(Top Banner Ad)
neo-impressionism
C1
noun C1 Nghệ thuật

neo-impressionism

UK: /ˌniː.əʊ.ɪmˈpreʃən.ɪzəm/ • US: /ˌniː.oʊ.ɪmˈpreʃən.ɪzəm/

Nghĩa tiếng Việt

tân ấn tượng trường phái tân ấn tượng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A late 19th-century movement in French painting that sought to improve on impressionism through a systematic approach to form and color, particularly using pointillism.

Vietnamese Meaning

Một phong trào hội họa Pháp cuối thế kỷ 19, tìm cách cải tiến trường phái ấn tượng thông qua một phương pháp tiếp cận có hệ thống về hình thức và màu sắc, đặc biệt là sử dụng kỹ thuật chấm màu (pointillism).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Georges Seurat is a famous painter associated with neo-impressionism."

    "Georges Seurat là một họa sĩ nổi tiếng gắn liền với trường phái tân ấn tượng."

  • "Neo-impressionism was a reaction against the more intuitive approach of the Impressionists."

    "Tân ấn tượng là một phản ứng chống lại cách tiếp cận trực quan hơn của các họa sĩ ấn tượng."

  • "The art gallery featured an exhibit on neo-impressionism and its influence on modern art."

    "Phòng trưng bày nghệ thuật có một triển lãm về tân ấn tượng và ảnh hưởng của nó đối với nghệ thuật hiện đại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun neo-impressionist người theo trường phái Tân Ấn tượng, họa sĩ Tân Ấn tượng
Adjective neo-impressionist thuộc về trường phái Tân Ấn tượng
Adjective neo-impressionistic có phong cách Tân Ấn tượng
Noun impressionism trường phái Ấn tượng
Noun impressionist người theo trường phái Ấn tượng, họa sĩ Ấn tượng

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
νέος (neos)
Latin
impressio
French
impressionnisme
English
impressionism
English
neo-impressionism

Nguồn gốc tên gọi "neo-impressionism"

Từ "neo-impressionism" là sự kết hợp của tiền tố "neo-" và từ "impressionism". "Neo-" bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp "neos" có nghĩa là "mới" hoặc "thứ hai". Còn "impressionism" (trường phái ấn tượng) được đặt tên theo bức tranh "Impression, soleil levant" (Ấn tượng, mặt trời mọc) của Claude Monet. "Neo-impressionism" ra đời vào cuối thế kỷ 19, được xem là một phiên bản "mới" hoặc "tiếp theo" của trường phái Ấn tượng, nhưng với phương pháp khoa học và cấu trúc hơn, do nhà phê bình nghệ thuật Félix Fénéon đặt ra vào năm 1886.

Usage Note

Neo-impressionism phát triển từ trường phái ấn tượng, nhưng khác biệt ở chỗ nó nhấn mạnh vào lý thuyết khoa học về màu sắc và ánh sáng. Kỹ thuật chấm màu (pointillism) là đặc trưng nổi bật, trong đó các chấm màu nhỏ riêng biệt được áp dụng để tạo ra một hình ảnh khi nhìn từ xa. Nó khác với Impressionism ở chỗ có tính hệ thống và khoa học hơn.

Prepositions

of in

‘of’ thường được dùng để mô tả nguồn gốc hoặc đặc điểm của một tác phẩm nghệ thuật. ‘in’ thường được dùng để chỉ phong trào nghệ thuật hoặc bối cảnh mà nó tồn tại.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + neo-impressionism
  • early early neo-impressionism
    (trường phái Tân Ấn tượng sơ khai)
  • French French neo-impressionism
    (trường phái Tân Ấn tượng Pháp)
  • scientific scientific neo-impressionism
    (trường phái Tân Ấn tượng khoa học (ám chỉ kỹ thuật điểm màu))
Noun + of + neo-impressionism
  • principles principles of neo-impressionism
    (các nguyên tắc của trường phái Tân Ấn tượng)
  • artists artists of neo-impressionism
    (các họa sĩ của trường phái Tân Ấn tượng)
  • influence the influence of neo-impressionism
    (ảnh hưởng của trường phái Tân Ấn tượng)
neo-impressionism + Noun
  • movement neo-impressionism movement
    (phong trào Tân Ấn tượng)
  • style neo-impressionism style
    (phong cách Tân Ấn tượng)

Idioms

  • The emergence of Neo-impressionism

    Sự ra đời của trường phái Tân Ấn tượng

    "The late 19th century saw the emergence of Neo-impressionism as a distinct art movement."

