moon landing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The event of a spacecraft landing on the Moon.
Vietnamese Meaning
Sự kiện một tàu vũ trụ hạ cánh lên Mặt Trăng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The 1969 moon landing was a monumental achievement."
"Cuộc đổ bộ lên Mặt Trăng năm 1969 là một thành tựu vĩ đại."
-
"Many people still debate the authenticity of the moon landing."
"Nhiều người vẫn tranh cãi về tính xác thực của cuộc đổ bộ lên Mặt Trăng."
-
"The moon landing inspired generations of scientists and engineers."
"Cuộc đổ bộ lên Mặt Trăng đã truyền cảm hứng cho nhiều thế hệ các nhà khoa học và kỹ sư."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường dùng để chỉ sự kiện lịch sử năm 1969, khi tàu Apollo 11 của NASA hạ cánh lên Mặt Trăng. Nó mang ý nghĩa thành tựu khoa học và công nghệ to lớn của nhân loại. Không có từ đồng nghĩa trực tiếp, nhưng có thể diễn giải tương tự bằng các cụm từ như 'lunar landing' hoặc 'manned lunar mission'.
Prepositions
Giới từ 'on' thường được sử dụng để chỉ địa điểm hạ cánh: 'The moon landing on the Sea of Tranquility.' (Cuộc đổ bộ lên Mặt Trăng ở Biển Tĩnh Lặng).
Collocations (Từ đi kèm)
-
successful moon landing (cuộc đổ bộ lên mặt trăng thành công)
-
historic moon landing (cuộc đổ bộ lên mặt trăng mang tính lịch sử)
-
witness the moon landing (chứng kiến cuộc đổ bộ lên mặt trăng)
-
celebrate the moon landing (ăn mừng cuộc đổ bộ lên mặt trăng)
Idioms
-
shoot for the moon
đặt mục tiêu rất cao, tham vọng lớn
"They're shooting for the moon with this new project."
(Họ đang đặt mục tiêu rất cao với dự án mới này.)
-
once in a blue moon
hiếm khi, rất ít khi
"I only go to the cinema once in a blue moon."
(Tôi rất ít khi đi xem phim.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
moon landing
Danh từSự kiện một tàu vũ trụ hạ cánh lên Mặt Trăng.
"The 1969 moon landing was a monumental achievement."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, the moon landing was a giant leap for mankind! |
Wow, cuộc đổ bộ lên mặt trăng là một bước tiến khổng lồ của nhân loại! |
| Phủ định | Gosh, the moon landing wasn't a hoax after all! |
Trời ơi, cuộc đổ bộ lên mặt trăng không phải là một trò lừa bịp! |
| Nghi vấn | Hey, wasn't the moon landing an amazing achievement? |
Này, chẳng phải cuộc đổ bộ lên mặt trăng là một thành tựu đáng kinh ngạc sao? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "moon landing".
