(Top Banner Ad)
kathmandu
B1
Danh từ B1 Địa lý, Du lịch

kathmandu

UK: /ˌkæt.mænˈduː/ • US: /ˌkɑːt.mænˈduː/

Nghĩa tiếng Việt

Ca-tman-đu
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The capital city of Nepal, located in a valley of the same name.

Vietnamese Meaning

Thủ đô của Nepal, nằm trong một thung lũng cùng tên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We are flying to Kathmandu next week."

    "Chúng tôi sẽ bay đến Kathmandu vào tuần tới."

  • "Kathmandu is a vibrant and bustling city."

    "Kathmandu là một thành phố sôi động và nhộn nhịp."

  • "The Kathmandu Valley is a UNESCO World Heritage Site."

    "Thung lũng Kathmandu là một Di sản Thế giới được UNESCO công nhận."

Word Family (Họ từ)

Related Words

Subject Area

Địa lý, Du lịch

Nguồn Gốc Kathmandu

Tên 'Kathmandu' xuất phát từ 'Kasthamandap', một ngôi đền bằng gỗ được xây dựng vào thế kỷ 12. Truyền thuyết kể rằng gỗ để xây đền được lấy từ một cây duy nhất. 'Kath' có nghĩa là 'gỗ' và 'Mandap' có nghĩa là 'đền'. Vậy nên, Kathmandu có nghĩa là 'ngôi đền gỗ'.

Usage Note

Kathmandu thường được nhắc đến như một trung tâm văn hóa, lịch sử và kinh tế của Nepal. Thành phố nổi tiếng với các đền thờ Phật giáo và Hindu giáo, cũng như kiến trúc độc đáo.

Prepositions

in to

‘In Kathmandu’ được dùng để chỉ vị trí bên trong thành phố. ‘To Kathmandu’ được dùng để chỉ sự di chuyển đến thành phố.

Collocations (Từ đi kèm)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

kathmandu

Danh từ
Lật mặt

Thủ đô của Nepal, nằm trong một thung lũng cùng tên.

"We are flying to Kathmandu next week."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That Kathmandu is the capital of Nepal is a well-known fact.
Việc Kathmandu là thủ đô của Nepal là một sự thật hiển nhiên.
Phủ định
Whether Kathmandu will host the next SAARC summit is not yet decided.
Việc Kathmandu có đăng cai hội nghị thượng đỉnh SAARC tiếp theo hay không vẫn chưa được quyết định.
Nghi vấn
Why Kathmandu is so crowded is a question many visitors ask.
Tại sao Kathmandu lại đông đúc như vậy là một câu hỏi mà nhiều du khách đặt ra.

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Kathmandu, the capital of Nepal, is a vibrant and culturally rich city.
Kathmandu, thủ đô của Nepal, là một thành phố sôi động và giàu văn hóa.
Phủ định
Unlike other modern capitals, Kathmandu, despite its growth, has managed to retain its historical charm.
Không giống như các thủ đô hiện đại khác, Kathmandu, mặc dù đã phát triển, vẫn giữ được nét quyến rũ lịch sử của mình.
Nghi vấn
Visiting Nepal, have you considered exploring Kathmandu, a city of ancient temples and bustling markets?
Khi đến thăm Nepal, bạn đã cân nhắc khám phá Kathmandu, một thành phố với những ngôi đền cổ và những khu chợ nhộn nhịp chưa?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Kathmandu is a vibrant city.
Kathmandu là một thành phố sôi động.
Phủ định
Isn't Kathmandu the capital of Nepal?
Kathmandu không phải là thủ đô của Nepal sao?
Nghi vấn
Is Kathmandu known for its temples?
Kathmandu có nổi tiếng với những ngôi đền của nó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "kathmandu".

Di sản Thế giới UNESCO

Thung lũng Kathmandu là một Di sản Thế giới được UNESCO công nhận. Nơi đây có nhiều đền thờ, cung điện và di tích lịch sử quan trọng, phản ánh một nền văn hóa phong phú và đa dạng.