neighbour
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
a person who lives near you
Vietnamese Meaning
người sống gần nhà bạn, hàng xóm
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Our neighbours are very friendly."
"Hàng xóm của chúng tôi rất thân thiện."
-
"I borrowed a cup of sugar from my neighbour."
"Tôi đã mượn một cốc đường từ nhà hàng xóm."
-
"We should be good neighbours."
"Chúng ta nên là những người hàng xóm tốt."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | neighbourhood | khu vực lân cận, khu phố |
| Adjective | neighbourly | có tình hàng xóm, thân thiện |
| Adverb | neighbourly | một cách thân thiện, như hàng xóm |
| Noun | neighbourliness | tình láng giềng, sự thân thiện (giữa hàng xóm) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'neighbour' chỉ người sống gần nhà mình. Có thể dùng để chỉ mối quan hệ xã giao tốt đẹp, thân thiện giữa những người sống gần nhau. Khác với 'resident' chỉ người cư trú tại một địa điểm nào đó (có thể không gần nhà mình). 'Local' chỉ người dân địa phương, không nhất thiết là hàng xóm.
Prepositions
'- Neighbour to: Chỉ mối quan hệ vị trí địa lý (ví dụ: 'The park is neighbour to the school').
- Neighbour with: Ít phổ biến, có thể diễn tả mối quan hệ láng giềng (ví dụ: 'They are neighbour with the family next door').
Collocations (Từ đi kèm)
-
friendly friendly neighbour (người hàng xóm thân thiện)
-
next-door next-door neighbour (người hàng xóm sát vách)
-
good good neighbour (người hàng xóm tốt bụng)
-
noisy noisy neighbour (người hàng xóm ồn ào)
-
immediate immediate neighbour (người hàng xóm gần nhất (sát bên))
-
help help a neighbour (giúp đỡ hàng xóm)
-
chat with chat with a neighbour (trò chuyện với hàng xóm)
-
visit visit a neighbour (thăm hàng xóm)
-
live next to live next to a neighbour (sống cạnh một người hàng xóm)
-
neighbour's a neighbour's garden (khu vườn của hàng xóm)
-
neighbour's the neighbour's dog (con chó của hàng xóm)
Idioms
-
Good fences make good neighbours.
Hàng rào tốt tạo nên hàng xóm tốt. (Ý nói: Ranh giới rõ ràng giúp duy trì mối quan hệ tốt đẹp, tôn trọng sự riêng tư và tránh xung đột.)
"I love my neighbours, but we rarely see each other. Good fences make good neighbours, after all."
(Tôi yêu quý hàng xóm của mình, nhưng chúng tôi hiếm khi gặp nhau. Hàng rào tốt tạo nên hàng xóm tốt, dù sao đi nữa.)
-
Love thy neighbour as thyself.
Hãy yêu thương hàng xóm như chính bản thân mình. (Một nguyên tắc đạo đức hoặc tôn giáo khuyến khích lòng nhân ái, bác ái và sự đối xử công bằng với mọi người.)
"The charity encourages people to love thy neighbour as thyself by helping those in need."
(Tổ chức từ thiện khuyến khích mọi người yêu thương hàng xóm như chính bản thân mình bằng cách giúp đỡ những người khó khăn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
neighbour
danh từngười sống gần nhà bạn, hàng xóm
"Our neighbours are very friendly."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My neighbour helps me with gardening every weekend. |
Người hàng xóm của tôi giúp tôi làm vườn vào mỗi cuối tuần. |
| Phủ định | The new neighbour doesn't make much noise. |
Người hàng xóm mới không gây ra nhiều tiếng ồn. |
| Nghi vấn | Does your neighbour have a dog? |
Nhà hàng xóm của bạn có nuôi chó không? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I need help, my neighbor will always lend me a hand. |
Nếu tôi cần giúp đỡ, hàng xóm của tôi sẽ luôn giúp đỡ tôi. |
| Phủ định | If you don't respect your neighbours, they won't respect you. |
Nếu bạn không tôn trọng hàng xóm của mình, họ sẽ không tôn trọng bạn. |
| Nghi vấn | Will the police get involved if my neighbours are too noisy? |
Cảnh sát có can thiệp không nếu hàng xóm của tôi quá ồn ào? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had known my neighbor was a doctor, I would feel safer living here. |
Nếu tôi biết hàng xóm của tôi là bác sĩ, tôi sẽ cảm thấy an toàn hơn khi sống ở đây. |
| Phủ định | If they hadn't been such noisy neighbors, we wouldn't have moved to the countryside. |
Nếu họ không phải là những người hàng xóm ồn ào như vậy, chúng tôi đã không chuyển đến vùng nông thôn. |
| Nghi vấn | If he had not had an argument with his neighbor, would he be happy now? |
Nếu anh ấy không cãi nhau với hàng xóm, liệu anh ấy có hạnh phúc bây giờ không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | We used to be good neighbors and help each other. |
Chúng tôi đã từng là những người hàng xóm tốt và giúp đỡ lẫn nhau. |
| Phủ định | She didn't use to greet her neighbors in the morning. |
Cô ấy đã từng không chào hỏi những người hàng xóm của mình vào buổi sáng. |
| Nghi vấn | Did they use to have noisy neighbors when they lived in the city? |
Họ đã từng có những người hàng xóm ồn ào khi họ sống ở thành phố phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "neighbour".
