(Top Banner Ad)
neighbour
A2
danh từ A2 Xã hội học, Địa lý

neighbour

UK: /ˈneɪbə(r)/ • US: /ˈneɪbər/

Nghĩa tiếng Việt

hàng xóm láng giềng
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

a person who lives near you

Vietnamese Meaning

người sống gần nhà bạn, hàng xóm

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Our neighbours are very friendly."

    "Hàng xóm của chúng tôi rất thân thiện."

  • "I borrowed a cup of sugar from my neighbour."

    "Tôi đã mượn một cốc đường từ nhà hàng xóm."

  • "We should be good neighbours."

    "Chúng ta nên là những người hàng xóm tốt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun neighbourhood khu vực lân cận, khu phố
Adjective neighbourly có tình hàng xóm, thân thiện
Adverb neighbourly một cách thân thiện, như hàng xóm
Noun neighbourliness tình láng giềng, sự thân thiện (giữa hàng xóm)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*nēhwabūrō
Old English
nēahgebūr
Middle English
neighboure
Modern English
neighbour

Nguồn gốc 'Người ở gần'

Từ 'neighbour' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'nēahgebūr', ghép bởi 'nēah' (nghĩa là 'gần') và 'gebūr' (nghĩa là 'người cư trú' hoặc 'nông dân'). Về cơ bản, nó mô tả một người sống ở gần bạn, một 'người hàng xóm'.

Usage Note

Từ 'neighbour' chỉ người sống gần nhà mình. Có thể dùng để chỉ mối quan hệ xã giao tốt đẹp, thân thiện giữa những người sống gần nhau. Khác với 'resident' chỉ người cư trú tại một địa điểm nào đó (có thể không gần nhà mình). 'Local' chỉ người dân địa phương, không nhất thiết là hàng xóm.

Prepositions

to with

'- Neighbour to: Chỉ mối quan hệ vị trí địa lý (ví dụ: 'The park is neighbour to the school').
- Neighbour with: Ít phổ biến, có thể diễn tả mối quan hệ láng giềng (ví dụ: 'They are neighbour with the family next door').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + neighbour
  • friendly friendly neighbour
    (người hàng xóm thân thiện)
  • next-door next-door neighbour
    (người hàng xóm sát vách)
  • good good neighbour
    (người hàng xóm tốt bụng)
  • noisy noisy neighbour
    (người hàng xóm ồn ào)
  • immediate immediate neighbour
    (người hàng xóm gần nhất (sát bên))
Verb + neighbour
  • help help a neighbour
    (giúp đỡ hàng xóm)
  • chat with chat with a neighbour
    (trò chuyện với hàng xóm)
  • visit visit a neighbour
    (thăm hàng xóm)
  • live next to live next to a neighbour
    (sống cạnh một người hàng xóm)
Noun + neighbour (possessive)
  • neighbour's a neighbour's garden
    (khu vườn của hàng xóm)
  • neighbour's the neighbour's dog
    (con chó của hàng xóm)

Idioms

  • Good fences make good neighbours.

    Hàng rào tốt tạo nên hàng xóm tốt. (Ý nói: Ranh giới rõ ràng giúp duy trì mối quan hệ tốt đẹp, tôn trọng sự riêng tư và tránh xung đột.)

    "I love my neighbours, but we rarely see each other. Good fences make good neighbours, after all."

    (Tôi yêu quý hàng xóm của mình, nhưng chúng tôi hiếm khi gặp nhau. Hàng rào tốt tạo nên hàng xóm tốt, dù sao đi nữa.)

  • Love thy neighbour as thyself.

    Hãy yêu thương hàng xóm như chính bản thân mình. (Một nguyên tắc đạo đức hoặc tôn giáo khuyến khích lòng nhân ái, bác ái và sự đối xử công bằng với mọi người.)

    "The charity encourages people to love thy neighbour as thyself by helping those in need."

    (Tổ chức từ thiện khuyến khích mọi người yêu thương hàng xóm như chính bản thân mình bằng cách giúp đỡ những người khó khăn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

neighbour

danh từ
Lật mặt

người sống gần nhà bạn, hàng xóm

"Our neighbours are very friendly."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My neighbour helps me with gardening every weekend.
Người hàng xóm của tôi giúp tôi làm vườn vào mỗi cuối tuần.
Phủ định
The new neighbour doesn't make much noise.
Người hàng xóm mới không gây ra nhiều tiếng ồn.
Nghi vấn
Does your neighbour have a dog?
Nhà hàng xóm của bạn có nuôi chó không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I need help, my neighbor will always lend me a hand.
Nếu tôi cần giúp đỡ, hàng xóm của tôi sẽ luôn giúp đỡ tôi.
Phủ định
If you don't respect your neighbours, they won't respect you.
Nếu bạn không tôn trọng hàng xóm của mình, họ sẽ không tôn trọng bạn.
Nghi vấn
Will the police get involved if my neighbours are too noisy?
Cảnh sát có can thiệp không nếu hàng xóm của tôi quá ồn ào?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had known my neighbor was a doctor, I would feel safer living here.
Nếu tôi biết hàng xóm của tôi là bác sĩ, tôi sẽ cảm thấy an toàn hơn khi sống ở đây.
Phủ định
If they hadn't been such noisy neighbors, we wouldn't have moved to the countryside.
Nếu họ không phải là những người hàng xóm ồn ào như vậy, chúng tôi đã không chuyển đến vùng nông thôn.
Nghi vấn
If he had not had an argument with his neighbor, would he be happy now?
Nếu anh ấy không cãi nhau với hàng xóm, liệu anh ấy có hạnh phúc bây giờ không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We used to be good neighbors and help each other.
Chúng tôi đã từng là những người hàng xóm tốt và giúp đỡ lẫn nhau.
Phủ định
She didn't use to greet her neighbors in the morning.
Cô ấy đã từng không chào hỏi những người hàng xóm của mình vào buổi sáng.
Nghi vấn
Did they use to have noisy neighbors when they lived in the city?
Họ đã từng có những người hàng xóm ồn ào khi họ sống ở thành phố phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "neighbour".

Tinh thần cộng đồng (Neighbourhood Watch)

Ở nhiều nước phương Tây, khái niệm 'Neighbourhood Watch' (Hiệp hội bảo vệ khu phố) rất phổ biến. Đây là một chương trình do cộng đồng tự nguyện tổ chức, nơi các hàng xóm hợp tác để ngăn chặn tội phạm, tăng cường an ninh và giữ an toàn cho khu phố của mình thông qua sự quan sát và liên lạc chặt chẽ.

Quan niệm về 'Người hàng xóm tốt'

Trong văn hóa phương Tây, một 'người hàng xóm tốt' thường được coi là người thân thiện, tôn trọng sự riêng tư của người khác, sẵn lòng giúp đỡ khi cần (như cho mượn đồ, trông nhà khi đi vắng), và không gây ồn ào làm phiền. Mối quan hệ hàng xóm có thể từ xã giao đến rất thân thiết, tùy thuộc vào từng cá nhân và khu vực.