nereid
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một nữ thần biển; một trong năm mươi người con gái của Nereus và Doris trong thần thoại Hy Lạp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The sculpture depicted a nereid riding a dolphin."
"Bức điêu khắc mô tả một nữ thần biển đang cưỡi một con cá heo."
-
"In Homer's Iliad, Thetis, a nereid, intervenes on behalf of her son Achilles."
"Trong Iliad của Homer, Thetis, một nữ thần biển, can thiệp thay cho con trai mình là Achilles."
-
"Many artistic depictions of nereids show them playing with sea creatures or riding seahorses."
"Nhiều tác phẩm nghệ thuật mô tả các nữ thần biển đang chơi đùa với các sinh vật biển hoặc cưỡi hải mã."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun (Plural) | Nereids | Các nữ thần biển Nereid (số nhiều) |
| Proper Noun | Nereus | Thần biển Nereus (cha của các Nereid) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'nereid' thường được sử dụng trong văn học, thơ ca và các tác phẩm nghệ thuật liên quan đến thần thoại Hy Lạp. Nó gợi lên hình ảnh về một sinh vật xinh đẹp, duyên dáng sống dưới biển. Khác với 'mermaid' (nàng tiên cá) mang hình dáng nửa người nửa cá, Nereid được hình dung là có hình dáng hoàn toàn giống người, nhưng là những nữ thần bảo hộ biển cả.
Collocations (Từ đi kèm)
-
beautiful beautiful nereid (nữ thần biển xinh đẹp)
-
graceful graceful nereid (nữ thần biển duyên dáng)
-
mythical mythical nereid (nữ thần biển thần thoại)
-
swims a nereid swims (một nữ thần biển bơi)
-
emerges a nereid emerges (một nữ thần biển hiện ra)
-
realm the realm of the nereids (vương quốc của các nữ thần biển)
-
song the song of a nereid (tiếng hát của một nữ thần biển)
Idioms
-
as beautiful as a nereid
đẹp lộng lẫy, duyên dáng như một nữ thần biển
"Her dancing was as beautiful as a nereid's, flowing with grace and fluidity."
(Điệu múa của cô ấy đẹp lộng lẫy như của một nữ thần biển, uyển chuyển và mềm mại.)
-
a nereid's call
lời mời gọi mê hoặc, quyến rũ (như tiếng gọi của nữ thần biển)
"The glittering lights of the city felt like a nereid's call, drawing him in."
(Những ánh đèn lấp lánh của thành phố như tiếng gọi của nữ thần biển, cuốn hút anh ấy vào.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
nereid
danh từMột nữ thần biển; một trong năm mươi người con gái của Nereus và Doris trong thần thoại Hy Lạp.
"The sculpture depicted a nereid riding a dolphin."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The artist, inspired by the ocean, painted a beautiful portrait of a nereid, her hair flowing in the water. |
Người họa sĩ, được truyền cảm hứng từ đại dương, đã vẽ một bức chân dung tuyệt đẹp về một nữ thần biển Nereid, mái tóc của cô ấy bay bổng trong nước. |
| Phủ định | Unlike some mythical creatures, the nereid, a benevolent sea nymph, never sought to harm sailors, but rather to guide them. |
Không giống như một số sinh vật thần thoại, nữ thần biển Nereid, một tiên nữ biển nhân từ, không bao giờ tìm cách làm hại các thủy thủ, mà là hướng dẫn họ. |
| Nghi vấn | Legend says, is it true, that a nereid can grant wishes to those who are pure of heart? |
Truyền thuyết kể rằng, có đúng không, một nữ thần biển Nereid có thể ban điều ước cho những người có trái tim thuần khiết? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Legend says that sailors used to believe they would see a nereid swimming alongside their ships. |
Truyền thuyết kể rằng các thủy thủ từng tin rằng họ sẽ thấy một nữ thần biển bơi cùng với những con tàu của họ. |
| Phủ định | People didn't use to think that nereids were just a myth; they believed in them wholeheartedly. |
Mọi người đã từng không nghĩ rằng nữ thần biển chỉ là một huyền thoại; họ tin vào họ một cách hết lòng. |
| Nghi vấn | Did ancient Greeks use to offer sacrifices to nereids for safe voyages? |
Người Hy Lạp cổ đại có từng cúng tế cho các nữ thần biển để có những chuyến đi biển an toàn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nereid".
