nereus
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In Greek mythology, Nereus was a sea god, known as the "Old Man of the Sea", father of the Nereids.
Vietnamese Meaning
Trong thần thoại Hy Lạp, Nereus là một vị thần biển, được biết đến với cái tên "Ông già Biển cả", cha của các Nereid.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Nereus, the wise old man of the sea, was respected by all the sea creatures."
"Nereus, ông già biển cả khôn ngoan, được tất cả các sinh vật biển kính trọng."
-
"The artist depicted Nereus as a benevolent old man emerging from the waves."
"Nghệ sĩ đã miêu tả Nereus như một ông già nhân từ trồi lên từ những con sóng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Nereid | Một trong 50 nữ thần biển (tiên cá biển), con gái của Nereus và Doris, nổi tiếng với vẻ đẹp và sự duyên dáng, thường được miêu tả là bạn đồng hành của Poseidon. |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Nereus được biết đến với sự khôn ngoan, tính chính trực và khả năng biến hình. Ông đại diện cho biển cả yên bình và trù phú, trái ngược với sự hỗn loạn và nguy hiểm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
wise wise Nereus (Nereus khôn ngoan)
-
ancient ancient Nereus (Nereus cổ xưa)
-
consult consult Nereus (tham vấn Nereus (để xin lời khuyên))
-
encounter encounter Nereus (chạm trán Nereus)
-
wisdom Nereus's wisdom (sự khôn ngoan của Nereus)
-
daughters Nereus's daughters (các con gái của Nereus (các Nereid))
Idioms
-
the Old Man of the Sea
(biệt danh của Nereus) ông già biển cả; người già dặn, khó tính nhưng có nhiều kinh nghiệm và kiến thức sâu rộng, đặc biệt trong một lĩnh vực cụ thể.
"With decades of experience, the veteran fisherman was truly the Old Man of the Sea when it came to predicting storms."
(Với hàng thập kỷ kinh nghiệm, ngư dân kỳ cựu đó thực sự là 'ông già biển cả' khi nói đến việc dự đoán bão.)
-
assume the shapes of Nereus
biến hình như Nereus; thay đổi hình dạng liên tục và khó nắm bắt (ám chỉ khả năng biến hình của thần Nereus để tránh bị bắt giữ).
"The elusive trickster could assume the shapes of Nereus, making him impossible to catch."
(Kẻ lừa đảo khó nắm bắt đó có thể biến hình như Nereus, khiến hắn không thể bị bắt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
nereus
danh từTrong thần thoại Hy Lạp, Nereus là một vị thần biển, được biết đến với cái tên "Ông già Biển cả", cha của các Nereid.
"Nereus, the wise old man of the sea, was respected by all the sea creatures."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nereus".
