poseidon
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In Greek mythology, the god of the sea, earthquakes, storms, and horses.
Vietnamese Meaning
Trong thần thoại Hy Lạp, vị thần của biển cả, động đất, bão tố và ngựa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Poseidon, the god of the sea, was often depicted as a powerful and imposing figure."
"Poseidon, vị thần biển cả, thường được miêu tả như một nhân vật quyền lực và oai vệ."
-
"The myth of Poseidon and his control over the seas is a recurring theme in literature."
"Huyền thoại về Poseidon và sự kiểm soát của ông đối với biển cả là một chủ đề lặp đi lặp lại trong văn học."
-
"Many coastal cities in ancient Greece worshipped Poseidon."
"Nhiều thành phố ven biển ở Hy Lạp cổ đại thờ cúng Poseidon."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Proper Noun | Poseidon | Tên riêng của vị thần biển cả, động đất và ngựa trong thần thoại Hy Lạp. |
| Adjective | Poseidonian | Thuộc về hoặc liên quan đến thần Poseidon; mang đặc tính của biển cả hoặc quyền năng của Poseidon (ít phổ biến trong sử dụng hàng ngày). |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Poseidon là một trong mười hai vị thần trên đỉnh Olympus. Ông thường được miêu tả là một người đàn ông mạnh mẽ, râu rậm, cầm đinh ba. Poseidon có sức mạnh to lớn đối với biển cả, có thể gây ra bão tố, động đất và sóng thần. Ông cũng là vị thần bảo trợ của ngựa.
Prepositions
‘of’ dùng để chỉ sự sở hữu hoặc mối quan hệ (ví dụ: god *of* the sea). ‘as’ dùng để chỉ vai trò hoặc chức năng (ví dụ: depicted *as* a powerful man).
Collocations (Từ đi kèm)
-
mighty mighty Poseidon (thần Poseidon hùng mạnh)
-
powerful powerful Poseidon (thần Poseidon quyền năng)
-
angry angry Poseidon (thần Poseidon giận dữ)
-
god the god Poseidon (thần Poseidon)
-
realm Poseidon's realm (vương quốc của Poseidon (thường là biển cả))
-
temple temple of Poseidon (đền thờ Poseidon)
-
trident Poseidon's trident (cây đinh ba của Poseidon)
-
worship worship Poseidon (thờ cúng Poseidon)
-
appease appease Poseidon (xoa dịu Poseidon (ví dụ: bằng lễ vật))
Idioms
-
Poseidon's wrath
Cơn thịnh nộ dữ dội, đặc biệt là cơn giận của biển cả hoặc một thế lực tự nhiên tàn phá; một sự tức giận khủng khiếp.
"The storm was so fierce, with waves crashing violently, it felt like Poseidon's wrath had been unleashed upon the coastline."
(Cơn bão hung dữ đến mức, với những con sóng vỗ cuồng nộ, cứ như thể cơn thịnh nộ của Poseidon đã được giải phóng xuống bờ biển.)
-
By Poseidon!
Một lời thề hoặc cảm thán cổ xưa, dùng để bày tỏ sự ngạc nhiên, tức giận, hoặc khẳng định một điều gì đó một cách mạnh mẽ (thường dùng trong văn học cổ hoặc giả tưởng).
"'By Poseidon! This treasure is magnificent,' exclaimed the ancient sailor upon discovering the shipwreck."
('Bởi Poseidon! Kho báu này thật tráng lệ,' người thủy thủ cổ đại thốt lên khi khám phá con tàu đắm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
poseidon
Danh từTrong thần thoại Hy Lạp, vị thần của biển cả, động đất, bão tố và ngựa.
"Poseidon, the god of the sea, was often depicted as a powerful and imposing figure."
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that Poseidon was the Greek god of the sea. |
Cô ấy nói rằng Poseidon là vị thần biển cả của Hy Lạp. |
| Phủ định | He said that Poseidon did not always control the sea's temper. |
Anh ấy nói rằng Poseidon không phải lúc nào cũng kiểm soát được cơn thịnh nộ của biển cả. |
| Nghi vấn | The teacher asked if Poseidon was one of the twelve Olympians. |
Giáo viên hỏi liệu Poseidon có phải là một trong mười hai vị thần trên đỉnh Olympus hay không. |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Poseidon was the Greek god of the sea. |
Poseidon là vị thần biển của Hy Lạp. |
| Phủ định | Poseidon doesn't appreciate disrespect towards the ocean. |
Poseidon không thích sự thiếu tôn trọng đối với đại dương. |
| Nghi vấn | Is Poseidon known for his powerful trident? |
Poseidon có nổi tiếng với cây đinh ba quyền năng của mình không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish Poseidon would stop causing so many storms; the constant rain is ruining my garden. |
Tôi ước Poseidon sẽ ngừng gây ra quá nhiều bão; mưa liên tục đang phá hoại khu vườn của tôi. |
| Phủ định | If only Poseidon hadn't flooded Atlantis, it would still be a thriving civilization. |
Giá mà Poseidon không nhấn chìm Atlantis, nó vẫn sẽ là một nền văn minh thịnh vượng. |
| Nghi vấn | If only Poseidon could grant me the ability to breathe underwater, would I be able to explore the ocean depths? |
Giá mà Poseidon có thể ban cho tôi khả năng thở dưới nước, liệu tôi có thể khám phá độ sâu của đại dương không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "poseidon".
