apollo 11
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The spaceflight that first landed humans on the Moon, launched by the United States on July 16, 1969.
Vietnamese Meaning
Chuyến bay vào vũ trụ đầu tiên đưa con người lên Mặt Trăng, được Hoa Kỳ phóng vào ngày 16 tháng 7 năm 1969.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Apollo 11 was a monumental achievement in human history."
"Apollo 11 là một thành tựu vĩ đại trong lịch sử nhân loại."
-
"The Apollo 11 mission captivated the world."
"Nhiệm vụ Apollo 11 đã thu hút cả thế giới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Apollo | Tên một vị thần Hy Lạp; tên của chương trình không gian của NASA. |
| Adjective | Apollonian | Thuộc về Apollo hoặc mang đặc điểm của Apollo; lý trí, hài hòa. |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Apollo 11 là tên gọi của một nhiệm vụ cụ thể. Nó mang tính lịch sử và biểu tượng, đại diện cho một cột mốc quan trọng trong cuộc chinh phục vũ trụ của nhân loại. Sự kiện này thường được nhắc đến với sự ngưỡng mộ và tự hào về thành tựu khoa học và kỹ thuật.
Prepositions
‘on’ thường dùng khi nói về các bài viết, chương trình, bộ phim về Apollo 11 (ví dụ: 'a documentary on Apollo 11'). ‘of’ thường dùng để diễn tả một phần của chương trình Apollo (ví dụ: 'one of the missions of the Apollo program')
Collocations (Từ đi kèm)
Idioms
-
One small step for [a] man, one giant leap for mankind
Một bước đi nhỏ bé của một người, một bước nhảy vọt vĩ đại cho nhân loại.
"Neil Armstrong's words, 'One small step for a man, one giant leap for mankind,' perfectly encapsulated the significance of the Apollo 11 mission."
(Câu nói của Neil Armstrong, 'Một bước đi nhỏ bé của một người, một bước nhảy vọt vĩ đại cho nhân loại,' đã tóm gọn hoàn hảo ý nghĩa của nhiệm vụ Apollo 11.)
-
To the moon
Lên mặt trăng (nghĩa bóng: rất cao, rất xa, thành công lớn).
"The company's stock price went to the moon after the successful product launch."
(Giá cổ phiếu của công ty đã tăng vọt lên rất cao sau khi sản phẩm được ra mắt thành công.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
apollo 11
Noun (Proper noun)Chuyến bay vào vũ trụ đầu tiên đưa con người lên Mặt Trăng, được Hoa Kỳ phóng vào ngày 16 tháng 7 năm 1969.
"Apollo 11 was a monumental achievement in human history."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "apollo 11".
