(Top Banner Ad)
nereid
C1
danh từ C1 Thần thoại Hy Lạp

nereid

UK: /ˈnɪəriɪd/ • US: /ˈnɪəriɪd/

Nghĩa tiếng Việt

nữ thần biển Nereid
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A sea nymph; one of the fifty daughters of Nereus and Doris in Greek mythology.

Vietnamese Meaning

Một nữ thần biển; một trong năm mươi người con gái của Nereus và Doris trong thần thoại Hy Lạp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The sculpture depicted a nereid riding a dolphin."

    "Bức điêu khắc mô tả một nữ thần biển đang cưỡi một con cá heo."

  • "In Homer's Iliad, Thetis, a nereid, intervenes on behalf of her son Achilles."

    "Trong Iliad của Homer, Thetis, một nữ thần biển, can thiệp thay cho con trai mình là Achilles."

  • "Many artistic depictions of nereids show them playing with sea creatures or riding seahorses."

    "Nhiều tác phẩm nghệ thuật mô tả các nữ thần biển đang chơi đùa với các sinh vật biển hoặc cưỡi hải mã."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun (Plural) Nereids Các nữ thần biển Nereid (số nhiều)
Proper Noun Nereus Thần biển Nereus (cha của các Nereid)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thần thoại Hy Lạp

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
Nereis (Νηρεΐς)
Latin
Nereis
English
nereid

Nguồn gốc tên gọi Nereid

Từ 'nereid' xuất phát từ tiếng Hy Lạp cổ 'Nereis', số nhiều là 'Nereides'. Đây là tên gọi cho các nữ thần biển con gái của thần biển Nereus và nữ thần Doris. Các Nereid được biết đến với vẻ đẹp, sự duyên dáng và thường sống ở biển Aegean, đôi khi hiện lên để giúp đỡ các thủy thủ gặp nạn.

Usage Note

Từ 'nereid' thường được sử dụng trong văn học, thơ ca và các tác phẩm nghệ thuật liên quan đến thần thoại Hy Lạp. Nó gợi lên hình ảnh về một sinh vật xinh đẹp, duyên dáng sống dưới biển. Khác với 'mermaid' (nàng tiên cá) mang hình dáng nửa người nửa cá, Nereid được hình dung là có hình dáng hoàn toàn giống người, nhưng là những nữ thần bảo hộ biển cả.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + nereid
  • beautiful beautiful nereid
    (nữ thần biển xinh đẹp)
  • graceful graceful nereid
    (nữ thần biển duyên dáng)
  • mythical mythical nereid
    (nữ thần biển thần thoại)
Nereid + Verb
  • swims a nereid swims
    (một nữ thần biển bơi)
  • emerges a nereid emerges
    (một nữ thần biển hiện ra)
Noun + of + nereid(s)
  • realm the realm of the nereids
    (vương quốc của các nữ thần biển)
  • song the song of a nereid
    (tiếng hát của một nữ thần biển)

Idioms

  • as beautiful as a nereid

    đẹp lộng lẫy, duyên dáng như một nữ thần biển

    "Her dancing was as beautiful as a nereid's, flowing with grace and fluidity."

    (Điệu múa của cô ấy đẹp lộng lẫy như của một nữ thần biển, uyển chuyển và mềm mại.)

  • a nereid's call

    lời mời gọi mê hoặc, quyến rũ (như tiếng gọi của nữ thần biển)

    "The glittering lights of the city felt like a nereid's call, drawing him in."

    (Những ánh đèn lấp lánh của thành phố như tiếng gọi của nữ thần biển, cuốn hút anh ấy vào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nereid

danh từ
Lật mặt

Một nữ thần biển; một trong năm mươi người con gái của Nereus và Doris trong thần thoại Hy Lạp.

"The sculpture depicted a nereid riding a dolphin."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The artist, inspired by the ocean, painted a beautiful portrait of a nereid, her hair flowing in the water.
Người họa sĩ, được truyền cảm hứng từ đại dương, đã vẽ một bức chân dung tuyệt đẹp về một nữ thần biển Nereid, mái tóc của cô ấy bay bổng trong nước.
Phủ định
Unlike some mythical creatures, the nereid, a benevolent sea nymph, never sought to harm sailors, but rather to guide them.
Không giống như một số sinh vật thần thoại, nữ thần biển Nereid, một tiên nữ biển nhân từ, không bao giờ tìm cách làm hại các thủy thủ, mà là hướng dẫn họ.
Nghi vấn
Legend says, is it true, that a nereid can grant wishes to those who are pure of heart?
Truyền thuyết kể rằng, có đúng không, một nữ thần biển Nereid có thể ban điều ước cho những người có trái tim thuần khiết?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Legend says that sailors used to believe they would see a nereid swimming alongside their ships.
Truyền thuyết kể rằng các thủy thủ từng tin rằng họ sẽ thấy một nữ thần biển bơi cùng với những con tàu của họ.
Phủ định
People didn't use to think that nereids were just a myth; they believed in them wholeheartedly.
Mọi người đã từng không nghĩ rằng nữ thần biển chỉ là một huyền thoại; họ tin vào họ một cách hết lòng.
Nghi vấn
Did ancient Greeks use to offer sacrifices to nereids for safe voyages?
Người Hy Lạp cổ đại có từng cúng tế cho các nữ thần biển để có những chuyến đi biển an toàn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nereid".

Nereid trong thần thoại Hy Lạp

Trong thần thoại Hy Lạp, Nereid là những nữ thần biển xinh đẹp và duyên dáng, có tổng cộng 50 chị em, là con gái của thần biển Nereus và nữ thần Doris. Hai Nereid nổi tiếng nhất là Thetis, mẹ của người anh hùng Achilles, và Amphitrite, vợ của thần biển Poseidon. Họ thường được miêu tả là có giọng hát mê hoặc và được biết đến với lòng tốt đối với các thủy thủ.

Biểu tượng của vẻ đẹp và sự duyên dáng biển cả

Nereid thường tượng trưng cho vẻ đẹp, sự duyên dáng và sức sống của biển cả. Họ được cho là sống dưới đáy biển trong một cung điện lộng lẫy và đôi khi xuất hiện trên mặt nước để khiêu vũ, chơi đùa với cá heo hoặc giúp đỡ các thủy thủ gặp nạn. Hình ảnh của họ đã truyền cảm hứng cho nhiều tác phẩm nghệ thuật và văn học qua các thời đại.