(Top Banner Ad)
neil armstrong
B1
Proper noun B1 Lịch sử, Khoa học Vũ trụ

neil armstrong

UK: /ˈniːl ˈɑːmˌstrɒŋ/ • US: /ˈniːl ˈɑːrmˌstrɔŋ/

Nghĩa tiếng Việt

Neil Armstrong Ni-en Am-xtơ-rông
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The first person to walk on the moon.

Vietnamese Meaning

Người đầu tiên đặt chân lên Mặt Trăng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Neil Armstrong's first step on the moon was a giant leap for mankind."

    "Bước chân đầu tiên của Neil Armstrong lên mặt trăng là một bước tiến khổng lồ của nhân loại."

  • "The name Neil Armstrong is synonymous with space exploration."

    "Cái tên Neil Armstrong đồng nghĩa với việc khám phá không gian."

  • "A crater on the Moon is named after Neil Armstrong."

    "Một miệng núi lửa trên Mặt trăng được đặt theo tên Neil Armstrong."

Word Family (Họ từ)

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Khoa học Vũ trụ

Etymology (Nguồn gốc)

Gaelic
Niall (Source of 'Neil')
Old English / Scottish
Arm-strang (Source of 'Armstrong' surname)

Neil Armstrong: Người đầu tiên đặt chân lên Mặt Trăng

Neil Alden Armstrong (1930–2012) là một phi hành gia người Mỹ và là người đầu tiên đặt chân lên Mặt Trăng vào ngày 20 tháng 7 năm 1969, trong sứ mệnh Apollo 11. Sự kiện lịch sử này đã đánh dấu một cột mốc vĩ đại trong lịch sử nhân loại và khám phá không gian.

Usage Note

Đây là tên riêng, chỉ người duy nhất. Nó mang tính lịch sử và biểu tượng cho sự thành công của chương trình không gian.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Neil Armstrong
  • landed Neil Armstrong landed on the moon.
    (Neil Armstrong đã đặt chân lên Mặt Trăng.)
  • commanded Neil Armstrong commanded the Apollo 11 mission.
    (Neil Armstrong chỉ huy sứ mệnh Apollo 11.)
  • walked Neil Armstrong walked on the lunar surface.
    (Neil Armstrong đã đi bộ trên bề mặt Mặt Trăng.)
Adjective + Neil Armstrong
  • legendary legendary Neil Armstrong
    (Neil Armstrong huyền thoại)
  • American American astronaut Neil Armstrong
    (phi hành gia người Mỹ Neil Armstrong)
  • famous famous Neil Armstrong
    (Neil Armstrong nổi tiếng)
Noun + Neil Armstrong
  • astronaut astronaut Neil Armstrong
    (phi hành gia Neil Armstrong)
  • legacy Neil Armstrong's legacy
    (di sản của Neil Armstrong)

Idioms

  • One small step for man, one giant leap for mankind.

    Một bước đi nhỏ của một người, một bước nhảy vọt khổng lồ của nhân loại.

    "Neil Armstrong's immortal words, 'One small step for man, one giant leap for mankind,' echoed across the globe."

    (Những lời bất hủ của Neil Armstrong, 'Một bước đi nhỏ của một người, một bước nhảy vọt khổng lồ của nhân loại,' đã vang vọng khắp toàn cầu.)

  • The first man on the Moon.

    Người đầu tiên đặt chân lên Mặt Trăng.

    "Neil Armstrong is forever remembered as the first man on the Moon."

    (Neil Armstrong mãi mãi được nhớ đến là người đầu tiên đặt chân lên Mặt Trăng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

neil armstrong

Proper noun
Lật mặt

Người đầu tiên đặt chân lên Mặt Trăng.

"Neil Armstrong's first step on the moon was a giant leap for mankind."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "neil armstrong".

Khoảnh khắc lịch sử: Bước chân đầu tiên lên Mặt Trăng

Ngày 20 tháng 7 năm 1969, Neil Armstrong đã trở thành người đầu tiên đặt chân lên Mặt Trăng, đánh dấu một cột mốc chưa từng có trong lịch sử loài người. Sự kiện này không chỉ thể hiện đỉnh cao của kỹ thuật và quyết tâm con người mà còn truyền cảm hứng cho nhiều thế hệ về khám phá không gian và những điều không thể.

Di sản và Tầm ảnh hưởng toàn cầu

Armstrong và sứ mệnh Apollo 11 đã định hình lại cái nhìn của nhân loại về vị trí của mình trong vũ trụ. Ông trở thành biểu tượng toàn cầu của sự dũng cảm, sự tiên phong và khả năng đạt được những điều phi thường. Di sản của ông vẫn tiếp tục truyền cảm hứng cho các chương trình không gian và giáo dục khoa học trên khắp thế giới.