter into a negotiated agreement

    tham gia vào một thỏa thuận đã đàm phán

    "Both parties decided to enter into a negotiated agreement to resolve the dispute."

    (Cả hai bên đã quyết định tham gia vào một thỏa thuận đã đàm phán để giải quyết tranh chấp.)

  • a mutually negotiated agreement

    một thỏa thuận được đàm phán song phương/từ cả hai phía

    "The contract was a mutually negotiated agreement that benefited both companies."

    (Hợp đồng là một thỏa thuận được đàm phán song phương mang lại lợi ích cho cả hai công ty.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

negotiated agreement

Danh từ
Lật mặt

Một thỏa thuận chính thức đạt được sau khi thảo luận và thỏa hiệp giữa hai hoặc nhiều bên.

"The two countries reached a negotiated agreement to reduce carbon emissions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Negotiating an agreement is crucial for resolving international disputes.
Việc đàm phán một thỏa thuận là rất quan trọng để giải quyết các tranh chấp quốc tế.
Phủ định
Not negotiating an agreement led to further conflict.
Việc không đàm phán một thỏa thuận đã dẫn đến xung đột leo thang.
Nghi vấn
Is negotiating the agreement the best course of action?
Liệu việc đàm phán thỏa thuận có phải là hành động tốt nhất không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "negotiated agreement".

Tầm quan trọng của sự thỏa hiệp và ngoại giao

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, khả năng đàm phán và đạt được một thỏa thuận đã đàm phán (negotiated agreement) được coi là một kỹ năng quan trọng trong cả kinh doanh và chính trị. Nó phản ánh nguyên tắc rằng các giải pháp tốt nhất thường đến từ sự thỏa hiệp và đối thoại, thay vì đối đầu hoặc áp đặt ý chí. Điều này đặc biệt đúng trong các lĩnh vực như ngoại giao quốc tế và giải quyết xung đột, nơi các bên tìm cách đạt được 'thỏa thuận đôi bên cùng có lợi' (win-win agreement).

Hợp đồng và tính ràng buộc pháp lý

Một 'negotiated agreement' thường có tính ràng buộc pháp lý, đặc biệt khi nó được soạn thảo thành hợp đồng. Trong văn hóa phương Tây, hợp đồng là nền tảng của giao dịch kinh doanh và các mối quan hệ pháp lý. Sự tin cậy vào các thỏa thuận bằng văn bản và khả năng thực thi chúng qua hệ thống pháp luật là yếu tố then chốt, đảm bảo sự ổn định và công bằng trong các giao dịch giữa các cá nhân, doanh nghiệp và thậm chí là các quốc gia.