triton
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In Greek mythology, a god of the sea, son of Poseidon and Amphitrite, usually represented as having the head and trunk of a man and the tail of a fish.
Vietnamese Meaning
Trong thần thoại Hy Lạp, một vị thần biển, con trai của Poseidon và Amphitrite, thường được miêu tả có đầu và thân của một người đàn ông và đuôi của một con cá.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The statue depicted Triton blowing his conch shell."
"Bức tượng miêu tả Triton đang thổi vỏ ốc xà cừ của mình."
-
"Many fountains feature sculptures of Tritons."
"Nhiều đài phun nước có các tác phẩm điêu khắc về các vị thần Triton."
-
"The triton's bright orange belly was easily visible in the clear water."
"Bụng màu cam tươi của con kỳ giông nước dễ dàng nhìn thấy trong làn nước trong vắt."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Triton | Thần biển Triton; một loài ốc biển lớn; (thiên văn học) một vệ tinh của Sao Hải Vương |
| Adjective | Tritonian | Thuộc về hoặc liên quan đến thần Triton hoặc Sao Hải Vương |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Triton thường được mô tả thổi một chiếc vỏ ốc xà cừ như một chiếc kèn. Hình tượng này mang tính biểu tượng và thường xuất hiện trong nghệ thuật và văn học. Lưu ý sự khác biệt với 'Neptune', tên gọi vị thần tương tự trong thần thoại La Mã.
Từ này chỉ một loài động vật có thật, kỳ giông nước. Cần phân biệt rõ với ý nghĩa thần thoại. Có thể dùng từ 'newt' như một từ đồng nghĩa, mặc dù 'newt' thường được dùng để chỉ kỳ giông nước ở giai đoạn trên cạn.
Ý nghĩa này liên quan đến lĩnh vực quân sự. Nó cho thấy cách một cái tên từ thần thoại có thể được sử dụng cho các phát minh hiện đại. Ý nghĩa này ít phổ biến hơn hai nghĩa trên.
Collocations (Từ đi kèm)
-
mythical triton (Triton thần thoại)
-
giant triton (Triton khổng lồ)
-
see a triton (nhìn thấy một triton)
-
imagine a triton (tưởng tượng một triton)
Idioms
-
To sound like Triton's trumpet
Nghe như tiếng kèn của thần Triton (âm thanh lớn, vang dội)
"The politician's voice sounded like Triton's trumpet, booming across the square."
(Giọng của chính trị gia vang dội khắp quảng trường, nghe như tiếng kèn của thần Triton.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
triton
danh từTrong thần thoại Hy Lạp, một vị thần biển, con trai của Poseidon và Amphitrite, thường được miêu tả có đầu và thân của một người đàn ông và đuôi của một con cá.
"The statue depicted Triton blowing his conch shell."
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The triton is a large sea snail. |
Ốc tù và là một loài ốc biển lớn. |
| Phủ định | That is not a triton shell; it's something else. |
Đó không phải là vỏ ốc tù và; nó là một thứ khác. |
| Nghi vấn | Is the triton a predator of the crown-of-thorns starfish? |
Có phải ốc tù và là loài săn mồi của sao biển gai? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "triton".