    (Cuối thế kỷ 19 chứng kiến sự ra đời của trường phái Tân Ấn tượng như một phong trào nghệ thuật riêng biệt.)

  • A hallmark of Neo-impressionism

    Một đặc điểm nổi bật của trường phái Tân Ấn tượng

    "Pointillism is considered a hallmark of Neo-impressionism."

    (Chủ nghĩa điểm họa (Pointillism) được coi là một đặc điểm nổi bật của trường phái Tân Ấn tượng.)

  • Influenced by Neo-impressionism

    Bị ảnh hưởng bởi trường phái Tân Ấn tượng

    "Many artists after Seurat were influenced by Neo-impressionism."

    (Nhiều họa sĩ sau Seurat đã bị ảnh hưởng bởi trường phái Tân Ấn tượng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

neo-impressionism

noun
Lật mặt

Một phong trào hội họa Pháp cuối thế kỷ 19, tìm cách cải tiến trường phái ấn tượng thông qua một phương pháp tiếp cận có hệ thống về hình thức và màu sắc, đặc biệt là sử dụng kỹ thuật chấm màu (pointillism).

"Georges Seurat is a famous painter associated with neo-impressionism."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This neo-impressionistic painting is hers, a testament to her dedication to the style.
Bức tranh theo trường phái tân ấn tượng này là của cô ấy, một minh chứng cho sự cống hiến của cô ấy cho phong cách này.
Phủ định
They are not interested in neo-impressionism; their focus is on abstract art.
Họ không quan tâm đến trường phái tân ấn tượng; trọng tâm của họ là nghệ thuật trừu tượng.
Nghi vấn
Is it neo-impressionism that you admire, or are you drawn to impressionism itself?
Có phải trường phái tân ấn tượng mà bạn ngưỡng mộ, hay bạn bị thu hút bởi chính trường phái ấn tượng?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If Seurat had not developed neo-impressionism, modern art would have taken a different direction.
Nếu Seurat không phát triển trường phái tân ấn tượng, nghệ thuật hiện đại đã đi theo một hướng khác.
Phủ định
If the neo-impressionistic movement had not emerged, many artists would not have experimented with pointillism.
Nếu phong trào tân ấn tượng không xuất hiện, nhiều nghệ sĩ đã không thử nghiệm với chủ nghĩa chấm điểm.
Nghi vấn
Would art history have progressed differently if neo-impressionism had never existed?
Liệu lịch sử nghệ thuật có tiến triển khác đi nếu trường phái tân ấn tượng chưa từng tồn tại?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "neo-impressionism".

Kỹ thuật Điểm họa (Pointillism)

Đặc trưng nổi bật nhất của Neo-impressionism là kỹ thuật điểm họa (pointillism) hoặc phân màu (divisionism). Thay vì pha màu trên bảng vẽ, các họa sĩ Tân Ấn tượng sử dụng những chấm nhỏ li ti của màu nguyên chất đặt cạnh nhau trên toan. Khi nhìn từ xa, những chấm màu này sẽ hòa trộn quang học trong mắt người xem, tạo ra màu sắc rực rỡ và độ sâu ấn tượng.

Những họa sĩ tiên phong và tác phẩm tiêu biểu

George Seurat và Paul Signac là hai nhân vật chủ chốt sáng lập và phát triển trường phái Tân Ấn tượng. Tác phẩm nổi tiếng nhất của Seurat, "A Sunday Afternoon on the Island of La Grande Jatte" (Một buổi chiều Chủ nhật trên đảo La Grande Jatte), là một ví dụ kinh điển về kỹ thuật điểm họa và triết lý khoa học đằng sau trường phái này, mô tả cuộc sống nhàn rỗi của người dân Paris.