(Top Banner Ad)
net cash flow
C1
Danh từ C1 Kinh tế

net cash flow

UK: /ˌnet ˈkæʃ ˌfləʊ/ • US: /ˌnet ˈkæʃ ˌfloʊ/

Nghĩa tiếng Việt

dòng tiền thuần lưu chuyển tiền tệ thuần
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The total amount of money flowing into and out of a business or investment over a specific period.

Vietnamese Meaning

Tổng số tiền mặt ra vào một doanh nghiệp hoặc khoản đầu tư trong một khoảng thời gian cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's net cash flow improved significantly in the last quarter."

    "Dòng tiền thuần của công ty đã cải thiện đáng kể trong quý vừa qua."

  • "Analyzing net cash flow helps investors understand a company's ability to generate cash."

    "Phân tích dòng tiền thuần giúp các nhà đầu tư hiểu được khả năng tạo tiền mặt của một công ty."

  • "Negative net cash flow can indicate financial difficulties for a business."

    "Dòng tiền thuần âm có thể cho thấy những khó khăn tài chính đối với một doanh nghiệp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cash flow dòng tiền (tổng lưu chuyển tiền tệ của một doanh nghiệp)
Adjective net ròng, thuần (sau khi đã trừ đi các khoản chi phí hoặc khấu trừ)
Noun cash tiền mặt, tiền
Verb flow chảy, lưu chuyển
Noun net income thu nhập ròng (lợi nhuận sau thuế của một doanh nghiệp)
Noun net profit lợi nhuận ròng (tương tự net income)
Noun gross cash flow tổng dòng tiền (chưa trừ đi các khoản khấu trừ hoặc chi phí nhất định)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
nitidus
Old French
net
English
net
Latin
capsa
Old French
casse
English
cash
Old English
flōwan
English
flow
Modern English
net cash flow

Nguồn gốc của 'Net Cash Flow'

Cụm từ 'net cash flow' là một thuật ngữ tài chính hiện đại, ghép từ ba từ riêng lẻ. 'Net' (ròng, thuần) có gốc từ tiếng Latin 'nitidus' nghĩa là 'sạch sẽ, bóng bẩy', sau này trong tài chính mang nghĩa 'sau khi đã trừ đi các khoản khấu trừ hoặc chi phí'. 'Cash' (tiền mặt) bắt nguồn từ tiếng Latin 'capsa' qua tiếng Pháp cổ 'casse' chỉ 'hộp tiền'. 'Flow' (dòng chảy) đến từ tiếng Anh cổ 'flōwan', nghĩa là 'chảy, lưu chuyển'. Khi kết hợp lại, 'net cash flow' mô tả tổng lượng tiền thực tế di chuyển vào và ra khỏi một doanh nghiệp trong một giai đoạn nhất định, sau khi đã tính toán tất cả các khoản thu và chi.

Usage Note

Net cash flow là một chỉ số quan trọng để đánh giá sức khỏe tài chính của một công ty. Nó khác với lợi nhuận ròng (net income) vì lợi nhuận ròng bao gồm cả các khoản thu nhập và chi phí không bằng tiền mặt (ví dụ: khấu hao), trong khi net cash flow chỉ tập trung vào dòng tiền thực tế.

Prepositions

of from

‘Net cash flow of’ dùng để chỉ tổng dòng tiền của một đối tượng cụ thể (ví dụ: ‘net cash flow of the project’). ‘Net cash flow from’ dùng để chỉ nguồn gốc dòng tiền (ví dụ: ‘net cash flow from operations’)

