(Top Banner Ad)
Nepal
B1
Danh từ B1 Địa lý, Chính trị, Văn hóa

Nepal

UK: /nɪˈpɔːl/ • US: /nəˈpɔːl/

Nghĩa tiếng Việt

Nê-pan Cộng hòa Dân chủ Liên bang Nepal
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A country in South Asia, located in the Himalayas.

Vietnamese Meaning

Một quốc gia ở Nam Á, nằm ở dãy Himalaya.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Nepal is a beautiful country with stunning mountain scenery."

    "Nepal là một quốc gia xinh đẹp với cảnh quan núi non hùng vĩ."

  • "Tourism is a major industry in Nepal."

    "Du lịch là một ngành công nghiệp lớn ở Nepal."

  • "The Nepali people are known for their hospitality."

    "Người dân Nepal nổi tiếng với sự hiếu khách."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Nepali Người Nepal, tiếng Nepal
Adjective Nepali Thuộc về Nepal
Noun Nepalese Người Nepal (cách gọi khác), tiếng Nepal (cách gọi khác)
Adjective Nepalese Thuộc về Nepal (cách gọi khác)

Related Words

Subject Area

Địa lý, Chính trị, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Sanskrit
नेपाल (Nepāla)
English
Nepal

Nguồn gốc tên gọi 'Nepal'

Tên gọi 'Nepal' có nguồn gốc từ tiếng Phạn (Sanskrit) cổ, 'Nepāla'. Một số giả thuyết cho rằng nó xuất phát từ 'Nepa', tên của một nhóm người cổ xưa sống ở vùng thung lũng Kathmandu, và 'alaya' có nghĩa là 'nơi ở' hoặc 'vùng đất'. Một giả thuyết khác liên kết nó với 'nipa' (chân núi) và 'alaya', ám chỉ vị trí của Nepal dưới chân dãy Himalaya hùng vĩ.

Usage Note

Nepal là một quốc gia không giáp biển, nổi tiếng với đỉnh Everest và văn hóa đa dạng. Thường được sử dụng trong ngữ cảnh địa lý, chính trị, du lịch và văn hóa.

Prepositions

in to from

'in Nepal' dùng để chỉ vị trí địa lý bên trong Nepal. 'to Nepal' chỉ hướng di chuyển đến Nepal. 'from Nepal' chỉ xuất xứ hoặc nguồn gốc từ Nepal.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Nepal
  • mountainous mountainous Nepal
    (Nepal nhiều núi, Nepal hùng vĩ)
  • remote remote Nepal
    (Nepal hẻo lánh)
  • beautiful beautiful Nepal
    (Nepal xinh đẹp)
Verb + Nepal
  • visit visit Nepal
    (thăm Nepal)
  • travel to travel to Nepal
    (du lịch đến Nepal)
  • explore explore Nepal
    (khám phá Nepal)
Nepal's + Noun
  • Nepal's Nepal's capital
    (thủ đô của Nepal)
  • Nepal's Nepal's Himalayas
    (dãy Himalaya của Nepal)
Noun + in/of Nepal
  • people people of Nepal
    (người dân Nepal)
  • culture culture of Nepal
    (văn hóa Nepal)

Idioms

  • The Roof of the World

    Nóc nhà của thế giới (thường dùng để chỉ vùng Himalaya/Nepal)

    "Many consider Nepal and its high peaks to be part of 'The Roof of the World'."

    (Nhiều người coi Nepal và những đỉnh núi cao của nó là một phần của 'Nóc nhà của thế giới'.)

  • Land of the Himalayas

    Vùng đất của dãy Himalaya

    "Nepal is truly the Land of the Himalayas, offering unparalleled trekking experiences."

    (Nepal thực sự là Vùng đất của dãy Himalaya, mang đến những trải nghiệm đi bộ đường dài vô song.)

  • Birthplace of Buddha

    Nơi sinh của Đức Phật

    "Lumbini in Nepal is revered worldwide as the Birthplace of Buddha."

    (Lumbini ở Nepal được tôn kính trên toàn thế giới là Nơi sinh của Đức Phật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Nepal

Danh từ
Lật mặt

Một quốc gia ở Nam Á, nằm ở dãy Himalaya.

"Nepal is a beautiful country with stunning mountain scenery."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Nepal, which is located in the Himalayas, attracts many tourists every year.
Nepal, quốc gia nằm ở dãy Himalaya, thu hút nhiều khách du lịch mỗi năm.
Phủ định
Nepal, which isn't a very large country, has diverse geography.
Nepal, một quốc gia không quá lớn, có địa lý đa dạng.
Nghi vấn
Is Nepal, where Mount Everest is located, a popular destination for climbers?
Nepal, nơi có đỉnh Everest, có phải là một điểm đến phổ biến cho những người leo núi không?

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He enjoys visiting Nepal.
Anh ấy thích đến thăm Nepal.
Phủ định
She doesn't mind working with Nepali colleagues.
Cô ấy không ngại làm việc với các đồng nghiệp người Nepal.
Nghi vấn
Do you anticipate trekking in the Nepali Himalayas?
Bạn có dự định đi bộ đường dài ở dãy Himalaya của Nepal không?

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
You should visit Nepal to experience its unique culture.
Bạn nên đến thăm Nepal để trải nghiệm nền văn hóa độc đáo của nó.
Phủ định
She cannot speak Nepali fluently yet.
Cô ấy vẫn chưa thể nói tiếng Nepali một cách trôi chảy.
Nghi vấn
Could we trek in the Nepali Himalayas next year?
Chúng ta có thể đi bộ đường dài ở dãy Himalaya thuộc Nepal vào năm tới không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Kathmandu, the capital of Nepal, is a vibrant and bustling city.
Kathmandu, thủ đô của Nepal, là một thành phố sôi động và nhộn nhịp.
Phủ định
Although landlocked, Nepal, unlike some of its neighbors, does not solely rely on agriculture.
Mặc dù không giáp biển, Nepal, không giống như một số nước láng giềng, không chỉ dựa vào nông nghiệp.
Nghi vấn
Are you aware, sir, that the Nepali culture is rich in traditions and festivals?
Thưa ngài, ngài có biết rằng văn hóa Nepal rất giàu truyền thống và lễ hội không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I am going to visit Nepal next year.
Tôi sẽ đến thăm Nepal vào năm tới.
Phủ định
She is not going to learn the Nepali language.
Cô ấy sẽ không học tiếng Nepali.
Nghi vấn
Are they going to climb Mount Everest in Nepal?
Họ có định leo núi Everest ở Nepal không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Nepal".

Đỉnh Everest và Dãy Himalaya

Nepal là quê hương của tám trong số mười đỉnh núi cao nhất thế giới, bao gồm cả đỉnh Everest (Sagarmatha trong tiếng Nepal), ngọn núi cao nhất hành tinh. Đây là điểm đến mơ ước của những nhà leo núi và trekking từ khắp nơi trên thế giới.

Lumbini - Nơi Đức Phật Đản Sinh

Lumbini, một địa điểm Di sản Thế giới của UNESCO ở Nepal, được công nhận rộng rãi là nơi Thái tử Siddhartha Gautama (Đức Phật) đản sinh. Đây là một trung tâm hành hương quan trọng đối với Phật tử trên toàn cầu.