(Top Banner Ad)
pantheism
C1
noun C1 Philosophy, Religion

pantheism

UK: /ˈpænθiˌɪzəm/ • US: /ˈpænθiˌɪzəm/

Nghĩa tiếng Việt

thuyết phiếm thần vạn vật hữu linh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The doctrine that God is everything and everything is God; the belief that the universe (or nature as the totality of everything) is identical with divinity, or that everything composes an all-encompassing, immanent God.

Vietnamese Meaning

Thuyết phiếm thần, một học thuyết cho rằng Thượng đế là tất cả và tất cả là Thượng đế; niềm tin rằng vũ trụ (hoặc tự nhiên như là toàn bộ mọi thứ) đồng nhất với thần thánh, hoặc mọi thứ hợp thành một Thượng đế bao trùm và nội tại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Some forms of Hinduism incorporate elements of pantheism."

    "Một số hình thức của đạo Hindu kết hợp các yếu tố của thuyết phiếm thần."

  • "Pantheism sees the divine in all aspects of nature."

    "Thuyết phiếm thần nhìn thấy thần thánh trong mọi khía cạnh của tự nhiên."

  • "His philosophical views leaned towards pantheism."

    "Quan điểm triết học của ông nghiêng về thuyết phiếm thần."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pantheist Người theo thuyết phiếm thần; Người tin rằng Chúa và vũ trụ là một
Adjective pantheistic Thuộc về hoặc liên quan đến thuyết phiếm thần
Adverb pantheistically Theo cách phiếm thần; Với quan điểm cho rằng Chúa và vũ trụ là một

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Philosophy, Religion

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
πᾶν (pan, 'all')
Ancient Greek
θεός (theos, 'god')
Neo-Latin
pantheismus
English
pantheism

Nguồn gốc của từ

Từ 'pantheism' được tạo ra từ hai gốc Hy Lạp cổ đại: 'pan' (có nghĩa là 'tất cả') và 'theos' (có nghĩa là 'chúa' hoặc 'thần'). Thuyết này được đặt tên vào đầu thế kỷ 18, với John Toland là một trong những người đầu tiên sử dụng, để mô tả một quan điểm triết học và tôn giáo cho rằng Chúa và vũ trụ là một và giống nhau.

Usage Note

Pantheism nhấn mạnh sự thống nhất giữa Thượng đế và vũ trụ, khác với theism (hữu thần) tin vào một Thượng đế tách biệt và siêu việt. Nó cũng khác với panentheism, cho rằng Thượng đế bao gồm vũ trụ nhưng lớn hơn nó. Nó thường liên quan đến các truyền thống tôn giáo và triết học phương Đông.

Prepositions

in about

* in: Dùng để chỉ sự tin tưởng vào thuyết phiếm thần (belief in pantheism). Ví dụ: He found solace in pantheism.
* about: Thường dùng trong các cuộc thảo luận, tranh luận về thuyết phiếm thần (discussion about pantheism). Ví dụ: The seminar was about pantheism.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pantheism
  • philosophical philosophical pantheism
    (thuyết phiếm thần triết học)
  • religious religious pantheism
    (thuyết phiếm thần tôn giáo)
  • spiritual spiritual pantheism
    (thuyết phiếm thần tâm linh)
  • classical classical pantheism
    (thuyết phiếm thần cổ điển)
Verb + pantheism
  • embrace embrace pantheism
    (tiếp nhận/theo thuyết phiếm thần)
  • advocate advocate pantheism
    (ủng hộ thuyết phiếm thần)
  • reject reject pantheism
    (phản đối thuyết phiếm thần)
  • believe in believe in pantheism
    (tin vào thuyết phiếm thần)
Noun + of pantheism / Pantheism + Noun
  • form of a form of pantheism
    (một dạng thuyết phiếm thần)
  • philosophy of the philosophy of pantheism
    (triết lý của thuyết phiếm thần)
  • principles of the principles of pantheism
    (các nguyên tắc của thuyết phiếm thần)

Idioms

  • the essence of pantheism

    bản chất của thuyết phiếm thần

    "The essence of pantheism lies in the belief that God is identical with the universe, not merely a creator apart from it."

    (Bản chất của thuyết phiếm thần nằm ở niềm tin rằng Chúa đồng nhất với vũ trụ, chứ không chỉ là một đấng sáng tạo tách rời khỏi nó.)

  • a worldview rooted in pantheism

    một thế giới quan bắt nguồn từ thuyết phiếm thần

    "Many indigenous cultures have a worldview rooted in pantheism, seeing divinity in all aspects of nature."

    (Nhiều nền văn hóa bản địa có một thế giới quan bắt nguồn từ thuyết phiếm thần, nhìn thấy thần thánh trong mọi khía cạnh của tự nhiên.)

  • draw inspiration from pantheism

    lấy cảm hứng từ thuyết phiếm thần

    "Some modern environmentalists draw inspiration from pantheism, emphasizing the sacredness of the natural world."

    (Một số nhà bảo vệ môi trường hiện đại lấy cảm hứng từ thuyết phiếm thần, nhấn mạnh sự thiêng liêng của thế giới tự nhiên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pantheism

noun
Lật mặt

Thuyết phiếm thần, một học thuyết cho rằng Thượng đế là tất cả và tất cả là Thượng đế; niềm tin rằng vũ trụ (hoặc tự nhiên như là toàn bộ mọi thứ) đồng nhất với thần thánh, hoặc mọi thứ hợp thành một Thượng đế bao trùm và nội tại.

"Some forms of Hinduism incorporate elements of pantheism."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pantheism".

Baruch Spinoza và thuyết Phiếm thần

Nhà triết học người Hà Lan Baruch Spinoza (thế kỷ 17) thường được coi là một trong những nhân vật quan trọng nhất trong lịch sử thuyết phiếm thần cổ điển. Ông cho rằng Chúa và Tự nhiên là một thực thể duy nhất, không thể tách rời, và tất cả mọi thứ tồn tại đều là một phần của Chúa.

Thuyết Phiếm thần và Tôn trọng Tự nhiên

Vì thuyết phiếm thần tin rằng Chúa có mặt trong mọi thứ của vũ trụ và tự nhiên, nó thường khuyến khích một sự tôn kính sâu sắc đối với môi trường. Quan điểm này có thể ảnh hưởng đến các phong trào bảo vệ môi trường, nơi thiên nhiên được coi là thiêng liêng và đáng được bảo vệ.