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + net cash flow
  • strong strong net cash flow
    (dòng tiền ròng mạnh mẽ)
  • positive positive net cash flow
    (dòng tiền ròng dương)
  • negative negative net cash flow
    (dòng tiền ròng âm)
  • healthy healthy net cash flow
    (dòng tiền ròng lành mạnh)
Động từ + net cash flow
  • generate generate net cash flow
    (tạo ra dòng tiền ròng)
  • improve improve net cash flow
    (cải thiện dòng tiền ròng)
  • manage manage net cash flow
    (quản lý dòng tiền ròng)
  • analyze analyze net cash flow
    (phân tích dòng tiền ròng)
Cụm từ chuyên ngành
  • net cash flow from operations net cash flow from operations
    (dòng tiền ròng từ hoạt động kinh doanh)
  • net cash flow for the period net cash flow for the period
    (dòng tiền ròng trong kỳ)

Idioms

  • maintain a positive net cash flow

    duy trì dòng tiền ròng dương (giữ cho tổng thu lớn hơn tổng chi, dấu hiệu tài chính tốt)

    "It is crucial for businesses to maintain a positive net cash flow to avoid liquidity problems."

    (Điều quan trọng đối với các doanh nghiệp là phải duy trì dòng tiền ròng dương để tránh các vấn đề về thanh khoản.)

  • struggle with negative net cash flow

    gặp khó khăn với dòng tiền ròng âm (chi ra nhiều hơn thu vào, dấu hiệu tài chính yếu kém)

    "Many startups often struggle with negative net cash flow in their early years."

    (Nhiều công ty khởi nghiệp thường gặp khó khăn với dòng tiền ròng âm trong những năm đầu.)

  • impact on net cash flow

    tác động đến dòng tiền ròng (ảnh hưởng tài chính)

    "The new investment had a significant impact on the company's net cash flow."

    (Khoản đầu tư mới đã có tác động đáng kể đến dòng tiền ròng của công ty.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

net cash flow

Danh từ
Lật mặt

Tổng số tiền mặt ra vào một doanh nghiệp hoặc khoản đầu tư trong một khoảng thời gian cụ thể.

"The company's net cash flow improved significantly in the last quarter."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Calculating net cash flow accurately is essential for effective financial planning.
Tính toán dòng tiền thuần một cách chính xác là điều cần thiết để lập kế hoạch tài chính hiệu quả.
Phủ định
Ignoring net cash flow projections can lead to serious financial miscalculations.
Bỏ qua các dự báo dòng tiền thuần có thể dẫn đến những sai sót nghiêm trọng trong tính toán tài chính.
Nghi vấn
Is understanding net cash flow a crucial skill for entrepreneurs?
Liệu việc hiểu dòng tiền thuần có phải là một kỹ năng quan trọng đối với các doanh nhân không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Our net cash flow is as significant as our profit margin.
Lưu chuyển tiền thuần của chúng ta quan trọng ngang với tỷ suất lợi nhuận.
Phủ định
The net cash flow this quarter isn't less important than the last.
Lưu chuyển tiền thuần quý này không kém quan trọng so với quý trước.
Nghi vấn
Is their net cash flow more volatile than expected?
Lưu chuyển tiền thuần của họ có biến động hơn dự kiến không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "net cash flow".

Tầm quan trọng trong Đánh giá Sức khỏe Doanh nghiệp

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, dòng tiền ròng (net cash flow) là một chỉ số sống còn để đánh giá sức khỏe tài chính của một công ty. Nó thường được coi là đáng tin cậy hơn lợi nhuận được báo cáo, bởi vì nó phản ánh sự di chuyển thực tế của tiền mặt. Các nhà đầu tư và chủ nợ đặc biệt xem xét kỹ chỉ số này để đánh giá khả năng thanh khoản và khả năng trả nợ của doanh nghiệp.

Vai trò trong Quyết định Đầu tư và Kinh doanh

Việc hiểu rõ dòng tiền ròng là cực kỳ quan trọng đối với các chủ doanh nghiệp và nhà đầu tư để đưa ra các quyết định sáng suốt. Một dòng tiền ròng dương ổn định cho thấy một doanh nghiệp lành mạnh, bền vững, trong khi dòng tiền ròng âm có thể báo hiệu rắc rối, đòi hỏi phải điều chỉnh chiến lược hoặc đánh giá lại các khoản đầu tư.