kathmandu
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Thủ đô của Nepal, nằm trong một thung lũng cùng tên.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We are flying to Kathmandu next week."
"Chúng tôi sẽ bay đến Kathmandu vào tuần tới."
-
"Kathmandu is a vibrant and bustling city."
"Kathmandu là một thành phố sôi động và nhộn nhịp."
-
"The Kathmandu Valley is a UNESCO World Heritage Site."
"Thung lũng Kathmandu là một Di sản Thế giới được UNESCO công nhận."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Usage Note
Kathmandu thường được nhắc đến như một trung tâm văn hóa, lịch sử và kinh tế của Nepal. Thành phố nổi tiếng với các đền thờ Phật giáo và Hindu giáo, cũng như kiến trúc độc đáo.
Prepositions
‘In Kathmandu’ được dùng để chỉ vị trí bên trong thành phố. ‘To Kathmandu’ được dùng để chỉ sự di chuyển đến thành phố.
Collocations (Từ đi kèm)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
kathmandu
Danh từThủ đô của Nepal, nằm trong một thung lũng cùng tên.
"We are flying to Kathmandu next week."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That Kathmandu is the capital of Nepal is a well-known fact. |
Việc Kathmandu là thủ đô của Nepal là một sự thật hiển nhiên. |
| Phủ định | Whether Kathmandu will host the next SAARC summit is not yet decided. |
Việc Kathmandu có đăng cai hội nghị thượng đỉnh SAARC tiếp theo hay không vẫn chưa được quyết định. |
| Nghi vấn | Why Kathmandu is so crowded is a question many visitors ask. |
Tại sao Kathmandu lại đông đúc như vậy là một câu hỏi mà nhiều du khách đặt ra. |
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Kathmandu, the capital of Nepal, is a vibrant and culturally rich city. |
Kathmandu, thủ đô của Nepal, là một thành phố sôi động và giàu văn hóa. |
| Phủ định | Unlike other modern capitals, Kathmandu, despite its growth, has managed to retain its historical charm. |
Không giống như các thủ đô hiện đại khác, Kathmandu, mặc dù đã phát triển, vẫn giữ được nét quyến rũ lịch sử của mình. |
| Nghi vấn | Visiting Nepal, have you considered exploring Kathmandu, a city of ancient temples and bustling markets? |
Khi đến thăm Nepal, bạn đã cân nhắc khám phá Kathmandu, một thành phố với những ngôi đền cổ và những khu chợ nhộn nhịp chưa? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Kathmandu is a vibrant city. |
Kathmandu là một thành phố sôi động. |
| Phủ định | Isn't Kathmandu the capital of Nepal? |
Kathmandu không phải là thủ đô của Nepal sao? |
| Nghi vấn | Is Kathmandu known for its temples? |
Kathmandu có nổi tiếng với những ngôi đền của nó không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "kathmandu".
