wicca
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A modern pagan religion that incorporates both pre-Christian European traditions and 20th-century beliefs, typically involving nature worship and the use of magic.
Vietnamese Meaning
Một tôn giáo ngoại giáo hiện đại kết hợp cả các truyền thống châu Âu tiền Cơ đốc giáo và các tín ngưỡng của thế kỷ 20, thường liên quan đến việc thờ cúng thiên nhiên và sử dụng phép thuật.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She found solace in Wicca after struggling with organized religion."
"Cô ấy tìm thấy sự an ủi trong Wicca sau khi vật lộn với tôn giáo có tổ chức."
-
"Wicca emphasizes the importance of living in harmony with nature."
"Wicca nhấn mạnh tầm quan trọng của việc sống hòa hợp với thiên nhiên."
-
"Many practitioners of Wicca celebrate the Wheel of the Year."
"Nhiều người thực hành Wicca ăn mừng Bánh xe Năm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Wiccan | Người theo đạo Wicca; tín đồ Wicca |
| Adjective | Wiccan | Thuộc về đạo Wicca; của đạo Wicca |
| Noun | witchcraft | Phép thuật; phù thủy (mặc dù Wicca hiện đại phân biệt với hình ảnh phù thủy tiêu cực và thường có ý nghĩa tích cực hơn) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Wicca thường được nhầm lẫn với các hình thức phù thủy khác. Điểm khác biệt chính là Wicca là một tôn giáo có cấu trúc, nhấn mạnh đạo đức và sự hài hòa với thiên nhiên. Nó khác với các thực hành phù thủy đơn lẻ hoặc các hệ thống tín ngưỡng dân gian.
Prepositions
Sử dụng 'in Wicca' để chỉ việc thực hành hoặc niềm tin nằm trong tôn giáo Wicca. Sử dụng 'of Wicca' để mô tả một khía cạnh, nguyên tắc hoặc tín đồ của Wicca.
Collocations (Từ đi kèm)
-
practice practice Wicca (thực hành đạo Wicca)
-
follow follow Wicca (theo đạo Wicca)
-
convert to convert to Wicca (cải đạo sang Wicca)
-
embrace embrace Wicca (tiếp nhận, ôm lấy đạo Wicca (về tư tưởng))
-
study study Wicca (nghiên cứu đạo Wicca)
-
Wiccan Wiccan beliefs (những niềm tin của đạo Wicca)
-
Wiccan Wiccan rituals (những nghi lễ của đạo Wicca)
-
Wiccan Wiccan coven (nhóm hành lễ của đạo Wicca (coven))
-
tenets of tenets of Wicca (các giáo lý của đạo Wicca)
Idioms
-
practice Wicca
Thực hành đạo Wicca; sống theo nguyên lý của đạo Wicca
"She decided to practice Wicca after years of spiritual searching."
(Cô ấy quyết định thực hành đạo Wicca sau nhiều năm tìm kiếm tâm linh.)
-
a follower of Wicca
Một tín đồ của đạo Wicca
"Many followers of Wicca respect nature and the cycles of the moon."
(Nhiều tín đồ của đạo Wicca tôn trọng thiên nhiên và chu kỳ của mặt trăng.)
-
Wiccan way of life
Lối sống theo đạo Wicca
"The Wiccan way of life emphasizes harmony with nature and personal responsibility."
(Lối sống theo đạo Wicca nhấn mạnh sự hòa hợp với thiên nhiên và trách nhiệm cá nhân.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
wicca
nounMột tôn giáo ngoại giáo hiện đại kết hợp cả các truyền thống châu Âu tiền Cơ đốc giáo và các tín ngưỡng của thế kỷ 20, thường liên quan đến việc thờ cúng thiên nhiên và sử dụng phép thuật.
"She found solace in Wicca after struggling with organized religion."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wicca".
