(Top Banner Ad)
neopaganism
C1
noun C1 Tôn giáo học, Văn hóa học

neopaganism

UK: /ˌniːəʊˈpeɪɡənɪzəm/ • US: /ˌniːoʊˈpeɪɡənɪzəm/

Nghĩa tiếng Việt

tân ngoại giáo chủ nghĩa tân ngoại giáo
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A modern religious movement that incorporates beliefs or practices from outside the main world religions, especially those associated with nature worship.

Vietnamese Meaning

Một phong trào tôn giáo hiện đại kết hợp các tín ngưỡng hoặc thực hành từ bên ngoài các tôn giáo chính trên thế giới, đặc biệt là những tín ngưỡng liên quan đến thờ cúng thiên nhiên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Neopaganism is experiencing a resurgence in popularity, particularly among younger generations."

    "Chủ nghĩa tân ngoại giáo đang trải qua sự hồi sinh về mức độ phổ biến, đặc biệt là trong giới trẻ."

  • "She identifies as a follower of neopaganism and practices rituals to connect with nature."

    "Cô ấy tự nhận mình là một tín đồ của chủ nghĩa tân ngoại giáo và thực hành các nghi lễ để kết nối với thiên nhiên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun neopagan Người theo Tân Ngoại giáo
Adjective neopagan Thuộc về Tân Ngoại giáo
Noun neopaganist Người thực hành Tân Ngoại giáo (ít phổ biến hơn 'neopagan')

Synonyms

contemporary paganism (chủ nghĩa ngoại giáo đương đại)modern paganism (chủ nghĩa ngoại giáo hiện đại)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo học, Văn hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
neos
Latin
paganus
English
neo- + paganism

Nguồn gốc của "neopaganism"

Từ "neopaganism" là sự kết hợp của hai yếu tố. "Neo-" đến từ tiếng Hy Lạp cổ "neos" có nghĩa là 'mới'. Phần còn lại, "paganism" (Ngoại giáo), bắt nguồn từ tiếng Latinh "paganus", ban đầu chỉ người dân nông thôn hoặc dân thường, sau đó được dùng để chỉ những người không theo Kitô giáo, Do Thái giáo hay Hồi giáo. Ghép lại, "neopaganism" nghĩa đen là 'tân Ngoại giáo' hoặc 'Ngoại giáo mới', ám chỉ các phong trào tôn giáo hiện đại lấy cảm hứng từ các tín ngưỡng tiền Kitô giáo.

Usage Note

Neopaganism bao gồm một loạt các tôn giáo và tín ngưỡng đa dạng, thường lấy cảm hứng từ các tôn giáo ngoại giáo tiền Kitô giáo của châu Âu và các nền văn hóa khác. Nó nhấn mạnh mối liên hệ với thiên nhiên, tôn vinh nữ thần và các vị thần, và thực hành ma thuật và bói toán. 'Paganism' trong 'neopaganism' thường được hiểu là các tôn giáo không phải Abraham, mang tính chất đa thần hoặc phiếm thần.

Prepositions

of in

'of' dùng để chỉ đặc điểm, nguồn gốc của neopaganism. Ví dụ: 'the elements of neopaganism'. 'in' dùng để chỉ sự hiện diện của một thứ gì đó trong neopaganism. Ví dụ: 'beliefs in neopaganism'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + neopaganism
  • modern modern neopaganism
    (Tân Ngoại giáo hiện đại)
  • contemporary contemporary neopaganism
    (Tân Ngoại giáo đương đại)
  • various various forms of neopaganism
    (nhiều hình thức Tân Ngoại giáo khác nhau)
  • growing growing neopaganism
    (Tân Ngoại giáo đang phát triển)
Verb + neopaganism
  • practice practice neopaganism
    (thực hành Tân Ngoại giáo)
  • embrace embrace neopaganism
    (đón nhận/theo Tân Ngoại giáo)
  • explore explore neopaganism
    (khám phá Tân Ngoại giáo)
Neopaganism + Verb
  • Neopaganism Neopaganism emphasizes nature worship.
    (Tân Ngoại giáo nhấn mạnh việc thờ cúng tự nhiên.)
  • Neopaganism Neopaganism encompasses diverse traditions.
    (Tân Ngoại giáo bao gồm nhiều truyền thống đa dạng.)

Idioms

  • the rise of neopaganism

    sự trỗi dậy của Tân Ngoại giáo

    "Sociologists have observed the rise of neopaganism in Western countries."

    (Các nhà xã hội học đã quan sát thấy sự trỗi dậy của Tân Ngoại giáo ở các nước phương Tây.)

  • forms of neopaganism

    các hình thức của Tân Ngoại giáo

    "Wicca is one of the most well-known forms of neopaganism."

    (Wicca là một trong những hình thức Tân Ngoại giáo được biết đến nhiều nhất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

neopaganism

noun
Lật mặt

Một phong trào tôn giáo hiện đại kết hợp các tín ngưỡng hoặc thực hành từ bên ngoài các tôn giáo chính trên thế giới, đặc biệt là những tín ngưỡng liên quan đến thờ cúng thiên nhiên.

"Neopaganism is experiencing a resurgence in popularity, particularly among younger generations."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, neopaganism is experiencing a revival in some communities!
Ồ, tân ngoại giáo đang trải qua một sự hồi sinh ở một số cộng đồng!
Phủ định
Alas, neopaganism isn't always understood by outsiders.
Than ôi, tân ngoại giáo không phải lúc nào cũng được người ngoài hiểu rõ.
Nghi vấn
Hey, is that group practicing a neopagan ritual?
Này, có phải nhóm đó đang thực hành một nghi lễ tân ngoại giáo không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "neopaganism".

Tân Ngoại giáo là gì?

Tân Ngoại giáo (Neopaganism) là một thuật ngữ bao quát các phong trào tôn giáo hiện đại khác nhau, lấy cảm hứng từ hoặc tái tạo lại các tín ngưỡng và thực hành tôn giáo cổ xưa, tiền Kitô giáo, thường tập trung vào thiên nhiên, đa thần giáo, và các truyền thống Châu Âu cổ đại. Các hình thức phổ biến bao gồm Wicca, Druidry, và Thần giáo Bắc Âu.

Đặc điểm chung của Tân Ngoại giáo

Mặc dù đa dạng, nhiều nhánh của Tân Ngoại giáo chia sẻ các đặc điểm chung như tôn kính thiên nhiên và môi trường, niềm tin vào nhiều vị thần (đa thần giáo) hoặc sự linh thiêng của nữ thần, việc sử dụng ma thuật hoặc các nghi lễ tâm linh, và sự nhấn mạnh vào tính cá nhân trong thực hành tôn giáo. Họ thường tổ chức các lễ kỷ niệm theo chu kỳ của tự nhiên và các mùa.