(Top Banner Ad)
impressionist
C1
Danh từ C1 Nghệ thuật

impressionist

UK: /ɪmˈpreʃənɪst/ • US: /ɪmˈpreʃənɪst/

Nghĩa tiếng Việt

họa sĩ ấn tượng người theo trường phái ấn tượng thuộc trường phái ấn tượng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An artist who practices impressionism.

Vietnamese Meaning

Một họa sĩ theo trường phái ấn tượng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Monet was a famous impressionist."

    "Monet là một họa sĩ ấn tượng nổi tiếng."

  • "She is an impressionist painter."

    "Cô ấy là một họa sĩ theo trường phái ấn tượng."

  • "The film used impressionistic techniques to convey the protagonist's feelings."

    "Bộ phim đã sử dụng các kỹ thuật ấn tượng để truyền tải cảm xúc của nhân vật chính."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun impression ấn tượng, dấu ấn
Noun impressionism trường phái Ấn tượng
Noun impressiveness sự ấn tượng, sự gây ấn tượng mạnh
Verb impress gây ấn tượng, in dấu
Adjective impressive ấn tượng, gây ấn tượng mạnh
Adjective impressionistic thuộc trường phái Ấn tượng, mang tính ấn tượng
Adverb impressively một cách ấn tượng, gây ấn tượng mạnh
Adverb impressionistically một cách mang tính ấn tượng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
impressio
French
impression
English
impression
English
impressionist

Nguồn gốc của từ "Impressionist"

Từ "impressionist" (người theo trường phái ấn tượng) xuất hiện vào những năm 1870 ở Pháp để mô tả một nhóm họa sĩ mới. Tên gọi này bắt nguồn từ bức tranh nổi tiếng "Impression, soleil levant" (Ấn tượng, mặt trời mọc) của Claude Monet. Một nhà phê bình nghệ thuật đã dùng từ "impression" (ấn tượng) với ý châm biếm, cho rằng các bức tranh chỉ là những "ấn tượng" thô sơ, chưa hoàn chỉnh. Tuy nhiên, các họa sĩ đã tự hào chấp nhận tên gọi này và biến nó thành một trong những trường phái nghệ thuật quan trọng nhất lịch sử.

Usage Note

Impressionist đề cập đến những nghệ sĩ thuộc phong trào ấn tượng, tập trung vào việc ghi lại ấn tượng về ánh sáng và màu sắc hơn là chi tiết chính xác của đối tượng. Họ thường sử dụng những nét vẽ ngắn, rời rạc để tạo ra hiệu ứng về ánh sáng lung linh và cảm giác chuyển động. Phong trào này nổi lên vào nửa cuối thế kỷ 19, với những đại diện tiêu biểu như Claude Monet, Edgar Degas và Pierre-Auguste Renoir.

Prepositions

of like

Khi sử dụng 'of', nó thường biểu thị nguồn gốc hoặc đặc điểm, ví dụ: 'an impressionist of the French school'. Khi sử dụng 'like', nó thường để so sánh, ví dụ: 'He paints like an impressionist'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + impressionist
  • famous famous impressionist
    (họa sĩ Ấn tượng nổi tiếng)
  • early early impressionist
    (họa sĩ Ấn tượng thời kỳ đầu)
  • French French impressionist
    (họa sĩ Ấn tượng người Pháp)
  • great great impressionist
    (họa sĩ Ấn tượng vĩ đại)
  • master master impressionist
    (bậc thầy họa sĩ Ấn tượng)
Noun + impressionist (as adjective)
  • art impressionist art
    (nghệ thuật Ấn tượng)
  • painter impressionist painter
    (họa sĩ theo trường phái Ấn tượng)
  • exhibition impressionist exhibition
    (triển lãm tranh Ấn tượng)
  • movement impressionist movement
    (phong trào Ấn tượng)
Verb + impressionist
  • study study the impressionists
    (nghiên cứu các họa sĩ Ấn tượng)
  • admire admire an impressionist
    (ngưỡng mộ một họa sĩ Ấn tượng)
  • discover discover a new impressionist
    (khám phá một họa sĩ Ấn tượng mới)

Idioms

  • the Impressionist movement

    phong trào nghệ thuật Ấn tượng

    "The Impressionist movement began in France in the late 19th century."

