neptune (roman equivalent)
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The Roman god of the sea; equivalent to the Greek god Poseidon.
Vietnamese Meaning
Thần biển của La Mã; tương đương với thần Poseidon của Hy Lạp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Neptune, the Roman god of the sea, was worshipped by sailors."
"Neptune, thần biển của La Mã, được các thủy thủ tôn thờ."
-
"The mythical figure of Neptune is often depicted with a trident."
"Hình tượng thần thoại Neptune thường được miêu tả với một cây đinh ba."
-
"Scientists are studying Neptune's atmosphere to learn more about gas giants."
"Các nhà khoa học đang nghiên cứu bầu khí quyển của Neptune để tìm hiểu thêm về các hành tinh khí khổng lồ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | Neptunian | Thuộc về sao Hải Vương hoặc thần Neptune; có màu xanh biển sâu |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Neptune đại diện cho sức mạnh và sự cai trị của biển cả trong thần thoại La Mã. Thường được miêu tả với đinh ba (trident), biểu tượng của quyền lực trên biển. Khác với các vị thần khác như Jupiter (Zeus) hay Mars (Ares) ở chức năng và quyền hạn cụ thể.
Prepositions
'Neptune of the sea' (Neptune của biển cả). 'Referred to as Neptune' (Được gọi là Neptune).
Collocations (Từ đi kèm)
-
planet the planet Neptune (hành tinh Neptune (sao Hải Vương))
-
moons Neptune's moons (các mặt trăng của sao Hải Vương)
-
atmosphere Neptune's atmosphere (bầu khí quyển của sao Hải Vương)
-
discover to discover Neptune (khám phá sao Hải Vương)
-
observe to observe Neptune (quan sát sao Hải Vương)
Idioms
-
The call of Neptune
Lời kêu gọi của biển cả; khao khát ra khơi
"After years on land, he felt the call of Neptune once more."
(Sau nhiều năm trên đất liền, anh ấy lại cảm thấy khao khát ra khơi.)
-
Neptune's kingdom/realm
Vương quốc của thần Neptune; biển cả
"Divers explore the wonders of Neptune's kingdom."
(Các thợ lặn khám phá những kỳ quan của vương quốc biển cả.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
neptune (roman equivalent)
Danh từThần biển của La Mã; tương đương với thần Poseidon của Hy Lạp.
"Neptune, the Roman god of the sea, was worshipped by sailors."
Grammar Rules
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Neptune is the eighth planet from the Sun. |
Hải Vương Tinh là hành tinh thứ tám tính từ Mặt Trời. |
| Phủ định | The Neptunian atmosphere does not consist entirely of hydrogen and helium. |
Bầu khí quyển của Hải Vương Tinh không chỉ bao gồm hydro và heli. |
| Nghi vấn | Is Neptune a gas giant? |
Hải Vương Tinh có phải là một hành tinh khí khổng lồ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "neptune (roman equivalent)".
