(Top Banner Ad)
neighbouring
B2
Adjective B2 Địa lý, Quan hệ quốc tế, Xã hội

neighbouring

UK: /ˈneɪbərɪŋ/ • US: /ˈneɪbərɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

lân cận bên cạnh gần đó hàng xóm (mang tính địa lý)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Located next to or near something else.

Vietnamese Meaning

Nằm cạnh hoặc gần một cái gì đó khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We visited the neighbouring town."

    "Chúng tôi đã đến thăm thị trấn lân cận."

  • "The neighbouring countries have close ties."

    "Các quốc gia láng giềng có mối quan hệ chặt chẽ."

  • "The fire spread to the neighbouring building."

    "Ngọn lửa lan sang tòa nhà bên cạnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun neighbour người hàng xóm, nước láng giềng
Verb neighbour giáp ranh, ở gần
Noun neighbourhood khu phố, vùng lân cận
Adjective neighbourly có tình hàng xóm, thân thiện
Adverb neighbourly một cách thân thiện, hàng xóm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Quan hệ quốc tế, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
nēahgebūr
Middle English
neighboure
Modern English
neighbour

Nguồn gốc của 'Neighbouring'

Từ 'neighbouring' có nguồn gốc từ từ 'neighbour' trong tiếng Anh hiện đại, mà bản thân nó lại xuất phát từ tiếng Anh cổ 'nēahgebūr'. Từ này ghép bởi 'nēah' (nghĩa là 'gần') và 'gebūr' (nghĩa là 'người cư ngụ' hoặc 'người dân'). Vậy nên, nghĩa đen của 'neighbour' là 'người cư ngụ gần đó', và 'neighbouring' mang ý nghĩa 'ở gần' hoặc 'tiếp giáp'.

Usage Note

Từ 'neighbouring' thường được dùng để mô tả các quốc gia, thành phố, khu vực hoặc tòa nhà nằm gần nhau. Nó mang ý nghĩa về sự lân cận về mặt địa lý. Khác với 'adjacent', 'neighbouring' có thể ngụ ý một khoảng cách ngắn, không nhất thiết phải liền kề.

Prepositions

to

Khi đi với 'to', 'neighbouring' thể hiện mối quan hệ lân cận với một địa điểm hoặc khu vực cụ thể. Ví dụ: 'neighbouring to France' nghĩa là 'lân cận với Pháp'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun (neighbouring + Noun)
  • countries neighbouring countries
    (các nước láng giềng)
  • towns neighbouring towns
    (các thị trấn lân cận)
  • regions neighbouring regions
    (các vùng lân cận)
  • properties neighbouring properties
    (các tài sản liền kề)
  • buildings neighbouring buildings
    (các tòa nhà liền kề)
  • areas neighbouring areas
    (các khu vực lân cận)
  • communities neighbouring communities
    (các cộng đồng lân cận)

Idioms

  • neighbouring countries

    Các nước láng giềng (chỉ các quốc gia có chung đường biên giới hoặc gần nhau về địa lý).

    "Trade relations between neighbouring countries are essential for regional stability."

    (Quan hệ thương mại giữa các nước láng giềng rất cần thiết cho sự ổn định khu vực.)

  • neighbouring areas

    Các khu vực lân cận (chỉ những khu vực ở gần nhau).

    "The new factory brought jobs to neighbouring areas."

    (Nhà máy mới đã mang lại việc làm cho các khu vực lân cận.)

  • friendly neighbouring relations

    Quan hệ láng giềng thân thiện (mối quan hệ tốt đẹp giữa các quốc gia hoặc cộng đồng gần nhau).

    "The ambassador emphasized the importance of maintaining friendly neighbouring relations."

    (Đại sứ nhấn mạnh tầm quan trọng của việc duy trì quan hệ láng giềng thân thiện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

neighbouring

Adjective
Lật mặt

Nằm cạnh hoặc gần một cái gì đó khác.

"We visited the neighbouring town."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The two neighbouring countries, France and Germany, have a long history of cooperation.
Hai nước láng giềng, Pháp và Đức, có một lịch sử hợp tác lâu dài.
Phủ định
Despite their proximity, the neighbouring islands, which are quite small, do not share the same culture.
Mặc dù gần nhau, các hòn đảo láng giềng, vốn khá nhỏ, không có chung nền văn hóa.
Nghi vấn
Considering the close proximity, are the neighbouring towns, each with its own unique charm, connected by a reliable bus route?
Xét đến sự gần gũi, các thị trấn láng giềng, mỗi thị trấn có một nét quyến rũ riêng, có được kết nối bằng một tuyến xe buýt đáng tin cậy không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the neighbouring countries agree to the treaty, the region will experience greater stability.
Nếu các quốc gia láng giềng đồng ý với hiệp ước, khu vực sẽ trải qua sự ổn định lớn hơn.
Phủ định
If we don't protect the neighbouring forest, the wildlife will lose its habitat.
Nếu chúng ta không bảo vệ khu rừng lân cận, động vật hoang dã sẽ mất môi trường sống của nó.
Nghi vấn
Will our team have a better chance if the neighbouring school participates in the competition?
Liệu đội của chúng ta có cơ hội tốt hơn nếu trường lân cận tham gia cuộc thi không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The neighbouring countries have a long history of cooperation.
Các quốc gia láng giềng có một lịch sử hợp tác lâu dài.
Phủ định
Which neighbouring town doesn't have a grocery store?
Thị trấn lân cận nào không có cửa hàng tạp hóa?
Nghi vấn
Which neighbouring house has the most beautiful garden?
Ngôi nhà lân cận nào có khu vườn đẹp nhất?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They are going to visit the neighbouring town next weekend.
Họ sẽ đến thăm thị trấn lân cận vào cuối tuần tới.
Phủ định
She is not going to build a house so close to the neighbouring forest.
Cô ấy sẽ không xây nhà quá gần khu rừng lân cận.
Nghi vấn
Are you going to explore the neighbouring villages during your vacation?
Bạn có định khám phá những ngôi làng lân cận trong kỳ nghỉ của mình không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They had been developing strategies to improve relations with neighbouring countries before the trade agreement was signed.
Họ đã và đang phát triển các chiến lược để cải thiện quan hệ với các nước láng giềng trước khi hiệp định thương mại được ký kết.
Phủ định
The government hadn't been consulting with neighbouring communities before implementing the new environmental regulations.
Chính phủ đã không tham khảo ý kiến của các cộng đồng lân cận trước khi thực hiện các quy định mới về môi trường.
Nghi vấn
Had the company been investigating potential partnerships with neighbouring businesses before the merger was announced?
Công ty đã và đang điều tra các quan hệ đối tác tiềm năng với các doanh nghiệp lân cận trước khi thông báo sáp nhập phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "neighbouring".

Tình hàng xóm láng giềng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, mối quan hệ với hàng xóm rất được coi trọng. Người ta khuyến khích giúp đỡ, chia sẻ và tạo dựng một cộng đồng gắn kết. Các sự kiện như tiệc nướng (block parties) hoặc 'neighbourhood watch' (đội dân phòng khu phố) là ví dụ về tinh thần cộng đồng này.

Ranh giới cá nhân và tài sản

Mặc dù tình làng nghĩa xóm được đề cao, nhưng việc tôn trọng ranh giới cá nhân và tài sản của hàng xóm cũng là một giá trị quan trọng. Hàng rào, cây cối, hoặc các quy định về tiếng ồn thường được sử dụng để duy trì sự riêng tư và tránh xung đột.