(Top Banner Ad)
free cash flow
C1
danh từ C1 Kinh tế

free cash flow

UK: /ˈfriː ˈkæʃ ˌfləʊ/ • US: /ˈfriː ˈkæʃ ˌfloʊ/

Nghĩa tiếng Việt

dòng tiền tự do luồng tiền tự do
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The cash a company generates after accounting for cash outflows to support operations and maintain its capital assets. It is the cash available to the company's investors (creditors and owners).

Vietnamese Meaning

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty tạo ra sau khi hạch toán các dòng tiền ra để hỗ trợ hoạt động và duy trì tài sản cố định của nó. Đây là tiền mặt có sẵn cho các nhà đầu tư của công ty (chủ nợ và chủ sở hữu).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's free cash flow has increased significantly due to higher sales and reduced operating costs."

    "Dòng tiền tự do của công ty đã tăng đáng kể nhờ doanh số bán hàng cao hơn và chi phí hoạt động giảm."

  • "Analysts use free cash flow to assess the financial health of a company."

    "Các nhà phân tích sử dụng dòng tiền tự do để đánh giá sức khỏe tài chính của một công ty."

  • "A high free cash flow allows the company to invest in new projects."

    "Dòng tiền tự do cao cho phép công ty đầu tư vào các dự án mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cash flow dòng tiền (tổng thể các khoản thu chi)
Adjective free tự do, không bị ràng buộc
Noun cash tiền mặt, tiền
Verb flow chảy, lưu thông
Noun freedom sự tự do, quyền tự chủ
Verb Phrase free up giải phóng, làm cho sẵn sàng sử dụng (tài nguyên, tiền bạc)

Synonyms

FCF (FCF (viết tắt))unlevered cash flow (dòng tiền không đòn bẩy)

Antonyms

negative cash flow (dòng tiền âm)

Related Words

net income (lợi nhuận ròng)capital expenditure (chi phí vốn)operating cash flow (dòng tiền hoạt động)

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

English (Modern Finance)
free cash flow

Nguồn gốc các từ thành tố

Thuật ngữ "free cash flow" được ghép từ ba từ cơ bản. 'Free' (tự do) có nguồn gốc từ tiếng Đức cổ (*frijaz*) và tiếng Anh cổ (*frēo*), mang ý nghĩa không bị ràng buộc hay giới hạn. 'Cash' (tiền mặt) bắt nguồn từ tiếng Latin (*capsa* - hộp đựng) qua tiếng Pháp cổ (*casse*), ban đầu chỉ cái hộp đựng tiền, sau này là tiền mặt. 'Flow' (dòng chảy) đến từ tiếng Đức cổ (*flōwą*) và tiếng Anh cổ (*flōwan*), mô tả sự di chuyển liên tục.

Sự ra đời của thuật ngữ tài chính

Mặc dù các từ thành tố đã có từ lâu, "free cash flow" là một thuật ngữ tài chính hiện đại, xuất hiện phổ biến trong phân tích kinh doanh và đầu tư vào nửa sau thế kỷ 20. Nó được tạo ra để mô tả lượng tiền mặt mà một công ty tạo ra sau khi đã trừ đi tất cả chi phí hoạt động và đầu tư cần thiết để duy trì hoặc mở rộng hoạt động kinh doanh. Đây là số tiền 'tự do' mà công ty có thể sử dụng theo ý muốn (trả cổ tức, mua lại cổ phiếu, giảm nợ).

Usage Note

Free cash flow là một thước đo quan trọng về khả năng sinh lời của một công ty, vì nó cho biết có bao nhiêu tiền mặt có sẵn để trả nợ, trả cổ tức và đầu tư vào tăng trưởng. Nó khác với lợi nhuận ròng (net income) vì nó tính đến các chi phí vốn (capital expenditures) cần thiết để duy trì hoạt động kinh doanh.

