(Top Banner Ad)
vicinity
B2
noun B2 Địa lý, Ngôn ngữ học

vicinity

UK: /vɪˈsɪn.ə.ti/ • US: /vəˈsɪn.ə.ti/

Nghĩa tiếng Việt

vùng lân cận vùng phụ cận khu vực xung quanh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

the area near or surrounding a particular place

Vietnamese Meaning

vùng lân cận, vùng xung quanh, vùng phụ cận

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "There are no shops in the immediate vicinity."

    "Không có cửa hàng nào trong vùng lân cận gần nhất."

  • "The police searched the vicinity of the crime scene."

    "Cảnh sát đã tìm kiếm khu vực xung quanh hiện trường vụ án."

  • "We live in the vicinity of a large park."

    "Chúng tôi sống gần một công viên lớn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun vicinage Vùng lân cận, khu vực xung quanh (khu vực pháp lý)
Adjective vicinal Thuộc về vùng lân cận, gần kề

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
vicinus
English
vicinity

Gốc gác của 'vicinity'

Từ 'vicinity' bắt nguồn từ tiếng Latin 'vicinus', có nghĩa là 'hàng xóm' hoặc 'gần'. Ban đầu, nó chỉ một khu vực lân cận nơi mọi người sống gần nhau. Theo thời gian, nghĩa của từ này mở rộng ra để chỉ bất kỳ khu vực xung quanh một địa điểm cụ thể nào đó.

Usage Note

Từ 'vicinity' thường được sử dụng để chỉ một khu vực không xác định rõ ràng, nhưng đủ gần một địa điểm cụ thể nào đó để có liên quan đến địa điểm đó. Nó mang tính tương đối và phụ thuộc vào ngữ cảnh. So với 'area' (khu vực), 'vicinity' có phạm vi hẹp hơn và gần hơn với điểm tham chiếu. 'Neighborhood' (khu phố) mang ý nghĩa về cộng đồng dân cư sinh sống gần nhau hơn là khoảng cách địa lý đơn thuần.

Prepositions

in near

* **in the vicinity of:** chỉ vị trí nằm gần, xung quanh một địa điểm cụ thể. Ví dụ: 'The hotel is in the vicinity of the airport.' (Khách sạn nằm gần sân bay.)
* **near the vicinity of:** Cụm từ này ít phổ biến hơn nhưng vẫn có thể được sử dụng để nhấn mạnh sự gần gũi. Ví dụ: 'The house is located near the vicinity of the park.' (Ngôi nhà nằm gần khu vực công viên.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + vicinity
  • immediate immediate vicinity
    (vùng lân cận trực tiếp, vùng ngay sát)
  • general general vicinity
    (vùng lân cận nói chung)
  • close close vicinity
    (vùng lân cận gần)
Verb + vicinity
  • search search the vicinity
    (tìm kiếm trong vùng lân cận)
  • patrol patrol the vicinity
    (tuần tra vùng lân cận)
  • be in be in the vicinity
    (ở trong vùng lân cận)

Idioms

  • in the vicinity of

    khoảng, gần bằng (số lượng, thời gian)

    "The project will cost in the vicinity of $1 million."

    (Dự án sẽ tốn khoảng 1 triệu đô la.)

  • the vicinity of (something)

    vùng lân cận của (cái gì đó)

    "The police are investigating the vicinity of the bank."

    (Cảnh sát đang điều tra vùng lân cận ngân hàng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

vicinity

noun
Lật mặt

vùng lân cận, vùng xung quanh, vùng phụ cận

"There are no shops in the immediate vicinity."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The new park is in the vicinity of the school.
Công viên mới ở gần trường học.
Phủ định
I don't live in the vicinity of any hospitals.
Tôi không sống gần bất kỳ bệnh viện nào.
Nghi vấn
Is there a grocery store in the vicinity?
Có cửa hàng tạp hóa nào ở gần đây không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The park is in the vicinity of my house.
Công viên nằm gần nhà tôi.
Phủ định
There isn't a supermarket in the vicinity of the school.
Không có siêu thị nào gần trường học.
Nghi vấn
Is there a good restaurant in the vicinity?
Có nhà hàng ngon nào ở gần đây không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the new park was in the vicinity of her house.
Cô ấy nói rằng công viên mới ở gần nhà cô ấy.
Phủ định
He told me that he didn't live in the vicinity of the school anymore.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không còn sống gần trường học nữa.
Nghi vấn
She asked if the post office was in the vicinity.
Cô ấy hỏi liệu bưu điện có ở gần đây không.

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The new shopping center is in the vicinity of the school.
Trung tâm mua sắm mới ở gần trường học.
Phủ định
There isn't a gas station in the immediate vicinity.
Không có trạm xăng nào ở vùng lân cận ngay đây.
Nghi vấn
Is there a park in the vicinity of your house?
Có công viên nào gần nhà bạn không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The park is in the vicinity of your house, isn't it?
Công viên ở gần nhà bạn, phải không?
Phủ định
He isn't allowed in the vicinity of the school, is he?
Anh ta không được phép ở gần trường, phải không?
Nghi vấn
You don't think they live in the vicinity, do you?
Bạn không nghĩ họ sống ở vùng lân cận, phải không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the new highway is completed, the value of properties in this vicinity will have increased significantly.
Vào thời điểm đường cao tốc mới hoàn thành, giá trị bất động sản trong khu vực lân cận này sẽ tăng lên đáng kể.
Phủ định
They won't have built any new schools in the vicinity by the end of next year, despite the growing population.
Họ sẽ không xây dựng bất kỳ trường học mới nào trong khu vực lân cận vào cuối năm tới, mặc dù dân số ngày càng tăng.
Nghi vấn
Will the police have secured the vicinity of the crime scene by the time the forensics team arrives?
Liệu cảnh sát có phong tỏa khu vực hiện trường vụ án vào thời điểm đội pháp y đến không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vicinity".

Không gian cá nhân

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, 'vicinity' có thể liên quan đến khái niệm 'không gian cá nhân'. Việc xâm phạm 'vicinity' của ai đó (ví dụ, đứng quá gần) có thể được coi là bất lịch sự hoặc thậm chí đe dọa.

An toàn khu phố

Ở nhiều cộng đồng, việc duy trì 'vicinity' an toàn và sạch sẽ là một ưu tiên. Điều này có thể bao gồm các nỗ lực để giảm tội phạm, cải thiện cảnh quan và thúc đẩy tinh thần cộng đồng.