    (Phong trào Ấn tượng bắt đầu ở Pháp vào cuối thế kỷ 19.)

  • an Impressionist painter/artist

    một họa sĩ theo trường phái Ấn tượng

    "Claude Monet is considered one of the most famous Impressionist painters."

    (Claude Monet được coi là một trong những họa sĩ Ấn tượng nổi tiếng nhất.)

  • in the Impressionist style

    theo phong cách Ấn tượng

    "She tried to paint the landscape in the Impressionist style, focusing on light and color."

    (Cô ấy cố gắng vẽ phong cảnh theo phong cách Ấn tượng, tập trung vào ánh sáng và màu sắc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

impressionist

Danh từ
Lật mặt

Một họa sĩ theo trường phái ấn tượng.

"Monet was a famous impressionist."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Monet, who was a famous impressionist, painted many beautiful landscapes.
Monet, người là một họa sĩ ấn tượng nổi tiếng, đã vẽ nhiều phong cảnh đẹp.
Phủ định
The art critic, who isn't an impressionist, doesn't appreciate Monet's style.
Nhà phê bình nghệ thuật, người không phải là một họa sĩ theo trường phái ấn tượng, không đánh giá cao phong cách của Monet.
Nghi vấn
Is Van Gogh, who is considered a post-impressionist, more famous than the impressionists who influenced him?
Van Gogh, người được coi là một họa sĩ hậu ấn tượng, có nổi tiếng hơn những họa sĩ ấn tượng đã ảnh hưởng đến ông không?

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He should paint in an impressionistic style to capture the fleeting moment.
Anh ấy nên vẽ theo phong cách ấn tượng để nắm bắt khoảnh khắc phù du.
Phủ định
She could not be considered an impressionist if she focuses on photorealistic details.
Cô ấy không thể được coi là một họa sĩ theo trường phái ấn tượng nếu cô ấy tập trung vào các chi tiết hiện thực như ảnh chụp.
Nghi vấn
Would they be able to recognize an impressionistic painting in a modern art museum?
Liệu họ có thể nhận ra một bức tranh theo trường phái ấn tượng trong một bảo tàng nghệ thuật hiện đại không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the exhibition opens, he will have been painting in an impressionistic style for five years.
Đến thời điểm triển lãm mở cửa, anh ấy sẽ đã vẽ theo phong cách ấn tượng trong năm năm.
Phủ định
She won't have been considering herself an impressionist until she sells her first painting.
Cô ấy sẽ không coi mình là một họa sĩ theo trường phái ấn tượng cho đến khi cô ấy bán bức tranh đầu tiên của mình.
Nghi vấn
Will they have been studying the impressionist movement long enough to understand its nuances by the end of the semester?
Liệu họ sẽ nghiên cứu phong trào ấn tượng đủ lâu để hiểu được các sắc thái của nó vào cuối học kỳ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "impressionist".

Sự ra đời của Trường phái Ấn tượng

Trường phái Ấn tượng ra đời ở Pháp vào những năm 1860-1870, đánh dấu một bước ngoặt lớn trong lịch sử nghệ thuật phương Tây. Các họa sĩ Ấn tượng đã phá vỡ các quy tắc truyền thống, tập trung vào việc ghi lại "ấn tượng" tức thời về ánh sáng, màu sắc và không khí của cảnh vật, thường là các cảnh đời thường hoặc phong cảnh ngoài trời.

Đặc điểm nổi bật của nghệ thuật Ấn tượng

Nghệ thuật Ấn tượng nổi bật với các nét cọ rời, rõ ràng, màu sắc tươi sáng không pha trộn quá nhiều, và sự tập trung vào cách ánh sáng tương tác với vật thể. Mục tiêu của họ không phải là miêu tả chi tiết mà là truyền tải cảm giác, bầu không khí và khoảnh khắc thoáng qua của cảnh vật.