Prepositions

from of to

* **from:** Chỉ nguồn gốc của dòng tiền tự do (ví dụ: 'Free cash flow from operations').
* **of:** Thường dùng để mô tả đặc điểm hoặc thuộc tính (ví dụ: 'calculation of free cash flow').
* **to:** Chỉ mục đích sử dụng (ví dụ: 'Free cash flow allocated to debt repayment').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + free cash flow
  • strong strong free cash flow
    (dòng tiền tự do mạnh mẽ)
  • positive positive free cash flow
    (dòng tiền tự do dương)
  • negative negative free cash flow
    (dòng tiền tự do âm)
  • sustainable sustainable free cash flow
    (dòng tiền tự do bền vững)
Verb + free cash flow
  • generate generate free cash flow
    (tạo ra dòng tiền tự do)
  • improve improve free cash flow
    (cải thiện dòng tiền tự do)
  • utilize utilize free cash flow
    (sử dụng dòng tiền tự do)
  • manage manage free cash flow
    (quản lý dòng tiền tự do)
Free cash flow + Noun
  • free cash flow free cash flow yield
    (tỷ suất lợi nhuận dòng tiền tự do)
  • free cash flow free cash flow generation
    (sự tạo ra dòng tiền tự do)
  • free cash flow free cash flow margin
    (biên lợi nhuận dòng tiền tự do)

Idioms

  • Free cash flow is king.

    Dòng tiền tự do là vua.

    "In the world of finance, free cash flow is king, as it represents true financial health and flexibility."

    (Trong thế giới tài chính, dòng tiền tự do là vua, vì nó thể hiện sức khỏe và sự linh hoạt tài chính thực sự.)

  • Free cash flow is the lifeblood of a business.

    Dòng tiền tự do là huyết mạch của một doanh nghiệp.

    "Without healthy free cash flow, even profitable companies can struggle to grow and pay debts, highlighting why it's considered the lifeblood of a business."

    (Nếu không có dòng tiền tự do lành mạnh, ngay cả các công ty có lợi nhuận cũng có thể gặp khó khăn trong việc tăng trưởng và trả nợ, nhấn mạnh lý do tại sao nó được coi là huyết mạch của một doanh nghiệp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

free cash flow

danh từ
Lật mặt

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty tạo ra sau khi hạch toán các dòng tiền ra để hỗ trợ hoạt động và duy trì tài sản cố định của nó. Đây là tiền mặt có sẵn cho các nhà đầu tư của công ty (chủ nợ và chủ sở hữu).

"The company's free cash flow has increased significantly due to higher sales and reduced operating costs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "free cash flow".

Tầm quan trọng trong đầu tư và định giá

Trong tài chính hiện đại, đặc biệt ở các thị trường phương Tây như Hoa Kỳ, "free cash flow" được coi là thước đo quan trọng hàng đầu để đánh giá giá trị nội tại của một công ty. Các nhà đầu tư giá trị huyền thoại như Warren Buffett thường tập trung vào FCF vì nó thể hiện khả năng thực sự của công ty trong việc tạo ra tiền mặt để trả cổ tức, giảm nợ hoặc tái đầu tư mà không cần phụ thuộc vào nguồn vốn bên ngoài, giúp xác định giá trị công ty một cách chính xác hơn so với chỉ nhìn vào lợi nhuận kế toán.

Biểu tượng của sự tự chủ và linh hoạt tài chính

Một công ty có dòng tiền tự do dồi dào thường được xem là có sức mạnh và sự tự chủ tài chính cao. Nó biểu tượng cho khả năng tự tài trợ cho các hoạt động tăng trưởng, đối phó với suy thoái kinh tế, hoặc thực hiện các thương vụ mua lại mà không phải gánh thêm nợ. Điều này mang lại sự linh hoạt chiến lược đáng kể, cho phép công ty đưa ra các quyết định táo bạo hơn và ít bị ràng buộc bởi các yếu tố bên ngoài.