(Top Banner Ad)
equivalent
B2
Tính từ B2 Đời sống hàng ngày, Toán học, Khoa học, Kinh tế

equivalent

UK: /ɪˈkwɪvələnt/ • US: /ɪˈkwɪvələnt/

Nghĩa tiếng Việt

tương đương có giá trị tương đương bằng ngang nhau tỉ lệ thuận
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Equal in value, amount, meaning, importance, etc.

Vietnamese Meaning

Tương đương, có giá trị, số lượng, ý nghĩa, tầm quan trọng,... bằng nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "One kilogram is equivalent to approximately 2.2 pounds."

    "Một kilogam tương đương với khoảng 2.2 pound."

  • "Five dollars is the equivalent of about four pounds."

    "Năm đô la tương đương với khoảng bốn bảng Anh."

  • "They offer a qualification equivalent to a university degree."

    "Họ cung cấp một bằng cấp tương đương với bằng đại học."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective equivalent Tương đương, có giá trị/lượng ngang nhau
Noun equivalent Vật/người tương đương; giá trị tương đương
Noun equivalence Sự tương đương, tính chất ngang bằng
Adverb equivalently Một cách tương đương, ngang bằng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Toán học, Khoa học, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
aequus
Latin
valere
Latin
aequivalere
Latin
aequivalentem
English
equivalent

Nguồn gốc 'Giá trị Ngang bằng'

Từ 'equivalent' có nguồn gốc từ tiếng Latin cổ. Nó được tạo thành từ 'aequus' (nghĩa là 'bằng nhau') và 'valere' (nghĩa là 'có giá trị, có sức mạnh'). Ghép lại, 'aequivalere' có nghĩa là 'có giá trị ngang bằng'. Điều này cho thấy ngay từ đầu, từ này đã mang ý nghĩa sâu sắc về sự cân bằng và so sánh giá trị.

Usage Note

Từ 'equivalent' thường được dùng để chỉ sự bằng nhau về giá trị, tác dụng, hoặc ý nghĩa giữa hai hoặc nhiều thứ. Nó nhấn mạnh đến sự tương đồng chức năng hoặc kết quả, chứ không nhất thiết phải giống hệt nhau về hình thức. Khác với 'equal', 'equivalent' thường mang ý nghĩa 'tương đương về mặt chức năng hoặc hiệu quả' hơn là 'bằng nhau hoàn toàn'.

Prepositions

to of for

'- Equivalent to': Cho biết cái gì tương đương với cái gì. Ví dụ: One U.S. dollar is equivalent to approximately 24,000 Vietnamese Dong.
- Equivalent of': Cho biết giá trị tương đương của một cái gì đó. Ví dụ: The equivalent of 1 inch in centimeters is 2.54.
- Equivalent for': Ít phổ biến hơn, nhưng có thể dùng để chỉ sự thay thế tương đương. Ví dụ: Is there an equivalent for this medicine?

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + equivalent
  • exact exact equivalent
    (Giá trị/cái tương đương chính xác)
  • rough rough equivalent
    (Giá trị/cái tương đương áng chừng)
  • monetary monetary equivalent
    (Giá trị tiền tệ tương đương)
  • direct direct equivalent
    (Cái tương đương trực tiếp)
Verb + equivalent
  • be be equivalent to
    (Tương đương với, bằng với)
  • represent represent the equivalent of
    (Đại diện cho cái tương đương với)
  • have have no equivalent
    (Không có cái gì tương đương)
Noun + equivalent
  • the the equivalent of
    (Cái tương đương của, ngang với)
  • an an equivalent amount
    (Một lượng tương đương)
  • its its equivalent
    (Cái tương đương của nó)

Idioms

  • be equivalent to something

    Tương đương với cái gì đó, có giá trị hoặc chức năng giống như cái gì đó.

    "One hour of intense exercise is equivalent to jogging for two hours."

    (Một giờ tập thể dục cường độ cao tương đương với hai giờ chạy bộ.)

  • have no equivalent

    Không có cái gì tương đương, độc nhất vô nhị.

    "Her talent is so unique it has no equivalent in the music industry today."

    (Tài năng của cô ấy độc đáo đến mức không có gì tương đương trong ngành công nghiệp âm nhạc ngày nay.)

  • the moral equivalent of something

    Cái tương đương về mặt đạo đức hoặc tinh thần với một điều gì đó khác, thường là mạnh mẽ hoặc khắc nghiệt.

    "For some, studying hard for exams is the moral equivalent of a battle."

    (Với một số người, việc học hành chăm chỉ cho các kỳ thi là cái tương đương về mặt tinh thần với một trận chiến.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

equivalent

Tính từ
Lật mặt

Tương đương, có giá trị, số lượng, ý nghĩa, tầm quan trọng,... bằng nhau.

"One kilogram is equivalent to approximately 2.2 pounds."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "equivalent".

Sự công bằng và Giá trị Ngang bằng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, khái niệm 'equivalent' rất quan trọng trong các giao dịch và trao đổi. Nó liên quan đến ý tưởng về sự công bằng – mỗi bên nên nhận được giá trị ngang bằng với những gì họ đưa ra. Điều này thể hiện rõ trong các giao dịch mua bán, trao đổi hàng hóa (barter) hoặc thậm chí là trong các hợp đồng lao động, nơi mức lương phải tương đương với giá trị công việc.

Tương đương trong các Hệ thống Đo lường và Giáo dục

Khái niệm 'equivalent' được sử dụng rộng rãi để so sánh các đơn vị đo lường khác nhau (ví dụ: 1 pound tương đương 0.45 kg) hoặc để đánh giá trình độ học vấn. Ví dụ, một bằng cấp của một quốc gia có thể được coi là 'tương đương' với một bằng cấp của quốc gia khác, cho phép học sinh hoặc người lao động được công nhận trình độ của họ trên toàn cầu.